Kết quả bóng đá trận Fortuna Dusseldorf (Youth) vs TSV Steinbach Haiger, 19:00 ngày 31/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 31/07/2026
Fortuna Dusseldorf (Youth)
Sắp đá --:--:--
TSV Steinbach Haiger
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 20 40
Bại 01 23
Ghi bàn 96 1828
Mất bàn 610 1220
Điểm 56 1621

Chủ = Fortuna Dusseldorf (Youth) · Khách = TSV Steinbach Haiger

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortuna Dusseldorf (Youth) (38)Hiệp 1 / Cả trậnTSV Steinbach Haiger (44)
7 (18%)Thắng/Thắng16 (36%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (9%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (13%)Hòa/Thắng4 (9%)
5 (13%)Hòa/Hòa3 (7%)
7 (18%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (18%)Bại/Bại7 (16%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Fortuna Dusseldorf (Youth) 1 (17%)Hòa 2 (33%)TSV Steinbach Haiger 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/08/20TSV Steinbach Haiger1-1 (0-0)Fortuna Dusseldorf (Youth)6-5-0.753.25H
INT CF22/01/20Fortuna Dusseldorf (Youth)2-4 (2-1)TSV Steinbach Haiger3-2-0.753B
INT CF10/07/18TSV Steinbach Haiger1-1 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)6-10-0.253H
INT CF15/07/17TSV Steinbach Haiger2-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf (Youth)5-4-0.753B
INT CF21/01/17Fortuna Dusseldorf (Youth)2-1 (1-1)TSV Steinbach Haiger8-1-0.252.75T
INT CF20/02/16Fortuna Dusseldorf (Youth)1-2 (1-0)TSV Steinbach Haiger6-1+0.52.75B

Thành tích gần đây — Fortuna Dusseldorf (Youth)

HTHHBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26VFB Homberg3-3 (1-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)3-6+23.75H
INT CF16/07/26DJK Teutonia St.Tonis1-4 (1-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)3-7--T
GER Reg16/05/26VfL Bochum (Youth)2-2 (2-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-03.25H
GER Reg09/05/26Fortuna Dusseldorf (Youth)2-2 (1-1)Wuppertaler---H
GER Reg02/05/26Sportfreunde Lotte1-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf (Youth)---B
GER Reg25/04/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-0 (0-0)Siegen Sportfreunde--0.252.75H
GER Reg18/04/26SC Paderborn 07 II1-2 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-02.75T
GER Reg11/04/26Fortuna Dusseldorf (Youth)3-0 (1-0)Wiedenbruck-+0.53T
GER Reg04/04/26Koln Am0-2 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)--0.253.25T
GER Reg28/03/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-2 (0-0)Fortuna Koln--12.5B
GER Reg21/03/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-0 (0-0)Schalke 04 (Youth)--0.53H
GER Reg14/03/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)--0.753.25B
GER Reg07/03/26Fortuna Dusseldorf (Youth)3-1 (1-1)SV Rodinghausen-02.75T
GER Reg28/02/26SSVg Velbert1-2 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-+0.252.75T
GER Reg14/02/26Bonner1-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf (Youth)--0.52.75B
GER Reg07/02/26Bocholt FC0-3 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)--0.53.25T
GER Reg31/01/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-2 (0-0)Gutersloh--0.53B
GER Reg24/01/26Rot-Weiss Oberhausen2-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf (Youth)--1.253.25B
INT CF18/01/26Fortuna Dusseldorf (Youth)2-3 (0-0)Wattenscheid 091-5+0.253.5B
INT CF14/01/26Fortuna Dusseldorf (Youth)4-2 (2-1)Schwarz-Weiss Essen5-4--T

