Kết quả bóng đá trận Friburguense RJ vs Campos AA, 00:45 ngày 21/09/2026
Campeonato Carioca Serie B1 (Brazil) · 00:45 ngày 21/09/2026
Friburguense RJ 2 Kết thúc HT 1-0 0
Campos AA
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Friburguense RJ | Phút | |
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| 56' | ||
| 87' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 1 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Friburguense RJ · Khách = Campos AA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Friburguense RJ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
34
Sút bóng
177
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Friburguense RJ (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.25 bàn/trận
Campos AA (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Friburguense RJ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.13 | 2.90 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.63 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.71 | 0.77 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Friburguense RJ | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Campos AA | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).