Kết quả bóng đá trận Forward Madison FC vs Greenville Triumph, 07:00 ngày 13/08/2026
USL League One · 07:00 ngày 13/08/2026
Forward Madison FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Greenville Triumph
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Forward Madison FC | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Mubashir Nour | |
| 28' | Mubashir Nour | |
| 40' | Brandon Fricke | |
| Hakim Karamoko(Assists:Roman Torres) (Kiến tạo: Roman Torres) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Zane Bubb | |
| Jackson Castro | 57' | |
| 74' | Connor Evans | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 9 |
Chủ = Forward Madison FC · Khách = Greenville Triumph
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Forward Madison FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Forward Madison FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 | 23 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 28 | 8 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 15 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 8 | - | - |
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 35 | 23 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 17 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 18 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Forward Madison FC 4 (24%)Hòa 7 (41%)Greenville Triumph 6 (35%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 6 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Greenville Triumph | 3-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 13/07/25 | Forward Madison FC | 3-1 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 05/05/24 | Forward Madison FC | 3-2 (1-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.5 | T |
| 24/03/24 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | H |
| 30/07/23 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 02/07/23 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 16/04/23 | Forward Madison FC | 4-1 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 04/09/22 | Greenville Triumph | 2-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | H |
| 12/06/22 | Forward Madison FC | 3-2 (1-1) | Greenville Triumph | 0 | 2 | T |
| 14/05/22 | Greenville Triumph | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2 | B |
| 26/09/21 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 24/06/21 | Greenville Triumph | 2-2 (1-2) | Forward Madison FC | - | - | H |
| 14/09/20 | Greenville Triumph | 2-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/20 | Forward Madison FC | 0-0 (0-0) | Greenville Triumph | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/19 | Forward Madison FC | 0-1 (0-1) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/19 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forward Madison FC
BTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Boise | 2-1 (1-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Forward Madison FC | 2-0 (1-0) | Westchester SC | - | - | T |
| 30/07/26 | Forward Madison FC | 5-2 (3-2) | Chattanooga Red Wolves | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Forward Madison FC | 3-1 (1-0) | FC Naples | - | - | T |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Forward Madison FC | 4-3 (2-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Spokane Velocity | 0-1 (0-1) | Forward Madison FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | +1 | 3 | T |
| 18/06/26 | Forward Madison FC | 1-1 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | T |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Forward Madison FC | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | B |
| 10/05/26 | AV Alta | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Sarasota Paradise | 1-3 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Omaha | 1-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
BHTBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 02/08/26 | Greenville Triumph | 3-3 (1-3) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 30/07/26 | Greenville Triumph | 3-2 (2-2) | AC Boise | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
83
Tấn công
5244
Tấn công nguy hiểm
4716
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
414279
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
55
Cứu thua
27
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1913
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.421.53
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B6T6 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Forward Madison FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Greenville Triumph (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Forward Madison FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Greenville Triumph (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Forward Madison FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Matt Glaeser | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 3.60 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.63 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 22.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.00 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.65 ↑ | 1.18 ↓ | 21.92 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.10 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.25 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.62 | 4.15 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.39 ↓ | 4.21 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.30 | 0.73 | 2.50 | 1.08 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Forward Madison FC | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Greenville Triumph | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).