Kết quả bóng đá trận Fram/Ulfarnir U19 vs Njardvik/Grindavik/Vidir U19, 03:00 ngày 01/09/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 03:00 ngày 01/09/2026
Fram/Ulfarnir U19
4 Kết thúc HT 1-2 3
Njardvik/Grindavik/Vidir U19
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Fram/Ulfarnir U19 Phút Njardvik/Grindavik/Vidir U19
2' 0 - 1
2' 0 - 2
30'
30'
31'
31'
45' 0 - 3
1 - 3 45+1'
45+2' 1 - 4
HT 1-2
2 - 4 49'
3 - 4 49'
58' 3 - 5
58' 3 - 6
4 - 6 66'
5 - 6 66'
6 - 6 67'
7 - 6 67'
72'
72'
87'
87'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 53
Thắng 10 30
Hòa 11 11
Bại 12 12
Ghi bàn 118 198
Mất bàn 1212 1412
Điểm 41 101

Chủ = Fram/Ulfarnir U19 · Khách = Njardvik/Grindavik/Vidir U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fram/Ulfarnir U19 (5)Hiệp 1 / Cả trậnNjardvik/Grindavik/Vidir U19 (3)
2 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (33%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fram/Ulfarnir U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Njardvik/Grindavik/Vidir U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L08/07/26Njardvik/Grindavik/Vidir U194-4 (1-1)Fram/Ulfarnir U197-6--H

Thành tích gần đây — Fram/Ulfarnir U19

BHTTBBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L19/08/26Fjolnir U195-3 (3-1)Fram/Ulfarnir U194-6--B
ICE U19L08/07/26Njardvik/Grindavik/Vidir U194-4 (1-1)Fram/Ulfarnir U197-6--H
ICE U19L29/04/26Fram/Ulfarnir U195-2 (2-0)Breidablik B U19---T
ICE U19L21/04/26FH Hafnarfjordur U190-3 (0-1)Fram/Ulfarnir U19---T
ICE U19L01/10/25Fram/Ulfarnir U193-8 (0-2)KR KV U193-11--B
ICE U19L24/09/25Valur KH Hlidarendi U193-2 (2-1)Fram/Ulfarnir U194-6--B
ICE U19L04/07/25Fram/Ulfarnir U191-2 (1-0)Fjolnir U198-9-1.255B
ICE U19L27/06/25IR LettirU192-2 (1-1)Fram/Ulfarnir U199-4-1.54H
ICE U19L19/06/25Grindavik Sindri U193-3 (1-1)Fram/Ulfarnir U1911-3-0.254H
ICE U19L28/05/25Fram/Ulfarnir U192-2 (1-1)Afturelding Hviti U195-10-14.25H
ICE U19L30/04/25HK YmirU195-2 (3-0)Fram/Ulfarnir U194-6-24.5B
ICE U19L09/04/25Grindavik Sindri U194-1 (1-1)Fram/Ulfarnir U1912-4--B
ICE U19L16/03/25Valur KH Hlidarendi U199-2 (5-1)Fram/Ulfarnir U1914-2--B
ICE U19L05/12/24Fram/Ulfarnir U195-1 (2-1)Fjolnir U195-5--T
ICE U19L02/10/24Fylkir/Ellidi U195-0 (4-0)Fram/Ulfarnir U194-2--B
ICE U19L28/09/24Fram/Ulfarnir U192-6 (0-1)Volsungur Husavik U190-8--B
ICE U19L25/09/24Fram/Ulfarnir U192-1 (1-0)Leiknir KB U194-3--T
ICE U19L14/09/24Valur KH Hlidarendi U193-1 (0-1)Fram/Ulfarnir U1918-5-0.254.25B
ICE U19L28/08/24Fram/Ulfarnir U197-2 (4-2)IR LettirU196-6+1.755T
ICE U19L14/08/24Fram/Ulfarnir U191-9 (0-3)Throttur Reykjavik U19-+14B

Thành tích gần đây — Njardvik/Grindavik/Vidir U19

HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 5/8 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L08/07/26Njardvik/Grindavik/Vidir U194-4 (1-1)Fram/Ulfarnir U197-6--H
ICE CU1912/06/26Njardvik/Grindavik/Vidir U191-4 (0-3)Keflavik Njardvik U192-3-0.754.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
34
15
Sút cầu môn
13
6
Tấn công
133
70
Tấn công nguy hiểm
102
58
Sút ngoài cầu môn
21
9
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fram/Ulfarnir U19 (5 trận)
Ghi 3.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Njardvik/Grindavik/Vidir U19 (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fram/Ulfarnir U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Njardvik/Grindavik/Vidir U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
11
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Fram/Ulfarnir U19Njardvik/Grindavik/Vidir U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fram/Ulfarnir U19Njardvik/Grindavik/Vidir U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
10
Thắng 1
41
Hòa
20
Thua 1
91
Thua 2+
Fram/Ulfarnir U19Njardvik/Grindavik/Vidir U19

Thông tin đội bóng

Fram/Ulfarnir U19 Thông tin Njardvik/Grindavik/Vidir U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.505.001.500.815.250.890.92-0.250.78
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑3.90 ↑7.500.04 ↓0.54 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm2.704.201.950.914.750.850.81-0.500.95
Live1.03 ↓5.70 ↑150.00 ↑2.32 ↑7.500.25 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
12betSớm2.714.201.950.914.750.850.81-0.500.95
Live1.03 ↓5.70 ↑150.00 ↑2.43 ↑7.500.25 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.594.301.880.844.750.860.82-0.500.88
Live1.03 ↓7.20 ↑23.00 ↑1.75 ↑7.500.27 ↓0.55 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.644.162.010.954.250.830.97-0.250.81
Live1.06 ↓4.54 ↑27.00 ↑1.78 ↑7.500.30 ↓1.53 ↑0.250.39 ↓
LadbrokesSớm2.754.201.950.333.502.00---
Live1.08 ↓6.50 ↑29.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
PinnacleSớm2.734.221.920.944.250.780.79-0.500.93
Live1.05 ↓7.21 ↑23.76 ↑2.13 ↑7.500.27 ↓0.47 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.704.201.930.774.500.93---
Live1.09 ↓6.75 ↑41.00 ↑0.68 ↓7.501.00 ↑---
1xBetSớm2.804.002.020.202.503.331.200.000.62
Live1.03 ↓11.00 ↑57.00 ↑3.40 ↑7.500.19 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm2.754.002.000.954.250.850.98-0.250.83
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.80 ↑7.500.18 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.754.002.001.054.500.65---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.