Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs SC Cambuur, 02:00 ngày 16/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 16/08/2026
Fortuna Sittard
3 Kết thúc HT 2-1 1
SC Cambuur
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Fortuna SittardSC Cambuur
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin van den Kerkhof
🎯 Dứt điểm - Philip Brittijn (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
6'
BÀN THẮNG - Philip Brittijn 1-0, kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
6'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Philip Brittijn (đánh đầu) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân phải) — bị chặn
13'
BÀN THẮNG - Lequincio Zeefuik 2-0, kiến tạo: Jasper Dahlhaus
15'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — vào lưới
15'
22'
BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 2-1, kiến tạo: Nicky Souren
22'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Nicky Souren (chân phải) — bị cản phá
28'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lucas Jetten (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Michut Edouard, ra Siebe Wylin
46'
46'
🔁 Thay người: vào Wiebe Kooistra, ra Morgan Costarelli
48'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Jetten
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🚩 Việt vị
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nicky Souren (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Nicky Souren
66'
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto (chân trái) — bị chặn
67'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Ismael Baouf (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shiloh Kiesar t Zand, ra Mohammed Amine Ihattaren
72'
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Jasper Dahlhaus
72'
🔁 Thay người: vào Anthony Descotte, ra Ole ter Haar Romeny
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — bị cản phá
75'
76'
🔁 Thay người: vào Fabian Kvam, ra Iwan Henstra
76'
🔁 Thay người: vào Nicolas Binder, ra Skye Vink
76'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (chân phải) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
78'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Wessel van der Goot, ra Jamal Amofa
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — bị cản phá
85'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — bị cản phá
86'
88'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Rik Mulders, ra Ilyes Hamache
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Lequincio Zeefuik
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
90+5'
🚩 Việt vị
90+5'
BÀN THẮNG - Shiloh Kiesar t Zand 3-1, kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
90+6'
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân phải) — vào lưới
90+6'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Fortuna Sittard Phút SC Cambuur
Philip Brittijn(Assists:Mohammed Amine Ihattaren) (Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren) 1 - 0 6'
Lequincio Zeefuik(Assists:Jasper Dahlhaus) (Kiến tạo: Jasper Dahlhaus) 2 - 0 15'
22' 2 - 1 Rafik el Arguioui(Assists:Nicky Souren) (Kiến tạo: Nicky Souren)
HT 2-1
▲ Michut Edouard ▼ Siebe Wylin46'
46' ▲ Wiebe Kooistra ▼ Morgan Costarelli
50' Lucas Jetten
64' Nicky Souren
▲ Shiloh Kiesar t Zand ▼ Mohammed Amine Ihattaren72'
▲ Nick de Groot ▼ Jasper Dahlhaus72'
▲ Anthony Descotte ▼ Ole ter Haar Romeny72'
76' ▲ Fabian Kvam ▼ Iwan Henstra
76' ▲ Nicolas Binder ▼ Skye Vink
82' ▲ Wessel van der Goot ▼ Jamal Amofa
88' ▲ Rik Mulders ▼ Ilyes Hamache
▲ Moussa Gbemou ▼ Lequincio Zeefuik90'
Shiloh Kiesar t Zand(Assists:Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto) (Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto) 3 - 1 90+6'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 20 52
Hòa 10 10
Bại 03 37
Ghi bàn 72 1511
Mất bàn 410 1422
Điểm 70 166

Chủ = Fortuna Sittard · Khách = SC Cambuur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fortuna Sittard (7)Hiệp 1 / Cả trậnSC Cambuur (8)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (14%)Bại/Bại5 (63%)

Bảng xếp hạng

Fortuna Sittard

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105344
Sân nhà11003132
Sân khách101022112
6 gần6312910--

