Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs Nr. sundby, 21:00 ngày 21/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 21/07/2026
Fremad Amager
3 Kết thúc HT 2-1 1
Nr. sundby
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Fremad Amager Phút Nr. sundby
10' 0 - 1
12'
23'
1 - 1 42'
2 - 1 45'
HT 2-1
3 - 1 74'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 31 52
Bại 01 35
Ghi bàn 43 1317
Mất bàn 44 1419
Điểm 34 1111

Chủ = Fremad Amager · Khách = Nr. sundby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fremad Amager (18)Hiệp 1 / Cả trậnNr. sundby (15)
3 (17%)Thắng/Thắng2 (13%)
3 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (20%)
6 (33%)Hòa/Hòa3 (20%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại5 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Fremad Amager 1 (50%)Hòa 1 (50%)Nr. sundby 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26Fremad Amager1-1 (1-1)Nr. sundby8-3--H
INT CF22/11/24Nr. sundby0-3 (0-2)Fremad Amager2-1--T

Thành tích gần đây — Fremad Amager

HHBTBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2-1.253.25B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5T
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8+0.252.25B
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25T
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--B
DEN D213/05/26Helsingor2-4 (1-3)Fremad Amager4-302.25T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--T
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--T
DEN D218/04/26Fremad Amager1-0 (1-0)Helsingor8-9--T
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---B
DEN D206/04/26Helsingor0-0 (0-0)Fremad Amager4-2+0.252.5H
DEN D202/04/26Fremad Amager2-0 (0-0)Thisted FC7-2+0.252.5T
DEN D228/03/26HIK Hellerup0-3 (0-0)Fremad Amager3-402.25T
DEN D221/03/26Fremad Amager1-0 (1-0)Brabrand3-4+12.75T
DEN D214/03/26Ishoj IF0-1 (0-1)Fremad Amager7-702.25T
DEN D207/03/26Fremad Amager2-3 (0-2)Naestved0-302.25B
INT CF20/02/26Fremad Amager1-1 (0-1)AB Copenhagen---H

Thành tích gần đây — Nr. sundby

BHBHHTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Nr. sundby1-3 (1-2)Nykobing FC---B
DEN D313/06/26BK Frem0-0 (0-0)Nr. sundby5-2-0.53.25H
DEN D305/06/26Nr. sundby1-5 (0-0)Holbaek0-5-0.252.75B
DEN D330/05/26Nr. sundby3-3 (0-2)Odder IGF8-4--H
DEN D323/05/26IF Lyseng2-2 (0-1)Nr. sundby7-6--H
DEN D316/05/26Vegar0-1 (0-1)Nr. sundby6-4--T
DEN D309/05/26Nr. sundby2-1 (1-1)BK Frem3-6--T
DEN D302/05/26Holbaek2-0 (1-0)Nr. sundby6-10--B
DEN D325/04/26Nr. sundby4-0 (2-0)IF Lyseng6-5--T
DEN D318/04/26Odder IGF1-1 (0-0)Nr. sundby11-8--H
DEN D311/04/26Nr. sundby2-0 (1-0)Vegar---T
DEN D306/04/26Nr. sundby1-0 (0-0)Vanlose5-4+0.252.75T
DEN D302/04/26Odder IGF2-0 (1-0)Nr. sundby6-8-0.252.75B
DEN D328/03/26Nr. sundby3-0 (1-0)Vegar3-4--T
DEN D321/03/26Holbaek2-2 (1-2)Nr. sundby7-1--H
DEN D314/03/26Nr. sundby2-1 (0-0)Horsholm-Usserod IK5-8--T
DEN D307/03/26Bronshoj4-2 (2-0)Nr. sundby10-7--B
INT CF14/02/26Fremad Amager1-1 (1-1)Nr. sundby8-3--H
INT CF31/01/26Ishoj IF1-5 (0-0)Nr. sundby---T
INT CF24/01/26Nr. sundby1-2 (1-1)Nykobing FC1-10--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
86
31
Tấn công nguy hiểm
45
13
Sút ngoài cầu môn
12
5
Đá phạt trực tiếp
0
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Nr. sundby (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Fremad AmagerNr. sundby

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Fremad AmagerNr. sundby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
84
Thắng 1
46
Hòa
41
Thua 1
15
Thua 2+
Fremad AmagerNr. sundby

Thông tin đội bóng

Fremad Amager Thông tin Nr. sundby
1910-6-10 Thành lập
Sundby Idrætspark Sân nhà
7200 Sức chứa 0
Christian Iversen HLV
Copenhagen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.503.700.872.750.970.840.500.99
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑4.500.01 ↓0.40 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.753.753.900.833.000.910.950.750.76
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.85 ↑4.500.22 ↓0.47 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.753.703.550.883.000.881.010.750.75
Live1.12 ↓5.00 ↑38.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓3.12 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.773.704.001.203.500.55---
Live1.773.55 ↓3.80 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.783.754.100.843.000.86---
Live1.79 ↑3.80 ↑4.00 ↓0.87 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm1.763.703.550.883.000.881.010.750.75
Live1.11 ↓5.10 ↑42.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.773.953.550.863.000.900.980.750.78
Live1.06 ↓6.40 ↑19.50 ↑2.22 ↑4.500.21 ↓0.30 ↓0.001.85 ↑
SbobetSớm1.723.513.490.863.000.901.000.750.76
Live1.10 ↓5.40 ↑29.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.793.783.670.893.000.911.010.750.81
Live1.11 ↓4.71 ↑27.00 ↑4.75 ↑4.500.05 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.733.603.800.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.813.803.800.863.000.890.790.500.96
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑2.98 ↑4.500.22 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.783.583.530.833.000.880.780.500.93
Live1.14 ↓5.73 ↑20.36 ↑2.53 ↑4.500.25 ↓0.40 ↓0.001.75 ↑
BwinSớm1.733.603.801.253.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑1.35 ↑4.500.49 ↓---
1xBetSớm1.803.603.931.273.500.561.851.500.36
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.83 ↑4.500.06 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.900.853.000.951.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.803.703.501.303.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fremad Amager+3/4101
Nr. sundby-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).