Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC Reserve(W) vs Perth AFC (W), 18:30 ngày 11/08/2026
Western Australia State League 1 Nữ (Úc) · 18:30 ngày 11/08/2026
Fremantle City FC Reserve(W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Perth AFC (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Fremantle City FC Reserve(W) · Khách = Perth AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC Reserve(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
79
Sút cầu môn
43
Tấn công
158135
Tấn công nguy hiểm
9763
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC Reserve(W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Perth AFC (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC Reserve(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.70 | 16.00 | 0.75 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 49.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.99 | 4.83 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.89 ↑ | 91.53 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.00 | 15.00 | 0.70 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.