Kết quả bóng đá trận Fortaleza vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 01/09/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 01/09/2026
Fortaleza
1 Kết thúc HT 1-1 1
Operario Ferroviario PR
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

FortalezaOperario Ferroviario PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jefferson Ferreira de Moraes
7'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tomas Cardona
10'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Sasha Lucas Pacheco Affini (chân trái) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
20'
23'
🟨 Thẻ vàng - Moraes
23'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
BÀN THẮNG - Mailton dos Santos de Sa 1-0, kiến tạo: Joao Ricardo
30'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — vào lưới
30'
33'
BÀN THẮNG - Angel Yesid Torres Quinones 1-1, kiến tạo: Gabriel Boschilia
33'
🎯 Dứt điểm - Angel Yesid Torres Quinones (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gazal (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Mauricio (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Luiz Fernando Morais dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Feliciano, ra Moraes
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Feliciano (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
55'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) — bị chặn
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Magno Jose da Silva Maguinho (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào R·多斯Mailton dos Santos de Sa, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
64'
🎯 Dứt điểm - Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Rodriguinho
65'
65'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Angel Yesid Torres Quinones
70'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) Post
71'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — bị cản phá
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Aylon Darwin Tavella, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
🎯 Dứt điểm - Lucas de Figueiredo Crispim (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Paulo Baya, ra Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
79'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
79'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
79'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Mauricio (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — bị chặn
82'
83'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Pablo Felipe Teixeira
83'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Vinicius Diniz
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Henrique Kaio, ra Mauricio
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cardona (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (đánh đầu) Post
90+2'
🚩 Việt vị
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Emaxwell Souza de Lima (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Miritello (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Fortaleza Phút Operario Ferroviario PR
Tomas Cardona 10'
Cardona T. 10'
23' Moraes
23' Moraes
Mailton dos Santos de Sa(Assists:Joao Ricardo) (Kiến tạo: Joao Ricardo) 1 - 0 30'
Mailton (Kiến tạo: Joao Ricardo) 2 - 0 30'
33' 2 - 1 Angel Yesid Torres Quinones(Assists:Gabriel Boschilia) (Kiến tạo: Gabriel Boschilia)
33' 2 - 2 Torres A. (Kiến tạo: Gabriel Boschilia)
3 - 2 42'
HT 1-1
46' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Moraes
46' ▲ Gabriel Feliciano
▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini64'
▲ Rodrigo 64'
▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Rodriguinho65'
65' ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Angel Yesid Torres Quinones
65' ▲ Maxwell
▲ Lucas Crispim 65'
74' ▲ Aylon Darwin Tavella ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira
74' ▲ Aylon
▲ Paulo Baya ▼ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si79'
▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos79'
▲ Paulo Baya 79'
▲ Welliton 79'
83' ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Pablo Felipe Teixeira
83' ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Vinicius Diniz
83' ▲ Bruno Indio
83' ▲ Vinicius Mingotti
▲ Henrique Kaio ▼ Mauricio90'
▲ Henrique Kaio 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 12 43
Bại 00 24
Ghi bàn 43 1113
Mất bàn 12 1016
Điểm 75 1612

Chủ = Fortaleza · Khách = Operario Ferroviario PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortaleza (55)Hiệp 1 / Cả trậnOperario Ferroviario PR (49)
20 (36%)Thắng/Thắng11 (22%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (13%)Hòa/Thắng7 (14%)
11 (20%)Hòa/Hòa14 (29%)
4 (7%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
5 (9%)Bại/Bại7 (14%)

Bảng xếp hạng

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần623177--

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2510783132379
Sân nhà136431716228
Sân khách124351416159
6 gần6114611--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fortaleza 0 (0%)Hòa 1 (100%)Operario Ferroviario PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H

Thành tích gần đây — Fortaleza

THHHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Criciuma0-2 (0-1)Fortaleza10-4-0.52T
BRA D220/08/26Fortaleza1-1 (1-1)Sao Bernardo8-6+0.752.25H
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4-0.252H
BRA D210/08/26Cuiaba1-1 (1-0)Fortaleza4-3-0.251.75H
Copa do Brasil06/08/26Fortaleza3-2 (2-1)Palmeiras6-4-0.52.5T
Copa do Brasil03/08/26Palmeiras3-0 (0-0)Fortaleza7-7-1.752.75B
BRA D229/07/26Fortaleza1-0 (0-0)Botafogo SP10-6+0.752.25T
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

HBBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Vila Nova5-7+0.52.25H
BRA D220/08/26Cuiaba1-0 (0-0)Operario Ferroviario PR4-9-0.252B
BRA D216/08/26Operario Ferroviario PR1-2 (0-0)Avai FC6-0+0.752.25B
BRA D208/08/26Operario Ferroviario PR1-3 (0-1)Sao Bernardo7-3+0.52.25B
BRA D228/07/26Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Operario Ferroviario PR3-2-0.52.25B
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6+1.252.5T
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1-0.52.25H
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T

