Kết quả bóng đá trận Formartine United vs Montrose, 01:45 ngày 23/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 23/09/2026
Formartine United 3 Kết thúc HT 1-0 2
Montrose
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Formartine United | Phút | |
| 38' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Wade J. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| Abari G. (Kiến tạo: Julian Wade) 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| Rhys Thomas (Kiến tạo: Tyler Mykyta) 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 82' | ⚽ 4 - 1 Clelland A. | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Jameison C. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Formartine United · Khách = Montrose
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Formartine United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 13 (50%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
02
Sút bóng
179
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Cứu thua
43
Quả ném biên
2215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Formartine United (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Montrose (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Formartine United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1879 | |
| Sân nhà | Links Park | |
| 0 | Sức chứa | 3292 |
| HLV | Stewart Petrie | |
| Khu vực | Montrose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.60 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.67 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.81 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 113.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.79 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 113.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.25 | 1.54 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.55 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.40 | 1.47 | 0.67 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 57.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.55 | 4.60 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.07 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.30 ↑ | 240.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.