Thành tích gần đây — TSV Steinbach Haiger

BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26TSV Steinbach Haiger2-8 (2-5)Siegen Sportfreunde6-4--B
INT CF18/07/26Schalke 04 (Youth)0-1 (0-1)TSV Steinbach Haiger11-2--T
INT CF11/07/26TSV Steinbach Haiger3-2 (3-0)Fortuna Koln0-13--T
INT CF07/07/26FC Viktoria koln5-0 (1-0)TSV Steinbach Haiger---B
INT CF27/06/26TSV Steinbach Haiger3-0 (1-0)Sportfreunde Eisbachtal-+1.753.5T
GER Reg16/05/26TSV Steinbach Haiger4-2 (3-2)Bahlinger-+1.53.75T
GER Reg09/05/26Hessen Kassel2-0 (0-0)TSV Steinbach Haiger---B
GER Reg02/05/26TSV Steinbach Haiger3-1 (1-0)SC Freiburg (Youth)---T
GER Reg26/04/26FSV Frankfurt0-6 (0-3)TSV Steinbach Haiger--0.53.25T
GER Reg23/04/26TSV Steinbach Haiger6-0 (2-0)TSV Schott Mainz-+0.53.5T
GER Reg18/04/26Freiberg1-3 (1-1)TSV Steinbach Haiger--1.253.25T
GER Reg11/04/26TSV Steinbach Haiger2-3 (2-0)SV Sandhausen-03B
GER Reg04/04/26Bayern Alzenau3-4 (1-1)TSV Steinbach Haiger-+0.253.25T
GER Reg28/03/26TSV Steinbach Haiger2-1 (2-0)SG Barockstadt-02.75T
GER Reg21/03/26SG Sonnenhof Grossaspach4-1 (2-1)TSV Steinbach Haiger--0.753.25B
GER Reg14/03/26TSV Steinbach Haiger1-4 (1-1)FC 08 Hombrug--0.253B
GER Reg07/03/26Stuttgarter Kickers4-1 (1-1)TSV Steinbach Haiger--0.53B
GER Reg05/03/26TSV Steinbach Haiger4-2 (0-2)Kickers Offenbach---T
GER Reg01/03/26FSV Mainz 05 (Youth)3-1 (2-1)TSV Steinbach Haiger--0.53B
INT CF14/02/26Eintracht Trier2-0 (2-0)TSV Steinbach Haiger---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortuna Dusseldorf (Youth) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
TSV Steinbach Haiger (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Fortuna Dusseldorf (Youth)TSV Steinbach Haiger

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fortuna Dusseldorf (Youth)TSV Steinbach Haiger

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
24
Thắng 1
50
Hòa
31
Thua 1
48
Thua 2+
Fortuna Dusseldorf (Youth)TSV Steinbach Haiger

Thông tin đội bóng

Fortuna Dusseldorf (Youth) Thông tin TSV Steinbach Haiger
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.403.751.870.943.250.740.85-0.500.85
Live4.20 ↑4.00 ↑1.65 ↓0.96 ↑3.250.78 ↑0.89 ↑-0.750.82 ↓
10BETSớm3.903.951.790.963.250.76---
Live4.10 ↑4.00 ↑1.74 ↓0.95 ↓3.250.76---
CrownSớm3.253.701.740.953.250.750.75-0.750.95
Live3.60 ↑3.80 ↑1.64 ↓0.953.250.750.88 ↑-0.750.82 ↓
WewbetSớm3.683.911.761.003.250.800.84-0.750.98
Live3.97 ↑3.96 ↑1.69 ↓1.003.250.800.95 ↑-0.750.87 ↓
18BetSớm3.304.001.850.803.000.910.89-0.500.82
Live3.90 ↑4.10 ↑1.74 ↓0.99 ↑3.250.77 ↓0.85 ↓-0.750.90 ↑
PinnacleSớm3.563.641.750.763.000.960.75-0.750.94
Live3.66 ↑4.15 ↑1.63 ↓0.96 ↑3.250.76 ↓0.91 ↑-0.750.80 ↓
1xBetSớm3.314.001.820.502.501.501.630.000.44
Live4.06 ↑4.10 ↑1.64 ↓0.94 ↑3.250.75 ↓0.88 ↓-0.750.80 ↑
Bet 365Sớm3.254.001.801.003.250.800.98-0.500.83
Live3.70 ↑4.10 ↑1.67 ↓1.003.250.800.93 ↓-0.750.88 ↑
William HillSớm3.103.601.951.253.500.57---
Live4.00 ↑3.80 ↑1.67 ↓1.20 ↓3.500.60 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortuna Dusseldorf (Youth)-1/2Chưa có trận cùng mức
TSV Steinbach Haiger+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).