Kết quả bóng đá trận Forge FC vs York United FC, 06:10 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Canada · 06:10 ngày 06/09/2026
Forge FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
York United FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Tim Hortons Field Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Forge FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Clarke K. (Assist:Oswaldo Jesus Leon Montoya) (Kiến tạo: Oswaldo Jesus Leon Montoya) | |
| 25' | Ariel Almagro | |
| Rama R. | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 26 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 7 |
Chủ = Forge FC · Khách = York United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forge FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Forge FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 2 | 4 | 29 | 14 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 5 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 9 | 19 | 1 |
York United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 37 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 19 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 18 | 7 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
66
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
348307
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
711
Việt vị
31
Cứu thua
42
Quả ném biên
1014
Chuyền dài
1029
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forge FC (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
York United FC (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Forge FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tim Hortons Field | Sân nhà | York Lion Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bobby Smyrniotis | HLV | Martin Nash |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.20 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.40 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.30 ↓ | 6.20 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.70 ↑ | 9.10 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.75 | 6.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.35 | 4.45 | 6.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 1.25 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 7.75 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.10 | 7.50 | 0.61 | 2.75 | 1.19 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forge FC | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| York United FC | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).