Kết quả bóng đá trận Fort Lauderdale (W) vs Brooklyn City (W), 06:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:30 ngày 29/08/2026
Fort Lauderdale (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Brooklyn City (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Fort Lauderdale (W) | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 57' | ||
| 57' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 25 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 6 |
Chủ = Fort Lauderdale (W) · Khách = Brooklyn City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fort Lauderdale (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
108
Sút cầu môn
34
Tấn công
8398
Tấn công nguy hiểm
4874
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
366328
Phạm lỗi
1713
Cứu thua
43
Tắc bóng
1716
Cắt bóng
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fort Lauderdale (W) (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Brooklyn City (W) (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fort Lauderdale (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.90 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.60 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.93 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 97.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.24 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.93 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 97.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.48 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.27 | 2.18 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.29 ↑ | 28.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.30 | 0.74 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.56 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.82 ↑ | 30.96 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.32 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fort Lauderdale (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brooklyn City (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).