SC Cambuur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200217018
Sân nhà100104018
Sân khách100113015
6 gần6204613--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fortuna Sittard 8 (40%)Hòa 2 (10%)SC Cambuur 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D129/01/23SC Cambuur1-2 (1-0)Fortuna Sittard6-402.5T
HOL D120/08/22Fortuna Sittard1-4 (1-0)SC Cambuur6-5+0.252.75B
HOL D127/02/22SC Cambuur2-1 (1-1)Fortuna Sittard6-5-0.252.5B
HOL D117/10/21Fortuna Sittard1-0 (0-0)SC Cambuur6-3+0.253T
HOLC20/12/18Fortuna Sittard2-1 (1-0)SC Cambuur3-5+0.753T
HOL D224/03/18Fortuna Sittard3-2 (2-2)SC Cambuur4-4+0.253T
HOL D218/11/17SC Cambuur1-0 (1-0)Fortuna Sittard9-7-0.253B
HOL D211/02/17SC Cambuur1-1 (0-1)Fortuna Sittard6-8-1.53.25H
HOL D217/09/16Fortuna Sittard3-0 (2-0)SC Cambuur3-7-0.752.75T
HOL D219/03/13Fortuna Sittard1-0 (0-0)SC Cambuur--0.252.75T
HOL D218/08/12SC Cambuur2-0 (2-0)Fortuna Sittard--13B
HOL D214/01/12Fortuna Sittard0-0 (0-0)SC Cambuur--0.253.25H
HOL D227/08/11SC Cambuur3-1 (0-1)Fortuna Sittard--0.753B
HOL D223/04/11SC Cambuur2-1 (0-1)Fortuna Sittard--0.752.75B
HOL D202/10/10Fortuna Sittard2-1 (1-0)SC Cambuur--0.753T
HOL D202/03/10SC Cambuur2-1 (1-0)Fortuna Sittard--1.53B
HOL D212/09/09Fortuna Sittard1-2 (0-1)SC Cambuur--0.53B
HOL D228/01/09SC Cambuur2-1 (0-1)Fortuna Sittard--0.753B
HOL D218/10/08Fortuna Sittard1-4 (0-1)SC Cambuur-02.75B
HOL D229/03/08Fortuna Sittard2-0 (0-0)SC Cambuur-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Fortuna Sittard

HTBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26PSV Eindhoven2-2 (0-1)Fortuna Sittard9-0-24H
INT CF01/08/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)APOEL Nicosia6-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8-0.253B
INT CF17/07/26Fortuna Sittard1-3 (0-2)Olympiakos Piraeus5-6-1.252.75B
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1-0.252.75T
INT CF04/07/26Fortuna Sittard1-0 (1-0)Lierse9-4+0.753.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5-1.253.25B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5+0.53.25T
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8-13B
HOL D125/04/26SC Heerenveen2-1 (1-1)Fortuna Sittard7-0-13.25B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6-1.53.25B
HOL D121/03/26Fortuna Sittard1-2 (1-0)FC Twente Enschede7-6-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4-0.253T
HOL D108/03/26Fortuna Sittard1-4 (1-2)SC Telstar3-5+0.252.75B
HOL D101/03/26NEC Nijmegen2-3 (1-1)Fortuna Sittard10-5-1.253.25T
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3+0.252.5T
HOL D115/02/26AFC Ajax4-1 (3-1)Fortuna Sittard4-0-1.253B
HOL D108/02/26Fortuna Sittard2-2 (1-0)Sparta Rotterdam3-1302.75H
HOL D101/02/26Heracles Almelo2-1 (2-1)Fortuna Sittard4-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — SC Cambuur

BBBBTTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D108/08/26SC Cambuur0-4 (0-3)Excelsior SBV5-803B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (2-0)SC Cambuur---B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (1-0)SC Cambuur---B
INT CF29/07/26SC Cambuur1-2 (1-1)Volos NFC6-3+0.252.75B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht--1.253.25T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC-+0.52.75T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7-0.253B
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2+0.53.25T
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2-0.253.25B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5+0.253.25H
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.753H
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5+0.53.5B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4+0.53.25T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2+1.253.5B
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8+0.753.25T
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4+13.25H
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3+1.253.25T
HOL D204/03/26SC Cambuur3-2 (1-1)Almere City FC5-6+0.753.5T
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10+0.753T
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4+1.253.25T

Đội hình

Fortuna SittardSC Cambuur
31Mattijs Branderhorst6Syb Van Ottele12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto28Justin Hubner2Siebe Wylin5Yassin Oukili8Jasper Dahlhaus23Philip Brittijn10Ole ter Haar Romeny52Mohammed Amine Ihattaren25Lequincio Zeefuik1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa23Lucas Jetten28Morgan Costarelli8Nicky Souren9Skye Vink10Rafik el Arguioui7Sami Bouhoudane11Ilyes Hamache29Iwan Henstra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
78
110
Tấn công nguy hiểm
41
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
291
514
TL chuyền bóng thành công
70%
86%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
20
11
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
8
9
Chuyền dài
19
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
2.53
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3
T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fortuna Sittard (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
SC Cambuur (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fortuna Sittard (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

SC Cambuur (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Fortuna SittardSC Cambuur

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Fortuna SittardSC Cambuur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
78
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
65
Thua 2+
Fortuna SittardSC Cambuur

