Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Perth SC (W), 18:00 ngày 22/07/2026
WA State Cúp Nữ Úc · 18:00 ngày 22/07/2026
Fremantle City FC (W) Sắp đá --:--:--
Perth SC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 27 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 4 |
| Điểm | 9 | 9 | 22 | 30 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Perth SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fremantle City FC (W) 2 (10%)Hòa 6 (30%)Perth SC (W) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/03/25 | Perth SC (W) | 2-1 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Perth SC (W) | 3-2 (2-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 09/07/24 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 26/05/24 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Perth SC (W) | 2-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-1) | Perth SC (W) | -0.75 | 4 | B |
| 21/05/23 | Perth SC (W) | 2-3 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 02/04/23 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/03/23 | Perth SC (W) | 3-3 (3-2) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.75 | H |
| 05/08/22 | Fremantle City FC (W) | 1-5 (1-1) | Perth SC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 30/06/22 | Perth SC (W) | 4-1 (4-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/06/22 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/22 | Fremantle City FC (W) | 0-0 (0-0) | Perth SC (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 05/03/22 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TTTBTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Perth SC (W) | 2-7 (1-1) | India (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Perth SC (W) | 7-1 (4-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Perth SC (W) (20 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Perth SC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (87%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.06 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.06 | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.96 | -0.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.54 | 2.04 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.44 ↓ | 2.08 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.54 ↓ | 2.08 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.