Kết quả bóng đá trận Foolad Khozestan vs Fajr Sepasi, 23:30 ngày 07/09/2026
Persian Gulf Pro League · 23:30 ngày 07/09/2026
Foolad Khozestan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fajr Sepasi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Foolad Khozestan · Khách = Fajr Sepasi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foolad Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (30%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Foolad Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Fajr Sepasi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foolad Khozestan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Fajr Sepasi (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Foolad Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ahvaz Ghadir Stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 20000 |
| Yahya Golmohammadi | HLV | Pirouz Ghorbani |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 2.90 | 4.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.00 ↑ | 4.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.25 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.75 | 0.76 | 1.75 | 1.04 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.85 ↓ | 3.35 ↓ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.87 ↓ | 3.80 ↓ | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.10 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 2.83 | 3.02 | 0.58 | 1.50 | 1.17 | 0.64 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 5.93 ↑ | 1.18 ↓ | 16.10 ↑ | 3.59 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.