Kết quả bóng đá trận Forest Green Rovers vs Bristol City, 01:00 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 30/07/2026
Forest Green Rovers
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bristol City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 33
Bại 11 23
Ghi bàn 53 2213
Mất bàn 83 1312
Điểm 44 1815

Chủ = Forest Green Rovers · Khách = Bristol City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Forest Green Rovers (60)Hiệp 1 / Cả trậnBristol City (51)
20 (33%)Thắng/Thắng14 (27%)
3 (5%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
7 (12%)Hòa/Thắng4 (8%)
7 (12%)Hòa/Hòa9 (18%)
4 (7%)Hòa/Bại3 (6%)
3 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (8%)Bại/Hòa2 (4%)
11 (18%)Bại/Bại14 (27%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Forest Green Rovers 1 (13%)Hòa 2 (25%)Bristol City 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/22Bristol City3-1 (1-0)Forest Green Rovers---B
ENG LC11/08/21Forest Green Rovers2-2 (1-1)Bristol City1-2-0.252.5H
INT CF25/07/19Forest Green Rovers3-4 (2-1)Bristol City2-7-0.753B
INT CF20/07/13Forest Green Rovers0-1 (0-1)Bristol City--0.52.75B
INT CF27/07/11Forest Green Rovers1-3 (0-1)Bristol City--0.752.5B
INT CF12/07/08Forest Green Rovers1-1 (1-0)Bristol City--0.752.75H
INT CF27/07/07Forest Green Rovers4-1 (3-0)Bristol City---T
INT CF18/07/06Forest Green Rovers0-6 (0-3)Bristol City--0.752.75B

Thành tích gần đây — Forest Green Rovers

BHTTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7-13.25B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--T
INT CF08/07/26Bishop·s Cleeve1-3 (1-1)Forest Green Rovers3-7+1.753.25T
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8-0.53H
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2+1.53.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5+0.252.75B
ENG NL11/04/26Forest Green Rovers3-1 (1-0)Braintree Town7-4+23.5T
ENG NL06/04/26Truro City1-1 (0-0)Forest Green Rovers6-6+0.752.75H
ENG NL03/04/26Forest Green Rovers4-0 (1-0)Brackley Town14-3+1.53T
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5+0.752.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5+0.753T
ENG NL14/03/26Southend United2-0 (1-0)Forest Green Rovers7-3-0.252.75B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8+0.753.25T
ENG NL28/02/26Gateshead0-2 (0-1)Forest Green Rovers4-2+13.25T
ENG NL25/02/26Forest Green Rovers2-3 (0-3)Boston United5-2+12.75B
ENG NL21/02/26Boreham Wood1-1 (0-0)Forest Green Rovers5-502.75H
ENG NL15/02/26Forest Green Rovers1-3 (0-3)Carlisle United8-1+0.52.75B
ENG NL12/02/26Rochdale2-1 (1-1)Forest Green Rovers3-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Bristol City

THBTBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3-0.52.75B
ENG FAC04/03/26Port Vale0-0 (0-0)Bristol City4-9+0.52.5H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3+0.252.5B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4-0.252.25T
ENG LCH21/02/26Swansea City1-0 (1-0)Bristol City3-5-0.252.5B
ENG LCH18/02/26Bristol City2-2 (0-1)Wrexham3-2+0.252.5H
ENG LCH07/02/26Hull City2-3 (1-2)Bristol City2-4-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
1
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
21
22
Tấn công nguy hiểm
15
7
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4
T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Forest Green RoversBristol City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
Forest Green RoversBristol City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
24
Thắng 1
46
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
Forest Green RoversBristol City

Thông tin đội bóng

Forest Green Rovers Thông tin Bristol City
1890 Thành lập 1894
New Meadow Sân nhà Ashton Gate
5141 Sức chứa 21804
HLV Roy Hodgson
Gloucestershire Khu vực Bristo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.305.301.033.000.780.781.000.98
Live1.27 ↓5.70 ↑8.80 ↑1.02 ↓3.000.82 ↑0.97 ↑1.750.87 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.953.000.740.851.000.85
Live1.29 ↓5.00 ↑8.50 ↑0.77 ↓2.750.98 ↑0.89 ↑1.500.82 ↓
InterwettenSớm1.603.954.600.552.501.20---
Live1.35 ↓4.60 ↑8.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm1.574.304.900.973.000.75---
Live1.24 ↓5.61 ↑10.58 ↑0.80 ↓2.500.99 ↑---
18BetSớm1.524.405.250.923.000.810.781.000.95
Live1.26 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.90 ↓2.750.85 ↑0.98 ↑1.750.77 ↓
PinnacleSớm1.483.965.030.782.750.940.791.000.92
Live1.33 ↓4.62 ↑6.62 ↑0.86 ↑2.500.88 ↓0.81 ↑1.250.91 ↓
1xBetSớm1.594.204.510.602.501.201.501.500.47
Live1.29 ↓5.65 ↑8.80 ↑0.83 ↑2.750.97 ↓0.80 ↓1.501.02 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.200.782.751.031.001.000.80
Live1.25 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓0.98 ↓1.750.83 ↑
William HillSớm1.504.335.000.622.501.20---
Live1.30 ↓4.60 ↑7.50 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.