Kết quả bóng đá trận Forward Madison FC vs Charlotte Independence, 07:00 ngày 23/08/2026
USL League One · 07:00 ngày 23/08/2026
Forward Madison FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Charlotte Independence
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Forward Madison FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Joey Skinner(Assists:Reudd Manin) | |
| HT 0-1 | ||
| Ryan Carmichael(Assists:Stephen Annor Gyamfi) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| Claudel N'goubou | 67' | |
| Kerfalla Toure | 82' | |
| Eddie Munjoma | 90+1' | |
| 90+3' | Christy Manzinga | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 23 | 15 |
Chủ = Forward Madison FC · Khách = Charlotte Independence
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forward Madison FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Forward Madison FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 3 | 5 | 40 | 21 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 27 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 14 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 3 | 4 | 46 | 28 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 0 | 1 | 28 | 12 | 30 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 16 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Forward Madison FC 4 (31%)Hòa 5 (38%)Charlotte Independence 4 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 17/07/25 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/25 | Charlotte Independence | 1-1 (0-0) | Forward Madison FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/24 | Forward Madison FC | 2-0 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 05/10/24 | Charlotte Independence | 2-4 (1-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/09/24 | Forward Madison FC | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/24 | Forward Madison FC | 0-0 (0-0) | Charlotte Independence | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | Charlotte Independence | 1-2 (0-1) | Forward Madison FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/09/23 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/23 | Forward Madison FC | 0-0 (0-0) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/22 | Charlotte Independence | 0-0 (0-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/22 | Charlotte Independence | 6-2 (3-1) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | Forward Madison FC | 1-2 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Forward Madison FC
THBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 13/08/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-1) | Greenville Triumph | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | AC Boise | 2-1 (1-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Forward Madison FC | 2-0 (1-0) | Westchester SC | - | - | T |
| 30/07/26 | Forward Madison FC | 5-2 (3-2) | Chattanooga Red Wolves | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Forward Madison FC | 3-1 (1-0) | FC Naples | - | - | T |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Forward Madison FC | 4-3 (2-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Spokane Velocity | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | +1 | 3 | T |
| 18/06/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | T |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Forward Madison FC | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | B |
| 10/05/26 | AV Alta | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarasota Paradise | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
TBTTTBBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (3-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 13/08/26 | Charlotte Independence | 2-4 (0-2) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 02/08/26 | Charlotte Independence | 3-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
91
Tấn công
11597
Tấn công nguy hiểm
8964
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
383370
TL chuyền bóng thành công
77%74%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
32
Cứu thua
08
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
3018
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.07
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
53 47
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B4T4 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forward Madison FC (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Charlotte Independence (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forward Madison FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forward Madison FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Matt Glaeser | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 | 3.10 ↓ | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 ↑ | 3.15 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.25 | 2.80 | 0.79 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.05 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.63 | 3.06 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.94 | 3.63 | 3.06 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.05 ↑ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.64 | 2.97 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.79 ↑ | 3.14 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.72 ↑ | 3.16 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.20 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forward Madison FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Charlotte Independence | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).