Kết quả bóng đá trận Forge FC vs Pacific FC, 08:35 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Canada · 08:35 ngày 23/08/2026
Forge FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pacific FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Tim Hortons Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Forge FC | Phút | |
| 15' | Joshua Belluz | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| Ismael Oketokoun(Assists:Daniel Nimick) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Aghilas Sadek(Assists:Noah Jensen) 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| Marko Jevremovic | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 21 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 4 |
Chủ = Forge FC · Khách = Pacific FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forge FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 27 | 13 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 11 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Pacific FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 5 | 11 | 18 | 34 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 17 | 2 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 9 | 17 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Forge FC 13 (65%)Hòa 2 (10%)Pacific FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 28/09/25 | Forge FC | 4-0 (2-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/25 | Forge FC | 2-0 (0-0) | Pacific FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Pacific FC | 0-2 (0-1) | Forge FC | - | - | T |
| 20/10/24 | Pacific FC | 1-0 (1-0) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/24 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Pacific FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/07/24 | Forge FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/05/24 | Pacific FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Forge FC | 3-1 (2-1) | Pacific FC | - | - | T |
| 22/07/23 | Pacific FC | 0-2 (0-2) | Forge FC | - | - | T |
| 11/06/23 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Pacific FC | - | - | B |
| 01/05/23 | Pacific FC | 0-1 (0-1) | Forge FC | - | - | T |
| 06/10/22 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Pacific FC | - | - | B |
| 19/09/22 | Pacific FC | 1-1 (1-1) | Forge FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/22 | Forge FC | 3-0 (2-0) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/22 | Pacific FC | 2-1 (1-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/12/21 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Pacific FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/21 | Forge FC | 2-1 (1-1) | Pacific FC | - | - | T |
| 18/07/21 | Pacific FC | 1-2 (0-2) | Forge FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Forge FC
TBBHTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Forge FC | 3-2 (2-2) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Cavalry FC | 2-1 (0-1) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Forge FC | 0-1 (0-1) | Vancouver FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | +1 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Saint Lauren | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pacific FC
HHBBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Pacific FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 01/08/26 | Pacific FC | 1-2 (1-1) | Supra Du Quebec | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atletico Ottawa | 3-2 (1-0) | Pacific FC | -1 | 3.25 | B |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | -0.75 | 3 | B |
| 07/06/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | York United FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Pacific FC | 2-3 (0-1) | Supra Du Quebec | - | - | B |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Pacific FC | 1-4 (0-3) | Valour | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/10/25 | York United FC | 2-2 (0-2) | Pacific FC | -1 | 2.5 | H |
| 06/10/25 | Pacific FC | 3-3 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
109
Sút cầu môn
61
Tấn công
9285
Tấn công nguy hiểm
6623
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
434477
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.61
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H2 B5T5 H2 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forge FC (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Pacific FC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forge FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Pacific FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forge FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tim Hortons Field | Sân nhà | Starlight Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bobby Smyrniotis | HLV | James Merriman |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.90 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.50 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.10 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 60.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.20 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.62 ↑ | 62.37 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.50 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.10 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.95 | 6.90 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.20 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.51 | 7.20 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 32.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.00 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.64 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.96 | 7.37 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.57 ↑ | 2.91 ↓ | 10.26 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 31.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 8.55 | 1.12 | 3.25 | 0.63 | 0.92 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forge FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pacific FC | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).