Kết quả bóng đá trận Fountain Gate FC vs Mbeya City, 20:00 ngày 28/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 28/08/2026
Fountain Gate FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Mbeya City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Fountain Gate FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 1 | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 3 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 19 |
Chủ = Fountain Gate FC · Khách = Mbeya City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fountain Gate FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 14 (40%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fountain Gate FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Mbeya City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 18/09/25 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fountain Gate FC
BTBTHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Fountain Gate FC | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 14/08/26 | Singida Black Stars | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-1) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Fountain Gate FC | 3-2 (2-1) | Coastal Union | - | - | T |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | B |
| 18/04/26 | Fountain Gate FC | 2-1 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 26/02/26 | Fountain Gate FC | 1-4 (0-2) | Tabora United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mbeya City
TTBHTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mbeya City | 2-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 19/08/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 08/07/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
| 05/07/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/06/26 | Mbeya City | 1-0 (1-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 13/05/26 | Mbeya City | 0-2 (0-1) | Coastal Union | - | - | B |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 04/05/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 03/04/26 | Mbeya City | 3-2 (0-1) | Kinondoni FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
79
Sút cầu môn
34
Tấn công
173183
Tấn công nguy hiểm
103100
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
40
Quả ném biên
2731
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fountain Gate FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.83 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.70 | 2.75 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 0.82 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.60 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.82 ↑ | 1.04 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.95 | 2.62 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.65 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.48 ↓ | -0.75 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 2.81 | 2.94 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 3.47 ↑ | 2.99 ↑ | 2.04 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.70 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fountain Gate FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mbeya City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).