Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs SC Freiburg, 23:00 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Fortuna Dusseldorf
1 Kết thúc HT 0-1 5
SC Freiburg
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Fortuna DusseldorfSC Freiburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Hartmann
🎯 Dứt điểm - Tim Oberdorf (chân trái) — chệch khung thành
8'
11'
Phạt góc
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (đánh đầu) — bị cản phá
15'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Lucas Holer 0-1, kiến tạo: Patrick Osterhage
18'
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — vào lưới
23'
🟨 Thẻ vàng - Yuito Suzuki
Phạt góc
24'
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Yuito Suzuki (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — bị chặn
43'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Patrick Osterhage (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lucas Holer (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sloot Steven Van Der, ra Sascha Risch
60'
🔁 Thay người: vào Jordi Paulina, ra Eric Hottmann
60'
64'
🎯 Dứt điểm - Philipp Lienhart (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominique Heintz (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Andreas Muller (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Vincenzo Grifo (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Igor Matanovic, ra Yuito Suzuki
69'
🔁 Thay người: vào Derry Scherhant, ra Vincenzo Grifo
71'
BÀN THẮNG - Igor Matanovic 0-2, kiến tạo: Derry Scherhant
🟨 Thẻ vàng - Matthias Zimmermann
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Miguel Goncalves, ra Yassine Bouchama
72'
🔁 Thay người: vào Philipp Forster, ra Marcel Benger
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Matthias Ginter (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Eggestein (chân phải) — bị chặn
74'
BÀN THẮNG - Lukas Kubler 0-3
74'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kubler Other Body Part (sút) — vào lưới
Phạt góc
76'
BÀN THẮNG - Fabian Schleusener 1-3, kiến tạo: Matthias Zimmermann
76'
🎯 Dứt điểm - Fabian Schleusener (đánh đầu) — vào lưới
76'
80'
BÀN THẮNG - Jordy Makengo 1-4, kiến tạo: Igor Matanovic
80'
🎯 Dứt điểm - Jordy Makengo (chân trái) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Christian Gunter, ra Jordy Makengo
81'
🔁 Thay người: vào Cyriaque Irie, ra Jan-Niklas Beste
🔁 Thay người: vào Anas Slimani, ra Andreas Muller
82'
87'
🔁 Thay người: vào Keisuke Goto, ra Lucas Holer
🎯 Dứt điểm - Anas Slimani (chân phải) — bị cản phá
89'
90+3'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+4'
BÀN THẮNG - Igor Matanovic 1-5, kiến tạo: Cyriaque Irie
90+4'
🎯 Dứt điểm - Igor Matanovic (đánh đầu) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (1-5)

Diễn biến trận đấu

Fortuna Dusseldorf Phút SC Freiburg
18' 0 - 1 Lucas Holer(Assists:Patrick Osterhage) (Kiến tạo: Patrick Osterhage)
23' Yuito Suzuki
HT 0-1
▲ Sloot Steven Van Der ▼ Sascha Risch60'
▲ Jordi Paulina ▼ Eric Hottmann60'
69' ▲ Igor Matanovic ▼ Yuito Suzuki
69' ▲ Derry Scherhant ▼ Vincenzo Grifo
Matthias Zimmermann 71'
71' 0 - 2 Igor Matanovic(Assists:Derry Scherhant) (Kiến tạo: Derry Scherhant)
▲ Miguel Goncalves ▼ Yassine Bouchama72'
▲ Philipp Forster ▼ Marcel Benger72'
74' 0 - 3 Lukas Kubler
Fabian Schleusener(Assists:Matthias Zimmermann) (Kiến tạo: Matthias Zimmermann) 1 - 3 76'
80' 1 - 4 Jordy Makengo(Assists:Igor Matanovic) (Kiến tạo: Igor Matanovic)
81' ▲ Christian Gunter ▼ Jordy Makengo
81' ▲ Cyriaque Irie ▼ Jan-Niklas Beste
▲ Anas Slimani ▼ Andreas Muller82'
87' ▲ Keisuke Goto ▼ Lucas Holer
90+4' 1 - 5 Igor Matanovic(Assists:Cyriaque Irie) (Kiến tạo: Cyriaque Irie)
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 57
Hòa 00 01
Bại 30 52
Ghi bàn 210 3124
Mất bàn 92 1611
Điểm 09 1522

