Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs SC Freiburg, 23:00 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Fortuna Dusseldorf 1 Kết thúc HT 0-1 5
SC Freiburg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Fortuna Dusseldorf
SC Freiburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Hartmann
🎯 Dứt điểm - Tim Oberdorf (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Holer 0-1, kiến tạo: Patrick Osterhage
18'
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Yuito Suzuki
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sloot Steven Van Der, ra Sascha Risch
🔁 Thay người: vào Jordi Paulina, ra Eric Hottmann
64'
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominique Heintz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Muller (chân phải) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Igor Matanovic, ra Yuito Suzuki
69'
🔁 Thay người: vào Derry Scherhant, ra Vincenzo Grifo
71'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 0-2, kiến tạo: Derry Scherhant
🟨 Thẻ vàng - Matthias Zimmermann
71'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Miguel Goncalves, ra Yassine Bouchama
🔁 Thay người: vào Philipp Forster, ra Marcel Benger
73'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
74'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Kubler 0-3
74'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kubler Other Body Part (sút) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabian Schleusener 1-3, kiến tạo: Matthias Zimmermann
🎯 Dứt điểm - Fabian Schleusener (đánh đầu) — vào lưới
80'
⚽ BÀN THẮNG - Jordy Makengo 1-4, kiến tạo: Igor Matanovic
80'
🎯 Dứt điểm - Jordy Makengo (chân trái) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Christian Gunter, ra Jordy Makengo
81'
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
🔁 Thay người: vào Anas Slimani, ra Andreas Muller
87'
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Lucas Holer
🎯 Dứt điểm - Anas Slimani (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Matanovic 1-5, kiến tạo: Cyriaque Irie
90+4'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Dusseldorf | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Lucas Holer(Assists:Patrick Osterhage) (Kiến tạo: Patrick Osterhage) | |
| 23' | Yuito Suzuki | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sloot Steven Van Der ▼ Sascha Risch | 60' ⇄ | |
| ▲ Jordi Paulina ▼ Eric Hottmann | 60' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Igor Matanovic ▼ Yuito Suzuki | |
| 69' ⇄ | ▲ Derry Scherhant ▼ Vincenzo Grifo | |
| Matthias Zimmermann | 71' | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Igor Matanovic(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant) | |
| ▲ Miguel Goncalves ▼ Yassine Bouchama | 72' ⇄ | |
| ▲ Philipp Forster ▼ Marcel Benger | 72' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Lukas Kubler | |
| Fabian Schleusener(Assists:Matthias Zimmermann) (Kiến tạo: Matthias Zimmermann) 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 80' | ⚽ 1 - 4 Jordy Makengo(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic) | |
| 81' ⇄ | ▲ Christian Gunter ▼ Jordy Makengo | |
| 81' ⇄ | ▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste | |
| ▲ Anas Slimani ▼ Andreas Muller | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Keisuke Goto ▼ Lucas Holer | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 5 Igor Matanovic(Assists:Cyriaque Irie) (Kiến tạo: Cyriaque Irie) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 22 |
Chủ = Fortuna Dusseldorf · Khách = SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Dusseldorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Fortuna Dusseldorf 3 (33%)Hòa 2 (22%)SC Freiburg 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | Fortuna Dusseldorf | 1-3 (1-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/20 | SC Freiburg | 0-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/09/19 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/19 | SC Freiburg | 1-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/12/18 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (0-0) | SC Freiburg | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/16 | SC Freiburg | 1-2 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/08/15 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (1-2) | SC Freiburg | 0 | 2.5 | B |
| 10/02/13 | SC Freiburg | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/09/12 | Fortuna Dusseldorf | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf
BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fortuna Dusseldorf | 0-2 (0-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | -1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | VFL Benrat | 1-12 (1-7) | Fortuna Dusseldorf | - | - | T |
| 09/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-5 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | +3.5 | 4.75 | T |
| 04/07/26 | FC Monheim | 0-6 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | +3.25 | 5 | T |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | -1 | 3 | B |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 3 | B |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SC Freiburg
TTTTBTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | T |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | B |
| 24/07/26 | SC Freiburg | 3-1 (1-1) | Derby County | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | SC Freiburg | 4-1 (2-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hamburger SV | 3-2 (1-1) | SC Freiburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | SC Freiburg | 1-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Heidenheimer | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Celta Vigo | 1-3 (0-2) | SC Freiburg | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | SC Freiburg | 3-0 (2-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | SC Freiburg | 2-3 (0-0) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Fortuna Dusseldorf
SC Freiburg
