Kết quả bóng đá trận Forfar Athletic vs Formartine United, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Forfar Athletic Kết thúc sớm --:--:--
Formartine United
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Forfar Athletic | Phút | |
| Mackenzie Lemon | 2' | |
| Mackenzie Lemon | 2' | |
| Angus Mailer 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Angus Mailer 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| Mackenzie Lemon | 34' | |
| Mackenzie Lemon | 34' | |
| 35' | ❌ Tyler Mykyta Đá hỏng penalty | |
| 35' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 35' | ❌ Tyler Mykyta Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 25 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 17 |
Chủ = Forfar Athletic · Khách = Formartine United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forfar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Forfar Athletic 5 (83%)Hòa 0 (0%)Formartine United 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/24 | Forfar Athletic | 2-1 (0-0) | Formartine United | - | - | T |
| 08/07/23 | Forfar Athletic | 2-1 (0-0) | Formartine United | - | - | T |
| 23/10/21 | Formartine United | 0-2 (0-1) | Forfar Athletic | - | - | T |
| 11/08/21 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Formartine United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/18 | Forfar Athletic | 5-0 (3-0) | Formartine United | - | - | T |
| 18/11/17 | Formartine United | 1-0 (1-0) | Forfar Athletic | - | - | B |
Thành tích gần đây — Forfar Athletic
BTBHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Clyde | 3-0 (2-0) | Forfar Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Forfar Athletic | 3-0 (2-0) | Stirling Albion | 0 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Forfar Athletic | 0-3 (0-3) | Aberdeen U21 | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Elgin City | 1-1 (1-1) | Forfar Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | T |
| 25/07/26 | Forfar Athletic | 3-1 (2-0) | Brechin City | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Livingston | 8-0 (4-0) | Forfar Athletic | -3 | 3.75 | B |
| 15/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Partick Thistle | -2 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stenhousemuir | 2-0 (0-0) | Forfar Athletic | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Forfar Athletic | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | B |
| 04/07/26 | Forfar Athletic | 2-2 (0-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 01/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Forfar Athletic | 1-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hamilton Academical | 2-1 (0-0) | Forfar Athletic | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Forfar Athletic | 1-3 (0-1) | Hamilton Academical | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Annan Athletic | 1-1 (1-1) | Forfar Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Forfar Athletic | 4-0 (2-0) | Edinburgh City | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stranraer | 0-1 (0-0) | Forfar Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | East Kilbride | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Forfar Athletic | 2-1 (2-1) | Elgin City | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Formartine United
TTTTHBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Formartine United | 4-1 (0-0) | Keith | - | - | T |
| 20/08/26 | Rothes | 2-4 (2-1) | Formartine United | - | - | T |
| 15/08/26 | Inver Gordon | 1-2 (0-1) | Formartine United | - | - | T |
| 12/08/26 | Formartine United | 4-1 (2-0) | Dundee U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Formartine United | 2-2 (1-2) | Huntly | - | - | H |
| 06/08/26 | Turriff United | 1-0 (0-0) | Formartine United | - | - | B |
| 01/08/26 | Formartine United | 1-4 (0-4) | Brora Rangers | - | - | B |
| 25/07/26 | Strathspey Thistle | 1-2 (1-2) | Formartine United | - | - | T |
| 11/04/26 | Formartine United | 2-1 (0-1) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 09/04/26 | Formartine United | 2-0 (1-0) | Banks o Dee | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Brora Rangers | 1-1 (1-1) | Formartine United | - | - | H |
| 28/03/26 | Formartine United | 3-0 (0-0) | Clachnacuddin | - | - | T |
| 26/03/26 | Brechin City | 0-0 (0-0) | Formartine United | -1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Formartine United | 0-0 (0-0) | Huntly | - | - | H |
| 19/03/26 | Buckie Thistle FC | 1-0 (1-0) | Formartine United | - | - | B |
| 14/03/26 | Formartine United | 4-0 (2-0) | Rothes | - | - | T |
| 12/03/26 | Formartine United | 3-0 (1-0) | Lossiemouth | +3.25 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Clachnacuddin | 2-2 (1-0) | Formartine United | - | - | H |
| 05/03/26 | Keith | 2-1 (1-1) | Formartine United | - | - | B |
| 28/02/26 | Formartine United | 1-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
67
Sút cầu môn
34
Tấn công
2939
Tấn công nguy hiểm
2236
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
26
Việt vị
10
Cứu thua
42
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forfar Athletic (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Formartine United (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forfar Athletic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forfar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Station Park | Sân nhà | |
| 5177 | Sức chứa | 0 |
| Gary Irvine | HLV | |
| Forfar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.12 ↑ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 10.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.20 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.28 ↓ | 9.60 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.20 | 2.60 | 0.71 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.20 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.75 ↑ | 4.95 ↑ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.54 ↓ | 0.50 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.70 | 8.70 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.22 | 3.08 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.28 ↑ | 9.60 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.58 | 2.67 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.54 ↓ | 10.10 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.10 ↓ | 8.50 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.70 | 0.65 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.90 ↑ | 11.50 ↑ | 0.65 | 1.75 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.66 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.35 ↑ | 7.44 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.74 ↑ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 3.20 ↓ | 9.25 ↑ | 0.42 ↓ | 1.50 | 1.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.87 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 11.80 ↑ | 0.69 ↑ | 1.75 | 1.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.10 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.40 | 9.00 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forfar Athletic | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Formartine United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).