Fortuna Sittard

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Mattijs Branderhorst
Thủ môn
90/015/350
25Lequincio Zeefuik
Tiền đạo
7.914/211/150
23Philip Brittijn
Tiền vệ phòng ngự
7.612/116/212
52Mohammed Amine Ihattaren
Tiền đạo cánh phải
7.213/09/161
5Yassin Oukili
Tiền vệ trung tâm
7.22/017/242
6Syb Van Ottele
Trung vệ
7.20/029/364
12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Hậu vệ phải
7.110/019/252
8Jasper Dahlhaus
Hậu vệ trái
710/021/261
10Ole ter Haar Romeny
Tiền đạo
6.92/211/162
2Siebe Wylin
Hậu vệ phải
6.50/08/111
28Justin Hubner
Trung vệ
6.52/029/352
22Shiloh Kiesar t Zand (dự bị)
Tiền đạo
7.711/15/91
20Michut Edouard (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/09/124
15Nick de Groot (dự bị)
Hậu vệ trái
70/02/42
9Anthony Descotte (dự bị)
Tiền đạo
6.51/13/40

SC Cambuur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Rafik el Arguioui
Tiền vệ tấn công
8.213/131/341
4Ismael Baouf
Trung vệ
7.71/175/843
8Nicky Souren
Tiền vệ trung tâm
7.512/259/683🟨
6Jamal Amofa
Trung vệ
70/062/662
11Ilyes Hamache
Tiền vệ trái
72/125/323
29Iwan Henstra
Tiền đạo cánh phải
72/029/312
1Thijs Jansen
Thủ môn
6.80/013/220
23Lucas Jetten
Hậu vệ
6.61/058/615🟨
9Skye Vink
Tiền đạo
6.30/015/192
7Sami Bouhoudane
Tiền đạo
66/16/140
28Morgan Costarelli
Hậu vệ
60/033/350
27Wiebe Kooistra (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/019/235
15Fabian Kvam (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/102
13Nicolas Binder (dự bị)
Tiền đạo
6.42/11/10
40Wessel van der Goot (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/40
16Rik Mulders (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/04/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fortuna Sittard Thông tin SC Cambuur
1968-7-1 Thành lập 1964-4-19
Trendwork Stadium Sân nhà Cambuur Stadion
12500 Sức chứa 10000
Danny Buijs HLV Johan Plat
Sittard Khu vực Leeuwarden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.654.053.700.963.250.760.910.750.87
Live1.54 ↓4.054.45 ↑0.963.250.760.74 ↓0.751.04 ↑
EasybetsSớm1.684.204.601.053.250.810.840.751.02
Live1.07 ↓7.90 ↑98.00 ↑3.30 ↑3.500.12 ↓1.03 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm1.704.004.200.853.001.000.920.750.93
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.30 ↑3.500.21 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.704.104.051.043.250.820.930.750.95
Live1.04 ↓9.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm1.773.954.000.552.501.300.750.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm2.203.652.900.913.000.80---
Live1.02 ↓12.47 ↑100.00 ↑5.53 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.704.104.051.043.250.820.930.750.95
Live1.04 ↓9.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.85 ↓
CrownSớm1.764.353.951.033.250.830.960.750.92
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.863.911.063.250.820.980.750.92
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
WewbetSớm1.903.493.300.983.000.880.900.500.98
Live1.07 ↓7.85 ↑65.00 ↑3.44 ↑3.500.19 ↓4.30 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.854.003.700.572.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.833.803.600.953.000.800.800.500.94
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑9.98 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm1.853.833.810.983.000.830.850.500.96
Live1.21 ↓5.28 ↑28.10 ↑4.17 ↑3.500.18 ↓0.99 ↑0.000.88 ↓
HK Jockey ClubSớm1.653.753.850.712.751.010.960.750.81
Live1.52 ↓4.00 ↑4.40 ↑0.97 ↑3.250.74 ↓0.79 ↓0.751.02 ↑
BwinSớm1.854.003.700.572.501.25---
Live1.01 ↓29.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.903.993.790.632.501.330.450.001.85
Live1.11 ↓6.50 ↑63.00 ↑2.36 ↑3.500.37 ↓1.10 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm1.724.004.00------
Live1.67 ↓4.004.25 ↑------
Bet 365Sớm1.853.903.700.983.000.830.850.500.95
Live1.07 ↓8.50 ↑126.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm1.853.603.600.572.501.250.830.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.62 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fortuna Sittard+1/2100
SC Cambuur-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).