Kết quả bóng đá trận Fortis Limited vs Chattogram City FC, 16:00 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Bangladesh · 16:00 ngày 18/09/2026
Fortis Limited 6 Kết thúc HT 0-0 0
Chattogram City FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Fortis Limited | Phút | |
| 45' | Mahmoud M. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Babou P. 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Akada N. (Assist:Pa Babou) 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Akada N. 5 - 0 ⚽ | 52' | |
| 6 - 0 ⚽ | 63' | |
| 7 - 0 ⚽ | 77' | |
| Akada N. 8 - 0 ⚽ | 77' | |
| 9 - 0 ⚽ | 79' | |
| Ibrahim M. 10 - 0 ⚽ | 79' | |
| 11 - 0 ⚽ | 80' | |
| Tudu R. 12 - 0 ⚽ | 82' | |
| Tudu R. 13 - 0 ⚽ | 82' | |
| 14 - 0 ⚽ | 87' | |
| Babou P. (Kiến tạo: Mohammad Ibrahim) 15 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Fortis Limited · Khách = Chattogram City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortis Limited | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fortis Limited
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 13 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 8 | 17 | 3 |
Chattogram City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
260
Sút cầu môn
260
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
Việt vị
82
Quả ném biên
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortis Limited (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Chattogram City FC (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortis Limited | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.20 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.68 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.58 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 3.75 | 7.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.29 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.80 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.25 | 5.90 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↑ | 3.60 ↓ | 6.10 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.63 | 5.70 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.46 ↓ | 4.91 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 5.75 | 0.41 | 2.25 | 1.35 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.07 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.34 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.14 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.