Kết quả bóng đá trận Fortaleza U20 vs Quixada FC U20, 01:00 ngày 20/08/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 20/08/2026
Fortaleza U20
2 Kết thúc HT 1-1 1
Quixada FC U20
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Fortaleza U20 Phút Quixada FC U20
2'
2'
Felipe Meirelles 1 - 0 17'
39' 1 - 1 Elvis Ferreira
42'
43'
HT 1-1
52'
71'
83'
Juan Fidelis 2 - 1 84'
89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 51
Bại 11 14
Ghi bàn 43 149
Mất bàn 42 99
Điểm 46 1716

Chủ = Fortaleza U20 · Khách = Quixada FC U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza U20 (43)Hiệp 1 / Cả trậnQuixada FC U20 (11)
10 (23%)Thắng/Thắng1 (9%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng3 (27%)
11 (26%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (12%)Hòa/Bại3 (27%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (12%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fortaleza U20 2 (67%)Hòa 0 (0%)Quixada FC U20 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY13/08/26Quixada FC U201-0 (0-0)Fortaleza U201-4--B
BNY02/10/25Fortaleza U204-0 (1-0)Quixada FC U209-2--T
BNY29/09/25Quixada FC U201-3 (0-2)Fortaleza U209-8--T

Thành tích gần đây — Fortaleza U20

HBTTHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BCN U2016/08/26Fortaleza U202-2 (1-0)CSA U203-6--H
BNY13/08/26Quixada FC U201-0 (0-0)Fortaleza U201-4--B
BNY02/08/26Fortaleza U203-0 (0-0)Ferroviario U204-2--T
BNY26/07/26Ferroviario U200-1 (0-1)Fortaleza U202-2--T
BNY19/07/26Fortaleza U201-1 (0-0)CEFAT Tirol U208-6--H
BNY16/07/26Caucaia U201-2 (1-0)Fortaleza U204-11--T
BNY09/07/26Ceara (Youth)0-0 (0-0)Fortaleza U204-4--H
BNY05/07/26Fortaleza U202-2 (1-1)Vila Real U2012-3--H
Bra YL02/07/26Fortaleza U201-1 (1-0)Vasco da Gama (Youth)1-3--H
Bra YL24/06/26Sao Paulo Youth1-0 (0-0)Fortaleza U2011-2--B
Bra YL21/06/26Gremio Youth2-1 (0-0)Fortaleza U209-6--B
Bra YL18/06/26Fortaleza U200-0 (0-0)Avai (Youth)5-6--H
Bra YL12/06/26Cruzeiro (Youth)3-2 (1-0)Fortaleza U205-4--B
Bra YL28/05/26Fortaleza U201-2 (0-1)Palmeiras (Youth)7-4--B
Bra YL22/05/26Bahia (Youth)3-2 (3-2)Fortaleza U203-1--B
Bra YL17/05/26Fortaleza U201-2 (1-0)Santos (Youth)8-3--B
Bra YL14/05/26Criciuma SC (Youth)1-2 (0-1)Fortaleza U208-4--T
BNY10/05/26Fortaleza U205-0 (4-0)Anjos do Ceu FC U2012-2--T
Bra YL06/05/26RB Bragantino Youth2-0 (0-0)Fortaleza U206-5--B
Bra YL01/05/26Fortaleza U201-1 (0-1)Juventude (Youth)6-5--H

Thành tích gần đây — Quixada FC U20

TTBBTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY13/08/26Quixada FC U201-0 (0-0)Fortaleza U201-4--T
BNY02/08/26Floresta CE Youth0-1 (0-1)Quixada FC U205-1--T
BNY19/07/26Ceara (Youth)3-0 (1-0)Quixada FC U207-2--B
BNY21/06/26Quixada FC U200-1 (0-0)CEFAT Tirol U203-3--B
BNY08/06/26Quixada FC U201-0 (0-0)Anjos do Ceu FC U205-1--T
BNY24/05/26Caucaia U200-2 (0-0)Quixada FC U202-4--T
BNY09/05/26Horizonte FC U201-2 (1-0)Quixada FC U205-4--T
CSP YC11/01/26America-RJ Youth1-0 (1-0)Quixada FC U202-3--B
CSP YC08/01/26Quixada FC U201-1 (0-1)Cuiaba (MT) (Youth)2-5--H
CSP YC05/01/26Ferroviaria SP (Youth)1-0 (0-0)Quixada FC U203-0--B
BNY02/10/25Fortaleza U204-0 (1-0)Quixada FC U209-2--B
BNY29/09/25Quixada FC U201-3 (0-2)Fortaleza U209-8--B
BNY22/09/25Quixada FC U203-0 (2-0)CEFAT Tirol U202-3--T
BNY17/09/25CEFAT Tirol U203-0 (2-0)Quixada FC U208-2--B
BNY23/08/25Quixada FC U202-0 (1-0)Anjos do Ceu FC U205-2--T
BNY10/08/25Caucaia U200-0 (0-0)Quixada FC U204-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
119
71
Tấn công nguy hiểm
32
13
Sút ngoài cầu môn
11
5
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza U20 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Quixada FC U20 (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fortaleza U20Quixada FC U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fortaleza U20Quixada FC U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
34
Thắng 1
72
Hòa
73
Thua 1
14
Thua 2+
Fortaleza U20Quixada FC U20

Thông tin đội bóng

Fortaleza U20 Thông tin Quixada FC U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.294.508.500.842.500.990.921.500.92
Live1.03 ↓26.00 ↑101.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.07 ↓0.004.30 ↑
VcbetSớm1.304.508.500.812.500.970.771.250.96
Live1.01 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.21 ↑2.500.65 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
InterwettenSớm1.334.609.000.752.500.90---
Live1.02 ↓19.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.304.508.400.772.500.91---
Live2.63 ↑1.52 ↓14.12 ↑1.13 ↑2.500.59 ↓---
WewbetSớm1.334.217.900.772.500.930.761.250.94
Live2.60 ↑1.54 ↓6.75 ↓1.29 ↑2.500.51 ↓0.92 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm1.354.008.500.802.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.354.207.000.762.500.840.771.250.83
Live1.354.208.25 ↑0.762.500.89 ↑0.72 ↓1.250.93 ↑
PinnacleSớm1.334.286.970.812.500.900.791.250.93
Live3.32 ↑1.37 ↓12.30 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓2.33 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.344.009.000.782.500.90---
Live1.01 ↓16.50 ↑126.00 ↑2.90 ↑3.500.20 ↓---
1xBetSớm1.384.307.500.762.500.951.101.500.66
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑5.11 ↑3.500.13 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
Bet 365Sớm1.364.207.000.832.500.980.801.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.185.5013.000.802.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza U20+1 1/4200
Quixada FC U20-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).