Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf vs TSG Hoffenheim (Youth), 19:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 15/08/2026
Fortuna Dusseldorf 0 Kết thúc HT 0-1 2
TSG Hoffenheim (Youth)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Merkur Spiel-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Dusseldorf | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Juan Poller | |
| Matthias Zimmermann | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Maximilian Theuer | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Jakov Dedic | |
| 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| Jorrit Hendrix | 79' | |
| Dominique Heintz | 85' | |
| 88' | Jykese Fields | |
| 90+4' | Blessing Makanda | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Fortuna Dusseldorf · Khách = TSG Hoffenheim (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Dusseldorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | 37 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | 24 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | 13 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 9 | - | - |
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf
BBTBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | -1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | VFL Benrat | 1-12 (1-7) | Fortuna Dusseldorf | - | - | T |
| 09/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-5 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | +3.5 | 4.75 | T |
| 04/07/26 | FC Monheim | 0-6 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | +3.25 | 5 | T |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | -1 | 3 | B |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 3 | B |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Darmstadt | 2-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TSG Hoffenheim (Youth)
BBBBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-3 (2-2) | Hansa Rostock | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | FC 08 Hombrug | 2-1 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | SC Freiburg (Youth) | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-0 (2-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Freiberg | 1-6 (0-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-0 (1-0) | VfR Mannheim | - | - | T |
| 16/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 3-2 (2-0) | Saarbrucken | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Jahn Regensburg | 2-1 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-3 (0-3) | Ingolstadt | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | MSV Duisburg | 3-1 (1-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 1-1 (0-1) | Schweinfurt 05 FC | +1.25 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-1 (0-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Erzgebirge Aue | 3-5 (1-4) | TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 0-1 (0-1) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | VfB Stuttgart II | 1-0 (0-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-4 (1-1) | Rot-Weiss Essen | -0.25 | 3 | B |
| 04/03/26 | SSV Ulm 1846 | 1-3 (1-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 1-2 (1-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 3 | B |
| 23/02/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 1-3 (1-1) | FC Viktoria koln | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
165
Sút cầu môn
72
Tấn công
8587
Tấn công nguy hiểm
5257
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
04
Quả ném biên
3416
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Dusseldorf (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Dusseldorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
TSG Hoffenheim (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fortuna Dusseldorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-5 | Thành lập | |
| Merkur Spiel-Arena | Sân nhà | |
| 54600 | Sức chứa | 0 |
| Markus Anfang | HLV | Stefan Kleineheismann |
| Dusseldorf | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.75 | 4.60 | 0.68 | 3.25 | 0.66 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 29.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 138.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.84 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 35.26 ↑ | 8.13 ↑ | 1.04 ↓ | 3.59 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.21 | 5.00 | 0.73 | 3.00 | 1.14 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.57 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.50 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.69 | 5.32 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 30.32 ↑ | 9.56 ↑ | 1.09 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 7.00 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.73 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.75 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.