Chủ = Fortuna Dusseldorf · Khách = SC Freiburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortuna Dusseldorf (11)Hiệp 1 / Cả trậnSC Freiburg (7)
4 (36%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (36%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Fortuna Dusseldorf 3 (33%)Hòa 2 (22%)SC Freiburg 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC30/10/25Fortuna Dusseldorf1-3 (1-2)SC Freiburg8-3-0.52.75B
GER D122/02/20SC Freiburg0-2 (0-1)Fortuna Dusseldorf7-4-0.52.5T
GER D129/09/19Fortuna Dusseldorf1-2 (1-1)SC Freiburg5-1+0.252.75B
GER D105/05/19SC Freiburg1-1 (1-1)Fortuna Dusseldorf5-4-0.52.75H
GER D115/12/18Fortuna Dusseldorf2-0 (0-0)SC Freiburg4-102.5T
GER D214/02/16SC Freiburg1-2 (1-1)Fortuna Dusseldorf7-4-0.752.5T
GER D222/08/15Fortuna Dusseldorf1-2 (1-2)SC Freiburg7-202.5B
GER D110/02/13SC Freiburg1-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf--0.752.5B
GER D122/09/12Fortuna Dusseldorf0-0 (0-0)SC Freiburg-+0.252.5H

Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf

BBBTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26Fortuna Dusseldorf0-2 (0-1)TSG Hoffenheim (Youth)8-1+1.253.25B
GER D308/08/26SV Waldhof Mannheim2-1 (1-0)Fortuna Dusseldorf5-4+0.52.75B
INT CF31/07/26Fortuna Dusseldorf2-3 (0-2)Hannover 96---B
INT CF25/07/26Fortuna Dusseldorf2-1 (0-1)Borussia Dortmund3-4-1.753.25T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2-0.753B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2+0.753.25T
INT CF10/07/26VFL Benrat1-12 (1-7)Fortuna Dusseldorf---T
INT CF09/07/26DJK Teutonia St.Tonis0-5 (0-2)Fortuna Dusseldorf2-9+3.54.75T
INT CF04/07/26FC Monheim0-6 (0-2)Fortuna Dusseldorf2-8+3.255T
GER D217/05/26Greuther Furth3-0 (3-0)Fortuna Dusseldorf2-303B
GER D210/05/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)SV Elversberg2-5-0.253.25T
GER D203/05/26Schalke 041-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf4-1-13B
GER D224/04/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)Dynamo Dresden3-6+0.252.75T
GER D218/04/26Magdeburg2-0 (2-0)Fortuna Dusseldorf7-6-0.253B
GER D210/04/26Fortuna Dusseldorf1-2 (0-0)Holstein Kiel7-3+0.53B
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75B
GER D222/03/26Fortuna Dusseldorf2-5 (1-4)Hertha Berlin6-103B
GER D214/03/26Eintracht Braunschweig1-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf4-5+0.252.75B
GER D207/03/26Nurnberg0-1 (0-0)Fortuna Dusseldorf3-502.75T
GER D228/02/26Fortuna Dusseldorf2-1 (1-0)VfL Bochum10-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — SC Freiburg

TTTTBTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8+1.253T
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (1-0)Strasbourg---T
INT CF08/08/26SC Freiburg2-0 (2-0)Strasbourg---T
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---B
INT CF24/07/26SC Freiburg3-1 (1-1)Derby County-+0.754T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8-0.752.25B
GER D116/05/26SC Freiburg4-1 (2-1)RB Leipzig1-2-0.253.25T
GER D110/05/26Hamburger SV3-2 (1-1)SC Freiburg2-402.75B
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8+0.52.25T
GER D104/05/26SC Freiburg1-1 (0-0)VfL Wolfsburg1-7+0.52.75H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1-0.252.25B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0-1.253B
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3-12.75H
GER D119/04/26SC Freiburg2-1 (1-0)Heidenheimer5-4+0.752.75T
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3-0.52.5T
GER D113/04/26FSV Mainz 050-1 (0-0)SC Freiburg6-4-0.252.5T
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0+0.252.5T
GER D104/04/26SC Freiburg2-3 (0-0)Bayern Munchen5-8-1.53.5B
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25T

Đội hình

Fortuna DusseldorfSC Freiburg
22Louis Lord3Dominique Heintz15Tim Oberdorf16Marcel Benger25Matthias Zimmermann28Sascha Risch5Yassine Bouchama6Andreas Muller8CJorrit Hendrix9Eric Hottmann24Fabian Schleusener1Mio Backhaus3Philipp Lienhart17Lukas Kubler28Matthias Ginter33Jordy Makengo6Patrick Osterhage8CMaximilian Eggestein14Yuito Suzuki19Jan-Niklas Beste32Vincenzo Grifo9Lucas Holer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
17
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
71
93
Tấn công nguy hiểm
26
53
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
4
15
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
417
507
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
15
4
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
2.97
Cơ hội rõ rệt
1
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SC Freiburg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortuna Dusseldorf (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Fortuna DusseldorfSC Freiburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fortuna DusseldorfSC Freiburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
33
Thắng 1
02
Hòa
53
Thua 1
63
Thua 2+
Fortuna DusseldorfSC Freiburg

