Kết quả bóng đá trận Francs Borains vs Hasselt, 00:15 ngày 24/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 00:15 ngày 24/08/2026
Francs Borains 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hasselt
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Francs Borains | Phút | |
| 19' | Lucas Vankerkhoven | |
| 23' | Loic Masscho | |
| Aboubacar Ali Abdallah(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Livio Milts(Assists:Mehdi Bounou) | |
| Yannis Kari | 58' | |
| Mathias Francotte | 83' | |
| 85' | Javan Ngoyi | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 15 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Francs Borains · Khách = Hasselt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Francs Borains | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Francs Borains
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Hasselt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Francs Borains 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hasselt 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/17 | Hasselt | 3-1 (0-0) | Francs Borains | - | - | B |
Thành tích gần đây — Francs Borains
TTTTBBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | RFC de Liege | 1-2 (0-0) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Francs Borains | 2-1 (0-0) | RWDM Brussels | - | - | T |
| 24/07/26 | Feignies | 0-2 (0-0) | Francs Borains | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Francs Borains | 3-0 (1-0) | Tubize | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Francs Borains | 2-3 (0-0) | Gent B | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Francs Borains | 5-2 (3-0) | Schaerbeek Evere | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Francs Borains | 4-2 (2-1) | Seraing United | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Patro Eisden | 4-0 (1-0) | Francs Borains | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Lierse | 0-2 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Francs Borains | 1-0 (0-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Seraing United | 4-0 (3-0) | Francs Borains | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Francs Borains | 0-2 (0-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | KAS Eupen | 1-1 (0-1) | Francs Borains | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Francs Borains | 0-0 (0-0) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hasselt
TTHTTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hasselt | 1-0 (1-0) | FCV Dender EH | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 05/08/26 | ASV Geel | 1-1 (0-0) | Hasselt | - | - | H |
| 02/08/26 | Eendracht | 1-4 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 25/07/26 | Tongeren | 0-10 (0-2) | Hasselt | +2.25 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | B |
| 26/04/26 | Hasselt | 1-0 (0-0) | Dessel Sport | - | - | T |
| 19/04/26 | KFC Houtvenne | 0-1 (0-0) | Hasselt | - | - | T |
| 12/04/26 | Hasselt | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 29/03/26 | Thes Sport | 1-1 (1-0) | Hasselt | +1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Hasselt | - | - | T |
| 15/03/26 | Hasselt | 4-2 (1-2) | Lyra-Lierse Berlaar | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ninove | 1-1 (0-1) | Hasselt | - | - | H |
| 01/03/26 | Roeselare Daisel | 1-0 (0-0) | Hasselt | - | - | B |
| 22/02/26 | Hasselt | 3-0 (3-0) | Tienen | +1.25 | 3 | T |
| 15/02/26 | Merelbeke | 4-1 (2-0) | Hasselt | - | - | B |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | +1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Hoogstraten VV | 2-1 (1-0) | Hasselt | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Royal Knokke | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
910
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
46
Tấn công
5866
Tấn công nguy hiểm
4441
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
354525
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
32
Cứu thua
54
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
2511
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
1026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.54
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Francs Borains (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Hasselt (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Francs Borains (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hasselt (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Francs Borains | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yves Vanderhaeghe | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.20 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.30 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.43 ↑ | 1.06 ↓ | 3.43 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.30 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.15 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.45 ↓ | 2.80 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.18 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.51 | 3.34 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 77.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.35 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.67 | 3.73 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 29.61 ↑ | 5.17 ↑ | 1.21 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.85 | 3.42 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.45 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 382.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.