Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Tromso IL, 19:30 ngày 11/10/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 11/10/2026
Fredrikstad 1 Hiệp 2 - 78' HT 0-1 1
Tromso IL
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| 20' | ||
| M.Nilsson | 20' | |
| 25' | ||
| Fiabema B. | 25' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 T.Nyhammer (Kiến tạo: Heine Larsen) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 10 | 18 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 22 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 20 | 10 | 7 |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 3 |
Đội hình
Fredrikstad
Tromso IL
77Borsheim M.4Holme F.12Fredriksen U.28Owusu S.6Leach S.13Sorlokk S.14M.Nilsson16Eid D.11West L.18Fiabema B.23H.Skogvold1Haugaard J.4Skjaervik V.21L.Hien29A.Warneryd30Vadebu I.37S.Innvær5Edvardsson D.11Jenssen R.70Bjorlo M.10T.Nyhammer22H.Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Holme F.
- 6Leach S.
- 11West L.
- 12Fredriksen U.
- 13Sorlokk S.
- 14M.Nilsson🟨 Thẻ vàng 20'
- 16Eid D.
- 18Fiabema B.🟨 Thẻ vàng 25'
- 23H.Skogvold
- 28Owusu S.
- 77Borsheim M.
Khách · 532
- 1Haugaard J.
- 4Skjaervik V.
- 5Edvardsson D.
- 10T.Nyhammer⚽ Ghi bàn 27'
- 11Jenssen R.
- 21L.Hien
- 22H.Larsen🎯 Kiến tạo 27'
- 29A.Warneryd
- 30Vadebu I.
- 37S.Innvær
- 70Bjorlo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
06
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
176166
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
52
Cứu thua
20
Quả ném biên
34
Chuyền dài
146
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 11000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Jorgen Vik | |
| Fredrikstad | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.51 | 2.23 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.38 ↓ | 2.28 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.22 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 | 1.63 ↓ | 10.00 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 2.75 | 1.53 ↓ | 10.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.32 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.55 ↓ | 8.90 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.75 ↓ | 1.60 ↓ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.22 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.78 ↓ | 1.58 ↓ | 9.30 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.55 | 2.22 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.94 ↑ | 1.54 ↓ | 11.00 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.21 | 2.21 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.56 ↓ | 8.60 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 1.55 ↓ | 8.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.75 ↓ | 1.63 ↓ | 10.00 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.57 | 2.31 | 0.76 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.60 ↓ | 1.77 ↓ | 9.76 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.87 ↓ | 1.61 ↓ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fredrikstad | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tromso IL | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).