22Louis Lord3Dominique Heintz15Tim Oberdorf16Marcel Benger25Matthias Zimmermann28Sascha Risch5Yassine Bouchama6Andreas Muller8CJorrit Hendrix9Eric Hottmann24Fabian Schleusener1Mio Backhaus3Philipp Lienhart17Lukas Kubler28Matthias Ginter33Jordy Makengo6Patrick Osterhage8CMaximilian Eggestein14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste32Vincenzo Grifo9Lucas Holer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Dominique Heintz6.6
- 5Yassine Bouchama▼ Rời sân 72'5.9
- 6Andreas Muller▼ Rời sân 82'6
- 8Jorrit Hendrix C6
- 9Eric Hottmann▼ Rời sân 60'6
- 15Tim Oberdorf6.7
- 16Marcel Benger▼ Rời sân 72'5.6
- 22Louis Lord6.2
- 24Fabian Schleusener⚽ Ghi bàn 76'6.6
- 25Matthias Zimmermann🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 28Sascha Risch▼ Rời sân 60'6
Khách · 4231
- 1Mio Backhaus6.6
- 3Philipp Lienhart7.5
- 6Patrick Osterhage🎯 Kiến tạo 18'7.6
- 8Maximilian Eggestein C7.6
- 9Lucas Holer⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 14Yuito Suzuki🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 69'6.2
- 17Lukas Kubler⚽ Ghi bàn 74'7.3
- 19Jan-Niklas Beste▼ Rời sân 81'7.1
- 28Matthias Ginter7.2
- 32Vincenzo Grifo▼ Rời sân 69'6.8
- 33Jordy Makengo⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 81'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
517
Sút cầu môn
210
Tấn công
7193
Tấn công nguy hiểm
2653
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
415
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
417507
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
154
Việt vị
21
Cứu thua
51
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.842.97
Cơ hội rõ rệt
17
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Dusseldorf (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortuna Dusseldorf
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Matthias Zimmermann Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | |
| 15Tim Oberdorf Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 59/64 | 5 | |||
| 3Dominique Heintz Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 49/57 | 3 | |||
| 24Fabian Schleusener Trung phong | 6.6 | 1 | 1/1 | 14/17 | 0 | ||
| 22Louis Lord Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/47 | 0 | |||
| 8Jorrit Hendrix Tiền vệ trái | 6 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 9Eric Hottmann Tiền đạo | 6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 28Sascha Risch Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 6Andreas Muller Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 25/35 | 3 | |||
| 5Yassine Bouchama Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 16Marcel Benger Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 10Philipp Forster (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 2Sloot Steven Van Der (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 18Miguel Goncalves (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Jordi Paulina (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 34Anas Slimani (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 6/6 | 0 |
SC Freiburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lucas Holer Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/2 | 13/20 | 0 | ||
| 8Maximilian Eggestein Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 29/42 | 0 | |||
| 6Patrick Osterhage Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 39/44 | 1 | ||
| 3Philipp Lienhart Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 81/88 | 1 | |||
| 33Jordy Makengo Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 29/34 | 4 | ||
| 17Lukas Kubler Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 33/46 | 1 | ||
| 28Matthias Ginter Hậu vệ | 7.2 | 3/1 | 58/68 | 1 | |||
| 19Jan-Niklas Beste Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 32Vincenzo Grifo Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 26/33 | 0 | |||
| 1Mio Backhaus Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 41/48 | 0 | |||
| 14Yuito Suzuki Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 21/28 | 0 | 🟨 | ||
| 31Igor Matanovic (dự bị) Tiền đạo | 9.4 | 2 | 1 | 2/2 | 4/6 | 0 | |
| 7Derry Scherhant (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 0/0 | 5/6 | 0 | ||
| 30Christian Gunter (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 42Keisuke Goto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Cyriaque Irie (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Dusseldorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-5 | Thành lập | 1904-5-30 |
| Merkur Spiel-Arena | Sân nhà | Europa Park Stadion |
| 54600 | Sức chứa | 25000 |
| Markus Anfang | HLV | Julian Schuster |
| Dusseldorf | Khu vực | Freiburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.35 | 1.33 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.47 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.30 | 1.46 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.20 | 1.48 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.17 ↑ | 6.05 ↑ | 1.12 ↓ | 4.53 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.30 | 1.46 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.65 | 1.43 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.44 | 1.43 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.71 | 4.44 | 1.51 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.12 ↓ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.52 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.16 | 4.45 | 1.50 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.89 ↑ | 7.11 ↑ | 1.13 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.38 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 125.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | -3.25 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.49 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.24 | 4.30 | 1.47 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.22 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.53 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Dusseldorf | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Freiburg | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).