Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Foshan Nanshi 1 Kết thúc HT 0-2 2
Shijiazhuang Kungfu
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Foshan Nanshi | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Zheng Zhiyun) (Kiến tạo: Zheng Zhiyun) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Tyrone Conraad(Assists:Song Haoyu) (Kiến tạo: Song Haoyu) | |
| ▲ Chuqi Huang ▼ Huang Yonghai | 9' ⇄ | |
| Yumiao Qian | 17' | |
| Rodney Antwi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 45+1' | |
| 45+4' | Zheng Zhiyun | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Zhang Xingbo ▼ Nicholas Benavides Medeiros | 46' ⇄ | |
| Rodney Antwi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 49' | |
| Milos Deletic 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Wenhao Zhou ▼ Baiyang Liu | |
| 61' ⇄ | ▲ Chen HaoWei ▼ Ma Junliang | |
| 66' ⇄ | ▲ Li Jingrun ▼ Shan Pengfei | |
| 73' | Chen HaoWei | |
| ▲ Ziqin Zhong ▼ Xu Yue | 74' ⇄ | |
| Zhang Xingbo | 76' | |
| ▲ Abuduwahapu Ainiwaer ▼ Rodney Antwi | 83' ⇄ | |
| ▲ Chang Feiya ▼ Chuqi Huang | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhao Chenwei ▼ Tyrone Conraad | |
| 84' ⇄ | ▲ Pan Kui ▼ Zheng Zhiyun | |
| Liu Huan | 90+7' | |
| 90+7' | Li Yanan | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 22 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 2 | 18 |
Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Foshan Nanshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (48%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Foshan Nanshi 2 (22%)Hòa 3 (33%)Shijiazhuang Kungfu 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-1) | Foshan Nanshi | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/09/24 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/24 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Foshan Nanshi | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/08/23 | Foshan Nanshi | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/11/21 | Foshan Nanshi | 2-3 (1-1) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/09/21 | Shijiazhuang Kungfu | 3-1 (2-0) | Foshan Nanshi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Foshan Nanshi
BHBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Meizhou Hakka | 3-2 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Guangdong GZ-Power | 1-1 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.5 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | B |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
THHHBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Foshan Nanshi
Shijiazhuang Kungfu
36Shi Xiao Tian2Yumiao Qian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros19CLiu Huan16Ruiyue Li24Milos Deletic29Xu Yue44Rodney Antwi11Mame Mor Ndiaye42Huang Yonghai19Li Yanan5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan29Shan Pengfei26Ma Junliang28CZhang Yudong39Baiyang Liu7Tyrone Conraad31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Yumiao Qian🟨 Thẻ vàng 17'6.6
- 11Mame Mor Ndiaye8
- 12Zongyuan Liu6.8
- 15Nicholas Benavides Medeiros▼ Rời sân 46'6.1
- 16Ruiyue Li7.4
- 19Liu Huan C🟨 Thẻ vàng 90+7'6.5
- 24Milos Deletic⚽ Ghi bàn 52'7.5
- 29Xu Yue▼ Rời sân 74'6.8
- 36Shi Xiao Tian5.3
- 42Huang Yonghai▼ Rời sân 9'
- 44Rodney Antwi▼ Rời sân 83'6.7
Khách · 532
- 5Niu Ziyi6.9
- 7Tyrone Conraad⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 84'7.4
- 12Song Haoyu🎯 Kiến tạo 5'6.8
- 18Zheng Zhiyun🎯 Kiến tạo 2' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 19Li Yanan🟨 Thẻ vàng 90+7'7
- 26Ma Junliang▼ Rời sân 61'6.5
- 27Ernar Hakimhan6
- 28Zhang Yudong C6.9
- 29Shan Pengfei▼ Rời sân 66'6.2
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu⚽ Ghi bàn 2'7.6
- 39Baiyang Liu▼ Rời sân 61'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
33
Sút bóng
186
Sút cầu môn
42
Tấn công
7570
Tấn công nguy hiểm
5819
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
370416
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
616
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
43
Quả ném biên
2510
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.38
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Foshan Nanshi (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Foshan Nanshi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Shijiazhuang Kungfu (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Foshan Nanshi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mame Mor Ndiaye Tiền đạo | 8 | 5/2 | 15/18 | 0 | |||
| 24Milos Deletic Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 26/33 | 2 | ||
| 16Ruiyue Li Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 41/50 | 2 | |||
| 29Xu Yue Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 12Zongyuan Liu Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/54 | 2 | |||
| 44Rodney Antwi Tiền đạo | 6.7 | 6/1 | 10/16 | 0 | |||
| 2Yumiao Qian Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 45/52 | 1 | 🟨 | ||
| 19Liu Huan Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 30/34 | 2 | 🟨 | ||
| 15Nicholas Benavides Medeiros Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 36Shi Xiao Tian Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 42Huang Yonghai Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Chuqi Huang (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 13Zhang Xingbo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 10Ziqin Zhong (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 9Chang Feiya (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Shijiazhuang Kungfu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 25/29 | 0 | ||
| 7Tyrone Conraad Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/27 | 0 | ||
| 18Zheng Zhiyun Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 23/30 | 3 | 🟨 | |
| 19Li Yanan Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/26 | 0 | 🟨 | ||
| 28Zhang Yudong Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 52/61 | 2 | |||
| 5Niu Ziyi Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 12Song Haoyu Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 29/34 | 0 | ||
| 26Ma Junliang Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 29Shan Pengfei Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 39Baiyang Liu Tiền đạo | 6 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 27Ernar Hakimhan Hậu vệ | 6 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 3Li Jingrun (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 38Chen HaoWei (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 30Wenhao Zhou (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 4Pan Kui (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 15Zhao Chenwei (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Foshan Nanshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanhai Sports Center | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hongwei Wang | HLV | Hui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 2.98 | 2.38 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.98 | 2.36 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 2.85 | 2.41 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.95 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 43.40 ↑ | 4.66 ↑ | 1.18 ↓ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 2.85 | 2.41 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.82 | 2.27 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.07 | 3.01 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.85 | 2.79 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.72 ↑ | 5.19 ↑ | 1.19 ↓ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.03 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanshi | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Shijiazhuang Kungfu | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).