Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Altrincham, 21:30 ngày 31/08/2026
National League (Anh) · 21:30 ngày 31/08/2026
Forest Green Rovers 1 Kết thúc HT 0-0 2
Altrincham
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Forest Green Rovers | Phút | |
| Joshua Osude | 29' | |
| 29' | ||
| Osude J. | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Jimmy Knowles(Assists:Matthew Kosylo) (Kiến tạo: Matthew Kosylo) | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| 54' | ⚽ 0 - 3 Knowles J. (Kiến tạo: Matthew Kosylo) | |
| Kyle McAllister 1 - 3 ⚽ | 56' | |
| McAllister K. 2 - 3 ⚽ | 56' | |
| Sean Etaluku | 61' | |
| Etaluku S. | 61' | |
| 68' | Otis Khan | |
| 68' | Khan O. | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 | |
| 90' | ⚽ 2 - 5 Kahrel Reddin | |
| Jayden Clarke | 90' | |
| Jayden Clarke | 90+2' | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 6 Kahrel Reddin(Assists:Sam Taylor) (Kiến tạo: Sam Taylor) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 13 | 14 |
Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Altrincham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forest Green Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (27%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Forest Green Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 21 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Altrincham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Forest Green Rovers 9 (45%)Hòa 7 (35%)Altrincham 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Forest Green Rovers | 1-1 (0-1) | Altrincham | +1.25 | 3 | H |
| 24/09/25 | Altrincham | 1-2 (1-1) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/25 | Altrincham | 1-1 (1-0) | Forest Green Rovers | 0 | 2.5 | H |
| 26/08/24 | Forest Green Rovers | 2-1 (1-0) | Altrincham | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/11/15 | Forest Green Rovers | 2-0 (2-0) | Altrincham | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/15 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/15 | Altrincham | 2-2 (2-1) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/14 | Forest Green Rovers | 1-1 (1-0) | Altrincham | +1 | 2.75 | H |
| 09/04/11 | Forest Green Rovers | 1-0 (0-0) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/11 | Altrincham | 2-1 (0-1) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/10 | Forest Green Rovers | 4-3 (1-3) | Altrincham | 0 | 2.25 | T |
| 14/11/09 | Altrincham | 2-2 (2-1) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/09 | Altrincham | 2-5 (2-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/11/08 | Forest Green Rovers | 1-3 (1-3) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/08 | Altrincham | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 18/08/07 | Forest Green Rovers | 3-1 (1-1) | Altrincham | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/12/06 | Altrincham | 2-2 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/06 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/01/06 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Altrincham | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/05 | Altrincham | 2-1 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Forest Green Rovers
BBTTBTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | AFC Fylde | 2-0 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/08/26 | Forest Green Rovers | 0-3 (0-2) | Boreham Wood | +0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | Worthing | 1-2 (1-0) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (0-1) | Halifax Town | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon Town | +0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | T |
| 25/07/26 | Forest Green Rovers | 1-5 (0-5) | Cardiff City | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Bishop·s Cleeve | 1-3 (1-1) | Forest Green Rovers | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Boreham Wood | 0-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Forest Green Rovers | 3-1 (1-0) | Braintree Town | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Forest Green Rovers | 4-0 (1-0) | Brackley Town | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Eastleigh | 2-4 (2-1) | Forest Green Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Southend United | 2-0 (1-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Altrincham
TBBBTBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Altrincham | 2-1 (2-0) | Halifax Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Altrincham | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Sutton United | 1-0 (1-0) | Altrincham | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Altrincham | 1-3 (1-1) | Southend United | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Manchester City U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Chorley FC | 0-0 (0-0) | Altrincham | +0.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Wythenshawe Town | 0-0 (0-0) | Altrincham | - | - | H |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Altrincham | 3-1 (2-1) | Gateshead | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Sutton United | 1-2 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Halifax Town | 0 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | Woking | 1-1 (0-1) | Altrincham | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Solihull Moors | 1-0 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 3 | B |
| 25/03/26 | Boston United | 2-2 (1-0) | Altrincham | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Altrincham | 1-0 (1-0) | Southend United | -0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Scunthorpe United | 2-1 (0-1) | Altrincham | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Altrincham | 2-0 (2-0) | Truro City | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2713
Sút cầu môn
86
Tấn công
113100
Tấn công nguy hiểm
8763
Sút ngoài cầu môn
197
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
12
Quả ném biên
2233
So Sánh Sức Mạnh
62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Altrincham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forest Green Rovers (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO
Altrincham (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forest Green Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1903 |
| New Meadow | Sân nhà | Moss Lane |
| 5141 | Sức chứa | 6085 |
| HLV | Phil Parkinson | |
| Gloucestershire | Khu vực | Altrincham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.25 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.20 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.79 ↑ | 1.04 ↓ | 17.06 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.25 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.25 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.60 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.92 | 4.35 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.22 ↓ | 8.40 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.32 | 4.89 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.12 | 4.17 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.13 ↓ | 14.15 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 1.13 | 3.50 | 0.64 | 0.62 | 0.75 | 1.16 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forest Green Rovers | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Altrincham | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).