Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs AFC Ajax, 01:00 ngày 13/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 13/09/2026
Fortuna Sittard 1 Kết thúc HT 0-1 5
AFC Ajax
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Sittard | Phút | |
| 6' | Mokio J. | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Brandt J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 18 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Fortuna Sittard · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Sittard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
Đội hình
Fortuna Sittard
AFC Ajax
31Branderhorst M.3Guth R.8Dahlhaus J.12Pinto I.23P.Brittijn28Hubner J.20Michut E.22S.'t Zand52Ihattaren M.10O. ter Haar Romeny25Zeefuik L.1ter Stegen M.3Gaaei A.6Kehrer T.12Henrique C.15Baas Y.4Amrabat S.8Brandt J.24Mokio J.20Edvardsen O.23Berghuis S.99Arokodare T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 433
- 1ter Stegen M.
- 3Gaaei A.
- 4Amrabat S.
- 6Kehrer T.
- 8Brandt J.⚽ Ghi bàn 35'
- 12Henrique C.
- 15Baas Y.
- 20Edvardsen O.
- 23Berghuis S.
- 24Mokio J.🟨 Thẻ vàng 6'
- 99Arokodare T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
02
Sút bóng
313
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
127332
TL chuyền bóng thành công
82%93%
Phạm lỗi
45
Việt vị
11
Cứu thua
42
Quả ném biên
85
Chuyền dài
814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Sittard (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Sittard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968-7-1 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Trendwork Stadium | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 12500 | Sức chứa | 51638 |
| Danny Buijs | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Sittard | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 5.15 | 1.31 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 6.30 ↑ | 5.30 ↑ | 1.28 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.53 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.53 | 0.96 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.90 | 1.40 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.45 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.59 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 4.40 | 1.59 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.90 | 1.40 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 5.40 | 1.41 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 1.04 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.94 | 1.35 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.09 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.18 | 4.08 | 1.58 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.25 ↑ | 4.10 ↑ | 1.57 ↓ | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.86 ↑ | -1.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.59 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.07 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.56 | 1.66 | 1.18 | 3.50 | 0.72 | 0.54 | -1.50 | 1.54 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 4.60 | 4.00 ↓ | 1.57 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard | -1 | 0 | 1 | 0 |
| AFC Ajax | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).