Kết quả bóng đá trận Fram Reykjavik (W) vs Hafnarfjordur (W), 02:15 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 13/08/2026
Fram Reykjavik (W)
4 Kết thúc HT 1-2 6
Hafnarfjordur (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4

Diễn biến trận đấu

Fram Reykjavik (W) Phút Hafnarfjordur (W)
5' 0 - 1 Helena Errington(Assists:Hronn Haraldsdottir)
32' 0 - 2 Ida Hermannsdottir
Alda Ólafsdóttir(Assists:Sara Svanhildur Johannsdottir) 1 - 2 43'
HT 1-2
51' 1 - 3 Hronn Haraldsdottir(Assists:Helena Errington) (Kiến tạo: Helena Errington)
58' 1 - 4 Ida Hermannsdottir(Assists:Hafrun Helgadottir)
Hildur Jonasdottir 70'
70' 1 - 5 Ragnheidur Skuladottir
Sara Svanhildur Johannsdottir 2 - 5 72'
Julia Ingadottir 82'
Alda Ólafsdóttir 3 - 5 83'
85' 3 - 6 Nia Christopher
Taylor Hamlett 4 - 6 90'
FT 4-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 01 02
Bại 21 53
Ghi bàn 74 1727
Mất bàn 124 2418
Điểm 34 1517

Chủ = Fram Reykjavik (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fram Reykjavik (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnHafnarfjordur (W) (28)
4 (15%)Thắng/Thắng11 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (41%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Fram Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1761102541198
Sân nhà94052023127
Sân khách821551879
6 gần6402109--

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710435431342
Sân nhà85122614163
Sân khách95312817182
6 gần63302512--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Fram Reykjavik (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hafnarfjordur (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR26/07/25Hafnarfjordur (W)3-1 (2-0)Fram Reykjavik (W)9-2-1.253.25B
ICE WPR23/04/25Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-9-13B
ICE LD123/07/15Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)--1.53.5B
ICE LD105/06/15Fram Reykjavik (W)1-2 (1-0)Hafnarfjordur (W)1-12--B

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik (W)

BTBTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR08/08/26Thor KA Akureyri (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-3--B
ICE WPR30/07/26Fram Reykjavik (W)4-1 (1-0)Valur (W)4-8-0.53.25T
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--B
ICE WPR19/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-2 (0-1)Fram Reykjavik (W)10-8-0.753.75T
ICE WPR15/07/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)5-5-1.253.5T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10-2.754.25T
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5-1.753.5B
ICE WC17/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-7 (0-5)Fram Reykjavik (W)---T
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--B
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--B
ICE WPR25/05/26Fram Reykjavik (W)3-2 (2-2)Thor KA Akureyri (W)8-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7-13.5H
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--T
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3-13.5B
ICE WPR06/05/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-5-0.753.25B
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2-3.754.75B
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--B
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--B
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WLC21/02/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)---H

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

HTTTHHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 42/18 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3+1.53.5H
ICE WPR22/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (4-1)Stjarnan Gardabaer (W)8-8+0.753.5T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--T
ICE WPR10/07/26Hafnarfjordur (W)7-3 (3-2)Trottur Reykjavik (W)7-1+1.753.5T
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2+1.253.25H
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WLC11/03/26Thor KA Akureyri (W)4-2 (3-1)Hafnarfjordur (W)2-6--B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC21/02/26Hafnarfjordur (W)2-3 (2-0)Trottur Reykjavik (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
17
27
Sút cầu môn
8
11
Tấn công
94
131
Tấn công nguy hiểm
57
81
Sút ngoài cầu môn
9
16
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fram Reykjavik (W) (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (28 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 6 — Khách thắng
Hiệp 23 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram Reykjavik (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Hafnarfjordur (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

50
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
22
3 Bàn
13
4+ Bàn
516
B.thắng H1
816
B.thắng H2
Fram Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
01
T/B
22
H/T
11
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
Fram Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
53
Thắng 1
24
Hòa
23
Thua 1
82
Thua 2+
Fram Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)

Thông tin đội bóng

Fram Reykjavik (W) Thông tin Hafnarfjordur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.006.301.200.934.500.840.87-2.250.90
Live81.00 ↑34.00 ↑1.02 ↓4.40 ↑10.500.02 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm9.005.501.100.624.000.720.63-2.250.71
Live22.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓1.65 ↑10.500.20 ↓0.22 ↓-0.251.63 ↑
Mansion88Sớm9.607.601.130.734.001.030.99-2.250.77
Live18.00 ↑6.50 ↓1.06 ↓2.12 ↑9.500.33 ↓1.66 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm10.006.751.200.603.501.100.850.000.80
Live50.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑10.500.02 ↓0.850.000.80
10BETSớm8.205.601.160.864.000.74---
Live48.29 ↑10.59 ↑1.01 ↓2.12 ↑9.500.28 ↓---
12betSớm9.607.601.130.734.001.030.99-2.250.77
Live8.50 ↓7.10 ↓1.16 ↑0.54 ↓4.001.28 ↑0.90 ↓-2.250.86 ↑
CrownSớm9.907.101.140.784.000.920.87-2.250.83
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑9.500.17 ↓0.23 ↓-0.252.43 ↑
SbobetSớm8.406.201.120.804.000.980.97-2.250.81
Live19.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓2.56 ↑10.500.25 ↓1.63 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm12.106.451.160.894.000.870.87-2.250.91
Live23.00 ↑6.85 ↑1.04 ↓3.70 ↑10.500.01 ↓1.78 ↑0.000.30 ↓
LadbrokesSớm9.007.001.170.533.501.37---
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓3.501.70 ↑---
18BetSớm7.255.501.220.713.750.810.76-1.750.76
Live14.50 ↑32.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑10.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm8.386.821.180.854.000.880.81-2.250.92
Live26.40 ↑9.46 ↑1.09 ↓2.57 ↑9.500.28 ↓0.34 ↓-0.252.16 ↑
BwinSớm9.007.251.171.154.500.62---
Live276.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑10.500.10 ↓---
1xBetSớm7.705.751.260.302.502.400.98-1.750.83
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.87 ↑10.500.18 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm8.506.501.200.934.000.880.98-2.000.83
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑10.500.16 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm11.006.501.151.204.500.57---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fram Reykjavik (W)-2Chưa có trận cùng mức
Hafnarfjordur (W)+2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).