Fortuna Dusseldorf

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Matthias Zimmermann
Hậu vệ phải
6.710/024/282🟨
15Tim Oberdorf
Trung vệ
6.71/059/645
3Dominique Heintz
Trung vệ
6.61/049/573
24Fabian Schleusener
Trung phong
6.611/114/170
22Louis Lord
Thủ môn
6.20/031/470
8Jorrit Hendrix
Tiền vệ trái
60/032/402
9Eric Hottmann
Tiền đạo
60/010/120
28Sascha Risch
Hậu vệ trái
60/020/273
6Andreas Muller
Tiền vệ phòng ngự
61/025/353
5Yassine Bouchama
Tiền vệ trung tâm
5.90/025/290
16Marcel Benger
Tiền vệ phòng ngự
5.60/024/271
10Philipp Forster (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/013/131
2Sloot Steven Van Der (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/06/60
18Miguel Goncalves (dự bị)
Tiền vệ
6.20/01/10
27Jordi Paulina (dự bị)
Trung phong
60/03/80
34Anas Slimani (dự bị)
Tiền vệ
-1/16/60

SC Freiburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Lucas Holer
Tiền đạo
7.612/213/200
8Maximilian Eggestein
Tiền vệ
7.61/029/420
6Patrick Osterhage
Tiền vệ
7.613/139/441
3Philipp Lienhart
Hậu vệ
7.51/081/881
33Jordy Makengo
Hậu vệ
7.411/129/344
17Lukas Kubler
Hậu vệ
7.311/133/461
28Matthias Ginter
Hậu vệ
7.23/158/681
19Jan-Niklas Beste
Tiền vệ
7.10/027/311
32Vincenzo Grifo
Tiền vệ
6.82/126/330
1Mio Backhaus
Thủ môn
6.60/041/480
14Yuito Suzuki
Tiền đạo
6.21/121/280🟨
31Igor Matanovic (dự bị)
Tiền đạo
9.4212/24/60
7Derry Scherhant (dự bị)
Tiền đạo
7.510/05/60
30Christian Gunter (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/60
42Keisuke Goto (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20
22Cyriaque Irie (dự bị)
Tiền đạo
-10/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortuna Dusseldorf Thông tin SC Freiburg
1895-5-5 Thành lập 1904-5-30
Merkur Spiel-Arena Sân nhà Europa Park Stadion
54600 Sức chứa 25000
Markus Anfang HLV Julian Schuster
Dusseldorf Khu vực Freiburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.954.351.330.863.250.760.79-1.250.91
Live5.40 ↑4.50 ↑1.30 ↓0.863.250.760.86 ↑-1.500.84 ↓
EasybetsSớm5.704.401.470.913.250.860.84-1.250.92
Live351.00 ↑41.00 ↑1.07 ↓4.50 ↑5.500.04 ↓2.90 ↑0.000.13 ↓
VcbetSớm5.004.331.500.953.250.830.94-1.000.85
Live51.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑5.500.18 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.954.301.460.963.250.860.85-1.250.99
Live45.00 ↑5.70 ↑1.11 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm7.005.001.401.053.500.700.95-1.000.75
Live55.00 ↑6.25 ↑1.12 ↓3.70 ↑5.500.15 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm6.204.201.480.883.250.85---
Live51.17 ↑6.05 ↑1.12 ↓4.53 ↑5.500.12 ↓---
12betSớm4.954.301.460.963.250.860.85-1.250.99
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm5.304.651.430.953.250.850.85-1.250.97
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑5.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm5.504.441.430.963.250.860.85-1.250.99
Live26.00 ↑6.10 ↑1.11 ↓5.88 ↑5.500.07 ↓2.94 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm4.714.441.510.853.250.910.97-1.000.81
Live31.00 ↑6.30 ↑1.12 ↓1.66 ↑5.500.46 ↓0.53 ↓-0.251.53 ↑
LadbrokesSớm5.754.001.440.442.501.60---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm5.254.201.520.863.250.860.92-1.000.81
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑5.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.164.451.500.953.250.810.96-1.000.81
Live30.89 ↑7.11 ↑1.13 ↓3.25 ↑5.500.23 ↓0.27 ↓-0.252.84 ↑
HK Jockey ClubSớm5.504.351.380.923.250.780.80-1.250.97
Live125.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓4.40 ↑5.750.10 ↓0.38 ↓-3.251.84 ↑
BwinSớm6.504.331.491.103.500.65---
Live176.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.500.87 ↑---
1xBetSớm6.244.301.471.103.500.701.22-0.750.66
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.83 ↑5.500.11 ↓2.34 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm6.004.751.40------
Live8.00 ↑5.25 ↑1.30 ↓------
Bet 365Sớm5.504.001.501.003.250.851.00-1.000.85
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm5.004.401.501.153.500.650.53-1.501.38
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑5.500.08 ↓0.83 ↑-1.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortuna Dusseldorf-1Chưa có trận cùng mức
SC Freiburg+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).