Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC Reserve(W) vs Perth AFC (W), 12:10 ngày 30/08/2026
Western Australia State League 1 Nữ (Úc) · 12:10 ngày 30/08/2026
Fremantle City FC Reserve(W) 1 Kết thúc HT 1-2 2
Perth AFC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC Reserve(W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| 2 - 2 ⚽ | 20' | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 4 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Fremantle City FC Reserve(W) · Khách = Perth AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC Reserve(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
159
Sút cầu môn
64
Tấn công
13185
Tấn công nguy hiểm
15348
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC Reserve(W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Perth AFC (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC Reserve(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.65 | 5.20 | 0.63 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.04 ↑ | 3.82 ↑ | 1.93 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.55 | 3.70 | 5.25 | 0.79 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.11 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 0.34 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 6.49 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.