Kết quả bóng đá trận Fortuna Alesund (W) vs Molde (W), 20:00 ngày 20/09/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 20:00 ngày 20/09/2026
Fortuna Alesund (W) 4 Kết thúc HT 1-0 1
Molde (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 8 |
Chủ = Fortuna Alesund (W) · Khách = Molde (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Alesund (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Alesund (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 8 | 18 | 2 |
Molde (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
52
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Alesund (W) (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Molde (W) (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Alesund (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.70 | 5.50 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.28 | 4.70 | 5.50 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.90 ↓ | 5.50 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.47 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 2.98 ↑ | 1.64 ↓ | 8.02 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.