Kết quả bóng đá trận Fortuna Sittard vs SC Cambuur, 02:00 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 16/08/2026
Fortuna Sittard 3 Kết thúc HT 2-1 1
SC Cambuur
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Fortuna Sittard Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Fortuna Sittard
SC Cambuur
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin van den Kerkhof
🎯 Dứt điểm - Philip Brittijn (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Philip Brittijn 1-0, kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Philip Brittijn (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lequincio Zeefuik 2-0, kiến tạo: Jasper Dahlhaus
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Rafik el Arguioui 2-1, kiến tạo: Nicky Souren
22'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Nicky Souren (chân phải) — bị cản phá
28'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Justin Hubner (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lucas Jetten (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ole ter Haar Romeny (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Michut Edouard, ra Siebe Wylin
46'
🔁 Thay người: vào Wiebe Kooistra, ra Morgan Costarelli
48'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Jetten
🎯 Dứt điểm - Mohammed Amine Ihattaren (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yassin Oukili (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Rafik el Arguioui (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nicky Souren (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Nicky Souren
66'
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Iwan Henstra (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Ismael Baouf (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Hamache (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shiloh Kiesar t Zand, ra Mohammed Amine Ihattaren
🔁 Thay người: vào Nick de Groot, ra Jasper Dahlhaus
🔁 Thay người: vào Anthony Descotte, ra Ole ter Haar Romeny
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lequincio Zeefuik (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Fabian Kvam, ra Iwan Henstra
76'
🔁 Thay người: vào Nicolas Binder, ra Skye Vink
76'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (chân phải) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Wessel van der Goot, ra Jamal Amofa
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Descotte (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Rik Mulders, ra Ilyes Hamache
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Binder (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Moussa Gbemou, ra Lequincio Zeefuik
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sami Bouhoudane (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Shiloh Kiesar t Zand 3-1, kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
🎯 Dứt điểm - Shiloh Kiesar t Zand (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Fortuna Sittard | Phút | |
| Philip Brittijn(Assists:Mohammed Amine Ihattaren) (Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Lequincio Zeefuik(Assists:Jasper Dahlhaus) (Kiến tạo: Jasper Dahlhaus) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Rafik el Arguioui(Assists:Nicky Souren) (Kiến tạo: Nicky Souren) | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Michut Edouard ▼ Siebe Wylin | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Wiebe Kooistra ▼ Morgan Costarelli | |
| 50' | Lucas Jetten | |
| 64' | Nicky Souren | |
| ▲ Shiloh Kiesar t Zand ▼ Mohammed Amine Ihattaren | 72' ⇄ | |
| ▲ Nick de Groot ▼ Jasper Dahlhaus | 72' ⇄ | |
| ▲ Anthony Descotte ▼ Ole ter Haar Romeny | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Fabian Kvam ▼ Iwan Henstra | |
| 76' ⇄ | ▲ Nicolas Binder ▼ Skye Vink | |
| 82' ⇄ | ▲ Wessel van der Goot ▼ Jamal Amofa | |
| 88' ⇄ | ▲ Rik Mulders ▼ Ilyes Hamache | |
| ▲ Moussa Gbemou ▼ Lequincio Zeefuik | 90' ⇄ | |
| Shiloh Kiesar t Zand(Assists:Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto) (Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto) 3 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 14 | 22 |
| Điểm | 7 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Fortuna Sittard · Khách = SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fortuna Sittard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
SC Cambuur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fortuna Sittard 8 (40%)Hòa 2 (10%)SC Cambuur 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/23 | SC Cambuur | 1-2 (1-0) | Fortuna Sittard | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/22 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-0) | SC Cambuur | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/02/22 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | Fortuna Sittard | 1-0 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3 | T |
| 20/12/18 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | SC Cambuur | +0.75 | 3 | T |
| 24/03/18 | Fortuna Sittard | 3-2 (2-2) | SC Cambuur | +0.25 | 3 | T |
| 18/11/17 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | B |
| 11/02/17 | SC Cambuur | 1-1 (0-1) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/09/16 | Fortuna Sittard | 3-0 (2-0) | SC Cambuur | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/13 | Fortuna Sittard | 1-0 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/08/12 | SC Cambuur | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1 | 3 | B |
| 14/01/12 | Fortuna Sittard | 0-0 (0-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/08/11 | SC Cambuur | 3-1 (0-1) | Fortuna Sittard | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/11 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Fortuna Sittard | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/10/10 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | T |
| 02/03/10 | SC Cambuur | 2-1 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3 | B |
| 12/09/09 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -0.5 | 3 | B |
| 28/01/09 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Fortuna Sittard | -0.75 | 3 | B |
| 18/10/08 | Fortuna Sittard | 1-4 (0-1) | SC Cambuur | 0 | 2.75 | B |
| 29/03/08 | Fortuna Sittard | 2-0 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Fortuna Sittard
HTBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | -2 | 4 | H |
| 01/08/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fortuna Sittard | 1-3 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Heerenveen | 2-1 (1-1) | Fortuna Sittard | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Fortuna Sittard | 1-4 (1-2) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (1-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | AFC Ajax | 4-1 (3-1) | Fortuna Sittard | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Fortuna Sittard | 2-2 (1-0) | Sparta Rotterdam | 0 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Heracles Almelo | 2-1 (2-1) | Fortuna Sittard | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SC Cambuur
BBBBTTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Cambuur | 0-4 (0-3) | Excelsior SBV | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | +1 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | SC Cambuur | 3-2 (1-1) | Almere City FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | +0.75 | 3 | T |
| 25/02/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Fortuna Sittard
SC Cambuur
31Mattijs Branderhorst6Syb Van Ottele12CIvo Daniel Ferreira Mendonca Pinto28Justin Hubner2Siebe Wylin5Yassin Oukili8Jasper Dahlhaus23Philip Brittijn10Ole ter Haar Romeny52Mohammed Amine Ihattaren25Lequincio Zeefuik1Thijs Jansen4Ismael Baouf6CJamal Amofa23Lucas Jetten28Morgan Costarelli8Nicky Souren9Skye Vink10Rafik el Arguioui7Sami Bouhoudane11Ilyes Hamache29Iwan Henstra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Siebe Wylin▼ Rời sân 46'6.5
- 5Yassin Oukili7.2
- 6Syb Van Ottele7.2
- 8Jasper Dahlhaus🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 72'7
- 10Ole ter Haar Romeny▼ Rời sân 72'6.9
- 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto C🎯 Kiến tạo 90+6'7.1
- 23Philip Brittijn⚽ Ghi bàn 6'7.6
- 25Lequincio Zeefuik⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 90'7.9
- 28Justin Hubner6.5
- 31Mattijs Branderhorst9
- 52Mohammed Amine Ihattaren🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 72'7.2
Khách · 433
- 1Thijs Jansen6.8
- 4Ismael Baouf7.7
- 6Jamal Amofa C▼ Rời sân 82'7
- 7Sami Bouhoudane6
- 8Nicky Souren🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 64'7.5
- 9Skye Vink▼ Rời sân 76'6.3
- 10Rafik el Arguioui⚽ Ghi bàn 22'8.2
- 11Ilyes Hamache▼ Rời sân 88'7
- 23Lucas Jetten🟨 Thẻ vàng 50'6.6
- 28Morgan Costarelli▼ Rời sân 46'6
- 29Iwan Henstra▼ Rời sân 76'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1719
Sút cầu môn
77
Tấn công
78110
Tấn công nguy hiểm
4166
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
291514
TL chuyền bóng thành công
70%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
31
Cứu thua
64
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
1919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.592.53
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fortuna Sittard (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
SC Cambuur (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fortuna Sittard (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
SC Cambuur (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fortuna Sittard
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Mattijs Branderhorst Thủ môn | 9 | 0/0 | 15/35 | 0 | |||
| 25Lequincio Zeefuik Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/2 | 11/15 | 0 | ||
| 23Philip Brittijn Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/1 | 16/21 | 2 | ||
| 52Mohammed Amine Ihattaren Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/0 | 9/16 | 1 | ||
| 5Yassin Oukili Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 17/24 | 2 | |||
| 6Syb Van Ottele Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/36 | 4 | |||
| 12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 19/25 | 2 | ||
| 8Jasper Dahlhaus Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 21/26 | 1 | ||
| 10Ole ter Haar Romeny Tiền đạo | 6.9 | 2/2 | 11/16 | 2 | |||
| 2Siebe Wylin Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 28Justin Hubner Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 22Shiloh Kiesar t Zand (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/9 | 1 | ||
| 20Michut Edouard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 9/12 | 4 | |||
| 15Nick de Groot (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 9Anthony Descotte (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 0 |
SC Cambuur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rafik el Arguioui Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/1 | 31/34 | 1 | ||
| 4Ismael Baouf Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 75/84 | 3 | |||
| 8Nicky Souren Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 59/68 | 3 | 🟨 | |
| 6Jamal Amofa Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/66 | 2 | |||
| 11Ilyes Hamache Tiền vệ trái | 7 | 2/1 | 25/32 | 3 | |||
| 29Iwan Henstra Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 29/31 | 2 | |||
| 1Thijs Jansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 23Lucas Jetten Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 58/61 | 5 | 🟨 | ||
| 9Skye Vink Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 7Sami Bouhoudane Tiền đạo | 6 | 6/1 | 6/14 | 0 | |||
| 28Morgan Costarelli Hậu vệ | 6 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 27Wiebe Kooistra (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 15Fabian Kvam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 13Nicolas Binder (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 1/1 | 0 | |||
| 40Wessel van der Goot (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 16Rik Mulders (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fortuna Sittard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968-7-1 | Thành lập | 1964-4-19 |
| Trendwork Stadium | Sân nhà | Cambuur Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 10000 |
| Danny Buijs | HLV | Johan Plat |
| Sittard | Khu vực | Leeuwarden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 4.05 | 3.70 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.05 | 4.45 ↑ | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.20 | 4.60 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 98.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.05 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.95 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.47 ↑ | 100.00 ↑ | 5.53 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.05 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.35 | 3.95 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.86 | 3.91 | 1.06 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.49 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.85 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.98 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.83 | 3.81 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.28 ↑ | 28.10 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.75 | 3.85 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.99 | 3.79 | 0.63 | 2.50 | 1.33 | 0.45 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 63.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.70 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Sittard | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| SC Cambuur | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).