Kết quả bóng đá trận Forfar Athletic vs Kelty Hearts, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Forfar Athletic 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kelty Hearts
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Forfar Athletic | Phút | |
| 4' | Jack Brydon | |
| Angus Mailer(Assists:Aiden Haddow) (Kiến tạo: Aiden Haddow) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 23 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Forfar Athletic · Khách = Kelty Hearts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forfar Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
Forfar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 20 | - | - |
Kelty Hearts
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Forfar Athletic 1 (20%)Hòa 2 (40%)Kelty Hearts 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/22 | Forfar Athletic | 1-2 (0-1) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 23/04/22 | Kelty Hearts | 1-1 (1-0) | Forfar Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 19/02/22 | Forfar Athletic | 1-0 (0-0) | Kelty Hearts | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/11/21 | Kelty Hearts | 1-0 (0-0) | Forfar Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 14/08/21 | Forfar Athletic | 2-2 (2-1) | Kelty Hearts | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Forfar Athletic
TBBBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Forfar Athletic | 3-1 (2-0) | Brechin City | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Livingston | 8-0 (4-0) | Forfar Athletic | -3 | 3.75 | B |
| 15/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Partick Thistle | -2 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stenhousemuir | 2-0 (0-0) | Forfar Athletic | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Forfar Athletic | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | B |
| 04/07/26 | Forfar Athletic | 2-2 (0-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 01/07/26 | Forfar Athletic | 0-4 (0-3) | Saint Johnstone | -1.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Forfar Athletic | 1-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Hamilton Academical | 2-1 (0-0) | Forfar Athletic | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Forfar Athletic | 1-3 (0-1) | Hamilton Academical | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Annan Athletic | 1-1 (1-1) | Forfar Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Forfar Athletic | 4-0 (2-0) | Edinburgh City | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stranraer | 0-1 (0-0) | Forfar Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | East Kilbride | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Forfar Athletic | 2-1 (2-1) | Elgin City | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dumbarton | 2-2 (0-2) | Forfar Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 25/03/26 | Elgin City | 2-0 (0-0) | Forfar Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Forfar Athletic | 1-1 (1-1) | Spartans | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Spartans | 1-0 (1-0) | Forfar Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Stirling Albion | 0-3 (0-3) | Forfar Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Kelty Hearts
BTBHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | -2.75 | 4 | B |
| 22/07/26 | Kelty Hearts | 3-2 (2-1) | Brora Rangers | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-0) | Queen's Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Kelty Hearts | 0-3 (0-1) | Dunfermline Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Gala Fairydean | 2-1 (1-0) | Kelty Hearts | - | - | B |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kelty Hearts | 0-2 (0-2) | Cove Rangers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Inverness | 1-0 (0-0) | Kelty Hearts | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Kelty Hearts | 3-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Hamilton Academical | 1-2 (1-1) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Stenhousemuir | 2-0 (1-0) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | East Fife | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-1) | Kelty Hearts | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Montrose | 1-1 (1-0) | Kelty Hearts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kelty Hearts | 0-0 (0-0) | Inverness | -1.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Cove Rangers | 1-1 (0-1) | Kelty Hearts | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-1) | Peterhead | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
613
Sút cầu môn
36
Tấn công
2721
Tấn công nguy hiểm
2515
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1310
Cứu thua
62
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forfar Athletic (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kelty Hearts (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forfar Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Station Park | Sân nhà | |
| 5177 | Sức chứa | 0 |
| Gary Irvine | HLV | Kevin Thomson |
| Forfar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 8.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.15 ↓ | 6.20 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.50 ↓ | 7.75 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 1.93 | 0.81 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 ↓ | 1.96 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.25 ↓ | 1.93 ↑ | 1.14 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 1.95 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.11 ↓ | 5.90 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 3.42 | 1.98 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.32 ↓ | 2.18 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.20 ↓ | 5.25 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.90 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.70 ↑ | 6.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.44 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.62 ↑ | 7.48 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.20 ↓ | 5.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.62 | 1.96 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.76 ↑ | 6.52 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.75 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↓ | 6.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forfar Athletic | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kelty Hearts | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).