Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Perth RedStar (W), 13:00 ngày 05/09/2026
WAUS WD1 · 13:00 ngày 05/09/2026
Fremantle City FC (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Perth RedStar (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Perth RedStar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 4 | 4 | 45 | 20 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 13 | 18 | 3 |
Perth RedStar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 32 | 29 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 14 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 13 | 13 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
910
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Perth RedStar (W) (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.89 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.20 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 1.25 ↓ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.10 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 28.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.55 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.56 | 6.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.20 | 0.82 | 3.25 | 0.70 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 16.00 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.43 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 7.41 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.