Kết quả bóng đá trận Foolad Khozestan vs Aluminium Arak, 21:30 ngày 30/10/2026
Persian Gulf Pro League · 21:30 ngày 30/10/2026
Foolad Khozestan 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-0 0
Aluminium Arak
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Foolad Khozestan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Razzaghpour A. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Foolad Khozestan · Khách = Aluminium Arak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foolad Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Foolad Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foolad Khozestan (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Aluminium Arak (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foolad Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ahvaz Ghadir Stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Yahya Golmohammadi | HLV | Mojtaba Hosseini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.80 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.99 | 3.00 ↑ | 3.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.85 | 4.00 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.70 ↑ | 21.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 2.88 | 3.90 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.79 ↓ | 3.80 ↓ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.80 | 2.10 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.70 ↓ | 4.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.91 | 1.75 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.80 | 4.00 | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 2.81 | 3.99 | 0.67 | 1.50 | 1.02 | 0.38 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.76 ↑ | 16.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.