Kết quả bóng đá trận Fratria vs Rilski sportist, 00:00 ngày 02/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 02/08/2026
Fratria 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rilski sportist
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Fratria | Phút | |
| Stanislav Dyulgerov 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 12 |
Chủ = Fratria · Khách = Rilski sportist
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fratria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Fratria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Fratria
BTHTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Fratria | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 18/07/26 | Fratria | 2-0 (0-0) | Chernomorets Balchik | - | - | T |
| 10/07/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-0) | Fratria | - | - | T |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 23/05/26 | Fratria | 3-0 (3-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 15/05/26 | Belasitsa Petrich | 0-3 (0-2) | Fratria | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 16/04/26 | Spartak Pleven | 1-1 (0-1) | Fratria | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Fratria | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Fratria | 3-1 (1-0) | Minyor Pernik | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-1 (1-1) | Fratria | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fratria | 1-4 (0-2) | FC Sevlievo | - | - | B |
| 28/02/26 | Sportist Svoge | 0-3 (0-2) | Fratria | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Fratria | 1-1 (1-0) | Marek Dupnitza | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Etar | 1-1 (1-1) | Fratria | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Fratria | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rilski sportist
BBBTBHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | B |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 11/02/26 | Rilski sportist | 2-2 (0-0) | Kyustendil | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-0 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 28/10/25 | Rilski sportist | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 11/10/25 | Rilski sportist | 2-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 13/10/24 | Rilski sportist | 1-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 10/02/24 | Marek Dupnitza | 3-0 (2-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 30/01/21 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 24/10/18 | FC Hebar Pazardzhik | 2-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 27/01/18 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 04/10/17 | Lokomotiv Plovdiv | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 29/07/17 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 23/07/16 | Rilski sportist | 0-0 (0-0) | Velbazhd | - | - | H |
| 24/01/16 | Septemvri Sofia | 2-2 (1-1) | Rilski sportist | - | - | H |
| 01/12/11 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 15/05/10 | Kom-Minyor | 3-2 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
83
Tấn công
8364
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
16
Quả ném biên
3727
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fratria (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Rilski sportist (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rilski sportist (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fratria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.00 | 3.70 | 0.62 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.93 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.89 ↑ | 5.45 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.10 | 3.90 | 1.08 | 2.50 | 0.53 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.32 | 6.58 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.04 ↓ | 6.01 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 6.99 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fratria | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rilski sportist | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).