Đội hình

FortalezaOperario Ferroviario PR
1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos75Rodriguinho88Sasha Lucas Pacheco Affini9Juan Miritello16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si32Luiz Fernando Morais dos Santos33Vagner da Silva6Moraes22Jose Abad Cuenu26Magno Jose da Silva Maguinho43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo20Vinicius Diniz39Matheus Trindade7Angel Yesid Torres Quinones10CGabriel Boschilia14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
31
9
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
121
74
Tấn công nguy hiểm
68
16
Sút ngoài cầu môn
17
4
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
563
389
TL chuyền bóng thành công
88%
80%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
33
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.49
0.85
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortaleza (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO

Operario Ferroviario PR (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
99
1 Bàn
46
2 Bàn
23
3 Bàn
10
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
1615
B.thắng H2
FortalezaOperario Ferroviario PR

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
00
T/H
11
T/B
35
H/T
56
H/H
13
H/B
11
B/T
20
B/H
44
B/B
FortalezaOperario Ferroviario PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
56
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
24
Thua 2+
FortalezaOperario Ferroviario PR

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
9.115/349/583
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Tiền vệ trung tâm
7.63/172/754
1Joao Ricardo
Thủ môn
710/029/320
13Mauricio
Hậu vệ
72/048/573
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/335
6Tomas Cardona
Trung vệ
6.92/187/953🟨
75Rodriguinho
Tiền đạo
6.91/026/291
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.82/122/300
3Lucas Gazal
Hậu vệ
6.71/065/680
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Tiền đạo
6.63/011/173
9Juan Miritello
Trung phong
6.54/08/100
77Paulo Baya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.23/04/40
10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/125/291
29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.72/019/200
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/04/50
12Henrique Kaio (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Gabriel Boschilia
Tiền vệ
7.812/036/420
22Jose Abad Cuenu
Hậu vệ
7.50/032/374
39Matheus Trindade
Tiền vệ
7.40/035/384
33Vagner da Silva
Thủ môn
6.90/018/380
43Joseph Mauricio de Oliveira Figueiredo
Trung vệ
6.80/031/372
7Angel Yesid Torres Quinones
Tiền đạo cánh phải
6.811/112/170
20Vinicius Diniz
Tiền vệ
6.40/039/410
6Moraes
Hậu vệ
6.30/013/171🟨
92Pablo Felipe Teixeira
Tiền đạo
6.22/123/270
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
61/124/300
26Magno Jose da Silva Maguinho
Hậu vệ
5.41/120/280
77Emaxwell Souza de Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/62
11Aylon Darwin Tavella (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/71
27Gabriel Feliciano (dự bị)
Hậu vệ
6.41/015/182
5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortaleza Thông tin Operario Ferroviario PR
1918-10-18 Thành lập
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
22000 Sức chứa 0
Thiago Carpini HLV Luizinho Lopes
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.605.000.822.250.910.900.750.84
Live10.00 ↑1.09 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.22 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.653.404.750.852.250.940.920.750.87
Live10.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑2.80 ↑2.500.23 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.703.504.100.872.250.950.960.750.88
Live7.30 ↑1.09 ↓22.00 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm1.703.355.001.052.500.700.700.501.05
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.713.354.400.722.250.92---
Live13.63 ↑1.01 ↓32.52 ↑5.47 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.703.504.100.872.250.950.960.750.88
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.723.604.550.872.250.990.940.750.94
Live12.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.673.354.460.912.250.950.980.750.90
Live11.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.693.324.490.822.251.000.920.750.92
Live7.10 ↑1.15 ↓15.10 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.673.304.601.002.500.70---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.653.604.900.732.251.010.860.750.86
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑12.64 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.595.230.812.250.980.880.750.93
Live7.09 ↑1.14 ↓17.72 ↑4.18 ↑2.500.17 ↓0.29 ↓0.002.68 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.405.000.852.250.850.870.750.89
Live1.66 ↑3.30 ↓4.40 ↓0.852.250.851.00 ↑0.750.77 ↓
BwinSớm1.683.404.801.002.500.70---
Live20.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.673.504.840.772.250.920.840.750.86
Live12.70 ↑1.04 ↓37.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
SNAISớm1.673.504.75------
Live1.75 ↑3.25 ↓5.00 ↑------
Bet 365Sớm1.703.405.000.852.250.950.950.750.85
Live13.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.673.405.001.052.500.730.830.750.82
Live36.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.830.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortaleza+3/4200
Operario Ferroviario PR-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).