Kết quả bóng đá trận Fraijanes FC vs AFF Guatemala, 04:00 ngày 13/08/2026

D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 13/08/2026
Fraijanes FC
Sắp đá --:--:--
AFF Guatemala
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 01 12
Bại 01 14
Ghi bàn 82 2212
Mất bàn 12 712
Điểm 94 2514

Chủ = Fraijanes FC · Khách = AFF Guatemala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fraijanes FC (16)Hiệp 1 / Cả trậnAFF Guatemala (19)
9 (56%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (19%)Hòa/Thắng5 (26%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (13%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (13%)Bại/Bại6 (32%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fraijanes FC 3 (100%)Hòa 0 (0%)AFF Guatemala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D423/03/23Fraijanes FC5-0 (4-0)AFF Guatemala7-3--T
GUA D416/02/23AFF Guatemala0-2 (0-1)Fraijanes FC3-6--T
GUA D403/10/22AFF Guatemala0-1 (0-0)Fraijanes FC5-5--T

Thành tích gần đây — Fraijanes FC

TTTBTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D203/08/26Fraijanes FC3-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF10-5--T
GUA D227/07/26CD Achuapa0-1 (0-1)Fraijanes FC10-3-12.5T
GUA D401/06/26Poptun FC1-4 (1-3)Fraijanes FC8-2--T
GUA D424/05/26CSD Amatitlan1-0 (1-0)Fraijanes FC3-6--B
GUA D414/05/26Fraijanes FC1-0 (1-0)Poptun FC8-6--T
GUA D404/05/26Fraijanes FC4-2 (1-1)Deportivo Patulul9-1--T
GUA D420/04/26Fraijanes FC2-0 (0-0)Barillas FC8-0--T
GUA D402/04/26CSD Amatitlan2-2 (2-1)Fraijanes FC8-8--H
GUA D430/03/26Fraijanes FC3-1 (2-0)Draco FC7-6--T
GUA D423/03/26Fraijanes FC2-0 (1-0)Puerto San Jose5-0--T
GUA D412/03/26Fraijanes FC4-0 (1-0)CD Escuintla5-2--T
GUA D405/03/26AFF Guatemala II3-0 (1-0)Fraijanes FC1-16--B
GUA D423/02/26Fraijanes FC2-2 (0-2)CSD Amatitlan3-2--H
GUA D412/02/26Fraijanes FC4-2 (2-2)San Pedro FC Laguna6-2--T
GUA D402/02/26Fraijanes FC1-0 (1-0)Deportivo Patulul2-2--T
GUA D426/01/26Fraijanes FC2-1 (1-0)Universidad SC6-2--T
GUA D403/11/25Deportivo San Sebastian3-1 (2-1)Fraijanes FC2-1--B
GUA D427/10/25Fraijanes FC0-2 (0-2)Deportivo San Sebastian10-2--B
GUA D425/09/25Fraijanes FC1-1 (1-0)Champs Academy3-6--H
GUA D422/09/25AFF Guatemala II0-2 (0-1)Fraijanes FC1-11--T

Thành tích gần đây — AFF Guatemala

TBHTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D209/08/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Champs Academy10-2+13.25T
GUA D226/07/26AFF Guatemala0-1 (0-1)Sacachispas GT7-9--B
GUA D217/04/26AFF Guatemala1-1 (1-0)Chichicasteco FC6-1+1.252.75H
GUA D213/04/26AFF Guatemala3-2 (2-1)San Benito FC6-3--T
GUA D229/03/26AFF Guatemala1-2 (0-1)CSD Chiquimulilla3-2+0.252.25B
GUA D226/03/26AFF Guatemala2-2 (1-2)CSYD Carcha2-2+12.5H
GUA D222/03/26Sacachispas GT1-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--T
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3-12.5B
GUA D207/03/26AFF Guatemala2-1 (1-1)Chimaltenango FC7-6--T
GUA D202/03/26CSD Ipala2-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D226/02/26San Benito FC1-0 (0-0)AFF Guatemala---B
GUA D222/02/26AFF Guatemala1-1 (0-1)CD Puerto de Iztapa5-2--H
GUA D215/02/26CSD Chiquimulilla2-2 (1-1)AFF Guatemala9-7--H
GUA D212/02/26CSYD Carcha1-0 (1-0)AFF Guatemala6-5-0.52.25B
GUA D208/02/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Sacachispas GT3-2--T
GUA D201/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-1)AFF Guatemala6-1-12.25H
GUA D229/01/26AFF Guatemala2-1 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-7+0.52.25T
GUA D218/01/26AFF Guatemala1-0 (0-0)CSD Ipala4-7--T
GUA D209/11/25CSD Chiquimulilla5-1 (3-0)AFF Guatemala2-6--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fraijanes FC (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
AFF Guatemala (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fraijanes FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

AFF Guatemala (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
14
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Fraijanes FCAFF Guatemala

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
03
B/B
Fraijanes FCAFF Guatemala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

90
Thắng 2+
47
Thắng 1
35
Hòa
16
Thua 1
32
Thua 2+
Fraijanes FCAFF Guatemala

Thông tin đội bóng

Fraijanes FC Thông tin AFF Guatemala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm---------
Live1.483.806.201.012.500.740.871.000.86
VcbetSớm1.533.705.750.802.251.001.011.000.79
Live1.50 ↓3.75 ↑6.00 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓0.89 ↓1.000.90 ↑
Mansion88Sớm1.374.057.000.982.500.780.951.250.81
Live1.47 ↑3.75 ↓5.80 ↓0.99 ↑2.500.77 ↓0.87 ↓1.000.89 ↑
InterwettenSớm1.404.108.000.902.500.75---
Live1.50 ↑3.75 ↓5.75 ↓0.902.500.75---
10BETSớm1.373.957.400.922.500.73---
Live1.50 ↑3.85 ↓5.80 ↓0.91 ↓2.500.77 ↑---
12betSớm1.374.057.000.982.500.780.951.250.81
Live1.47 ↑3.75 ↓5.80 ↓0.99 ↑2.500.77 ↓0.87 ↓1.000.89 ↑
CrownSớm1.334.056.600.952.500.750.881.250.82
Live1.45 ↑3.70 ↓5.20 ↓0.952.500.750.85 ↓1.000.85 ↑
WewbetSớm1.393.907.100.962.500.740.941.250.76
Live1.49 ↑3.69 ↓5.70 ↓0.98 ↑2.500.76 ↑0.87 ↓1.000.87 ↑
LadbrokesSớm1.503.755.500.952.500.75---
Live1.503.755.500.952.500.75---
18BetSớm1.363.907.000.642.250.900.901.250.64
Live1.50 ↑3.80 ↓5.75 ↓0.92 ↑2.500.73 ↓0.80 ↓1.000.85 ↑
PinnacleSớm1.553.545.000.752.250.970.981.000.74
Live1.50 ↓3.74 ↑5.60 ↑0.96 ↑2.500.79 ↓0.87 ↓1.000.88 ↑
BwinSớm1.493.755.750.952.500.75---
Live1.493.755.750.952.500.75---
1xBetSớm1.404.107.600.952.500.761.201.500.60
Live1.46 ↑3.80 ↓6.52 ↓0.93 ↓2.500.761.14 ↓1.250.62 ↑
Bet 365Sớm1.364.008.001.032.500.780.901.250.90
Live1.50 ↑3.70 ↓5.75 ↓1.00 ↓2.500.80 ↑0.901.000.90
William HillSớm1.403.707.500.952.500.75---
Live1.50 ↑3.40 ↓6.00 ↓0.952.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.