Kết quả bóng đá trận Fountain Gate FC vs Young Africans, 20:00 ngày 31/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 31/08/2026
Fountain Gate FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Young Africans
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Fountain Gate FC | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | ||
| 11' | ||
| 11' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 Peter Shalulile | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 3 Mudathir Yahya | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 5 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 16 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 28 |
Chủ = Fountain Gate FC · Khách = Young Africans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fountain Gate FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 22 (49%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (40%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Bảng xếp hạng
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Young Africans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fountain Gate FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Young Africans 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 04/12/25 | Young Africans | 2-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 29/12/24 | Young Africans | 5-0 (3-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fountain Gate FC
BBTBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 25/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Fountain Gate FC | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 14/08/26 | Singida Black Stars | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 14/05/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-1) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Fountain Gate FC | 3-2 (2-1) | Coastal Union | - | - | T |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | B |
| 18/04/26 | Fountain Gate FC | 2-1 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Africans
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Young Africans | 2-0 (2-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/08/26 | Young Africans | 4-0 (3-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 20/08/26 | Young Africans | 4-1 (2-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | T |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 06/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 04/04/26 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
516
Sút cầu môn
17
Tấn công
127189
Tấn công nguy hiểm
56109
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fountain Gate FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 26.00 | 11.00 | 1.05 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -3.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.80 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 4.90 | 1.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 4.80 | 1.29 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.56 ↑ | 1.03 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 14.10 | 5.80 | 1.07 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.06 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.97 ↑ | -2.75 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.24 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.90 | 5.93 | 1.20 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 7.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.22 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 56.00 | 10.00 | 1.04 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↓ | 10.00 | 1.05 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.