Kết quả bóng đá trận Fortaleza U20 vs America RN (Youth), 01:00 ngày 23/08/2026
Copa Nordeste U20 (Brazil) · 01:00 ngày 23/08/2026
Fortaleza U20 3 Kết thúc HT 1-1 1
America RN (Youth)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Fortaleza U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 33' | ||
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 14 |
Chủ = Fortaleza U20 · Khách = America RN (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortaleza U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 11 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fortaleza U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)America RN (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Fortaleza U20 | 2-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 20/10/18 | America RN (Youth) | 0-1 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza U20
THBTTHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Fortaleza U20 | 2-1 (1-1) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 16/08/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-0) | CSA U20 | - | - | H |
| 13/08/26 | Quixada FC U20 | 1-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 02/08/26 | Fortaleza U20 | 3-0 (0-0) | Ferroviario U20 | - | - | T |
| 26/07/26 | Ferroviario U20 | 0-1 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 19/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | H |
| 16/07/26 | Caucaia U20 | 1-2 (1-0) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 24/06/26 | Sao Paulo Youth | 1-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Gremio Youth | 2-1 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 18/06/26 | Fortaleza U20 | 0-0 (0-0) | Avai (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-2 (1-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 28/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 22/05/26 | Bahia (Youth) | 3-2 (3-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 1-2 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 10/05/26 | Fortaleza U20 | 5-0 (4-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 06/05/26 | RB Bragantino Youth | 2-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — America RN (Youth)
TBHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | America RN (Youth) | 1-0 (0-0) | Fabrica de Craques U20 | - | - | T |
| 13/08/26 | ABC FC RN (Youth) | 2-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | CSA U20 | 3-3 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 05/08/26 | America RN (Youth) | 0-1 (0-1) | Baraunas RN U20 | - | - | B |
| 30/07/26 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 17/01/26 | Gremio Youth | 4-1 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 15/01/26 | Mirassol FC Youth | 0-2 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 09/01/26 | America RN (Youth) | 3-2 (0-1) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Goias (Youth) | 3-1 (2-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 23/10/25 | CRB (Youth) | 0-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 14/10/25 | America RN (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 21/09/25 | Potyguar CN RN U20 | 0-3 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 15/09/25 | America RN (Youth) | 1-0 (1-0) | UNIVAP U20 | - | - | T |
| 07/09/25 | Clube Laguna U20 | 3-2 (1-2) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 31/08/25 | America RN (Youth) | 0-4 (0-4) | Potyguar CN RN U20 | - | - | B |
| 24/08/25 | ABC FC RN (Youth) | 1-2 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 21/08/25 | Fortaleza U20 | 2-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
13
Sút bóng
126
Sút cầu môn
33
Tấn công
8581
Tấn công nguy hiểm
5936
Sút ngoài cầu môn
93
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortaleza U20 (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
America RN (Youth) (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortaleza U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.70 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.70 ↓ | 4.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.80 ↓ | 4.90 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.70 ↓ | 4.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.33 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.70 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.82 ↓ | 4.93 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.34 ↓ | 1.25 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortaleza U20 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| America RN (Youth) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).