Kết quả bóng đá trận Forge FC vs Vancouver FC, 06:10 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Canada · 06:10 ngày 08/08/2026
Forge FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Vancouver FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Tim Hortons Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Forge FC | Phút | |
| Nana Opoku Ampomah | 39' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Damiano Pecile(Assists:Elage Bah) | |
| 45+2' | 📺 Damiano Pecile(Reason:Goal awarded) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| Ben Paton | 48' | |
| Rezart Rama | 68' | |
| Daniel Nimick(Reason:No goal confirmed) 📺 VAR | 78' | |
| 86' | Nicolas Mezquida | |
| Maxime Bourgeois | 87' | |
| Maxime Bourgeois(Reason:Card reviewed) 📺 VAR | 89' | |
| Antoine Batisse | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = Forge FC · Khách = Vancouver FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forge FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 17 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Forge FC 9 (64%)Hòa 3 (21%)Vancouver FC 2 (14%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 05/10/25 | Forge FC | 1-1 (1-0) | Vancouver FC | +1.75 | 3 | H |
| 23/08/25 | Vancouver FC | 0-1 (0-1) | Forge FC | +1 | 2.5 | T |
| 06/07/25 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Vancouver FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/06/25 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Forge FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Vancouver FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/24 | Vancouver FC | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/24 | Forge FC | 3-3 (1-2) | Vancouver FC | +0.75 | 3 | H |
| 19/05/24 | Forge FC | 1-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | B |
| 04/09/23 | Vancouver FC | 0-3 (0-2) | Forge FC | - | - | T |
| 29/07/23 | Forge FC | 2-0 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/06/23 | Vancouver FC | 2-0 (2-0) | Forge FC | +1 | 2.5 | B |
| 20/05/23 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forge FC
HTTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | +1 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Forge FC | 2-1 (1-0) | Saint Lauren | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Saint Lauren | 1-1 (0-1) | Forge FC | - | - | H |
| 06/07/26 | Supra Du Quebec | 1-2 (0-1) | Forge FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 11/02/26 | Tigres UANL | 4-1 (1-0) | Forge FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -1 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
TTTBBTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Vancouver FC | 3-1 (3-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 5-0 (2-0) | Vancouver FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Vancouver FC | 0-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
51
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
73
Tấn công
12269
Tấn công nguy hiểm
7224
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
467354
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
147
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
3516
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
4135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.491.09
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B2T2 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forge FC (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Vancouver FC (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forge FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Vancouver FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forge FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tim Hortons Field | Sân nhà | Willoughby Community Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bobby Smyrniotis | HLV | Afshin Ghotbi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 50.03 ↑ | 4.66 ↑ | 1.15 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.48 | 4.49 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.30 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.70 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.76 | 4.61 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 27.83 ↑ | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 5.04 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 141.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forge FC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vancouver FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).