Kết quả bóng đá trận Fort Lauderdale (W) vs Lexington SC (W), 06:00 ngày 12/10/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:00 ngày 12/10/2026
Fort Lauderdale (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lexington SC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Fort Lauderdale (W) | Phút | |
| Gordon S. (Assist:Hugh A.) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Gordon S. (Assist:Locklear K.) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 86' | ⚽ 2 - 1 White H. (Assist:Barry C.) | |
| McDougal M. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 17 |
Chủ = Fort Lauderdale (W) · Khách = Lexington SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fort Lauderdale (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Thẻ vàng
10
Sút bóng
823
Sút cầu môn
38
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
379524
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
165
Việt vị
01
Cứu thua
61
Quả ném biên
2724
Chuyền dài
922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fort Lauderdale (W) (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Lexington SC (W) (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fort Lauderdale (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.40 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.49 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 3.95 | 1.49 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.05 | 1.44 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.80 ↓ | 3.90 ↓ | 1.52 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.68 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.53 | 4.10 | 1.50 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 96.00 ↑ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fort Lauderdale (W) | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Lexington SC (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).