Kết quả bóng đá trận Francs Borains vs Tubize, 23:30 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 23/07/2026
Francs Borains 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tubize
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Francs Borains | Phút | |
| Philipp Wydra 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 75' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 75' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| Corenthyn Lavie 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Soye Ndime 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 13 |
Chủ = Francs Borains · Khách = Tubize
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Francs Borains | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Francs Borains 1 (25%)Hòa 0 (0%)Tubize 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/24 | Tubize | 2-1 (1-1) | Francs Borains | - | - | B |
| 30/12/23 | Tubize | 3-2 (0-0) | Francs Borains | - | - | B |
| 29/07/23 | Tubize | 0-5 (0-1) | Francs Borains | - | - | T |
| 30/08/20 | Tubize | 5-3 (3-1) | Francs Borains | - | - | B |
Thành tích gần đây — Francs Borains
BBBTTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Francs Borains | 2-3 (0-0) | Gent B | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Francs Borains | 5-2 (3-0) | Schaerbeek Evere | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Francs Borains | 4-2 (2-1) | Seraing United | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Patro Eisden | 4-0 (1-0) | Francs Borains | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Lierse | 0-2 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Francs Borains | 1-0 (0-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Seraing United | 4-0 (3-0) | Francs Borains | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Francs Borains | 0-2 (0-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | KAS Eupen | 1-1 (0-1) | Francs Borains | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Francs Borains | 0-0 (0-0) | RWDM Brussels | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Gent B | 1-0 (0-0) | Francs Borains | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | RFC de Liege | 3-1 (3-1) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/01/26 | Valenciennes | 3-3 (1-1) | Francs Borains | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tubize
THHTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Tubize | 3-2 (1-1) | Rochefort | - | - | T |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Tubize | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Habay la Neuve | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 29/03/26 | Habay la Neuve | 2-0 (2-0) | Tubize | - | - | B |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Tubize | 2-2 (1-2) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Rochefort | 1-1 (0-1) | Tubize | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Schaerbeek Evere | +1.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Tubize | 1-0 (1-0) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | +1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Excelsior Virton | 3-3 (3-1) | Tubize | 0 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | Habay la Neuve | 2-1 (0-0) | Tubize | - | - | B |
| 07/12/25 | Tubize | 1-1 (0-0) | St. Gilloise B | +1.25 | 3.25 | H |
| 30/11/25 | Standard Liege II | 1-2 (0-2) | Tubize | - | - | T |
| 23/11/25 | Rochefort | 1-5 (0-1) | Tubize | - | - | T |
| 16/11/25 | Tubize | 4-1 (2-0) | Union Royale Namur | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
106
Sút cầu môn
71
Tấn công
5865
Tấn công nguy hiểm
2934
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Francs Borains (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Tubize (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tubize (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Francs Borains | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990 | |
| Sân nhà | Stade Leburton | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Igor De Camargo | HLV | |
| Khu vực | Tubize |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.40 ↑ | 15.00 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.05 ↑ | 22.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.64 | 3.84 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.28 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.62 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.04 ↑ | 9.95 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 271.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.69 | 2.64 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.56 ↑ | 16.83 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.