Kết quả bóng đá trận Fraijanes FC vs Nueva Santa Rosa CDF, 00:00 ngày 03/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 03/08/2026
Fraijanes FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Nueva Santa Rosa CDF
🟨 2 - 2 🟥 1 - 2 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Fraijanes FC | Phút | |
| 18' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Fraijanes FC · Khách = Nueva Santa Rosa CDF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fraijanes FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fraijanes FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nueva Santa Rosa CDF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fraijanes FC
TTBTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CD Achuapa | 0-1 (0-1) | Fraijanes FC | -1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Poptun FC | 1-4 (1-3) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 24/05/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Poptun FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Fraijanes FC | 4-2 (1-1) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 20/04/26 | Fraijanes FC | 2-0 (0-0) | Barillas FC | - | - | T |
| 02/04/26 | CSD Amatitlan | 2-2 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
| 30/03/26 | Fraijanes FC | 3-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 23/03/26 | Fraijanes FC | 2-0 (1-0) | Puerto San Jose | - | - | T |
| 12/03/26 | Fraijanes FC | 4-0 (1-0) | CD Escuintla | - | - | T |
| 05/03/26 | AFF Guatemala II | 3-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 23/02/26 | Fraijanes FC | 2-2 (0-2) | CSD Amatitlan | - | - | H |
| 12/02/26 | Fraijanes FC | 4-2 (2-2) | San Pedro FC Laguna | - | - | T |
| 02/02/26 | Fraijanes FC | 1-0 (1-0) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 26/01/26 | Fraijanes FC | 2-1 (1-0) | Universidad SC | - | - | T |
| 03/11/25 | Deportivo San Sebastian | 3-1 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | B |
| 27/10/25 | Fraijanes FC | 0-2 (0-2) | Deportivo San Sebastian | - | - | B |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 22/09/25 | AFF Guatemala II | 0-2 (0-1) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 07/09/25 | Universidad SC | 2-2 (0-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nueva Santa Rosa CDF
BHBTHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Depotivo Gomera | 4-1 (1-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 23/04/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 4-0 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (0-1) | Huehuetecos FC | - | - | H |
| 06/04/26 | CSD Ipala | 1-1 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | H |
| 29/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | San Benito FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (2-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 15/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 12/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-0 (2-0) | Sacachispas GT | +0.75 | 2 | T |
| 08/03/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (1-0) | CSYD Carcha | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-1 (0-0) | Nueva Santa Rosa CDF | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Chimaltenango FC | 1-1 (0-0) | Nueva Santa Rosa CDF | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 3-1 (2-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 12/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | CSD Chiquimulilla | 3-0 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 01/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | +1 | 2.25 | H |
| 30/01/26 | Sacachispas GT | 1-1 (0-1) | Nueva Santa Rosa CDF | -0.5 | 2 | H |
| 26/01/26 | CSYD Carcha | 2-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | B |
| 18/01/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 0-0 (0-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
22
Sút bóng
106
Sút cầu môn
50
Tấn công
131120
Tấn công nguy hiểm
9976
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fraijanes FC (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Nueva Santa Rosa CDF (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fraijanes FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Nueva Santa Rosa CDF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 2 (20%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fraijanes FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 19.50 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.15 | 2.95 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.63 ↑ | 35.75 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 6.10 | 14.50 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.20 ↓ | 19.50 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.09 | 2.90 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.81 ↑ | 11.70 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 2.98 | 2.89 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.86 ↓ | 3.04 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.03 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.