Kết quả bóng đá trận Frome Town vs Wimborne Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Frome Town 1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Wimborne Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Frome Town | Phút | |
| Archie Ferris 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 23 | 13 |
Chủ = Frome Town · Khách = Wimborne Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frome Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 10 (20%) |
Bảng xếp hạng
Frome Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 1 | - | - |
Wimborne Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Frome Town 1 (25%)Hòa 0 (0%)Wimborne Town 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/25 | Frome Town | 0-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 01/03/25 | Wimborne Town | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | B |
| 05/01/19 | Frome Town | 1-0 (0-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 17/10/18 | Wimborne Town | 3-2 (2-1) | Frome Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Frome Town
HTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Frome Town | 0-0 (0-0) | Weymouth | - | - | H |
| 25/07/26 | Frome Town | 3-0 (1-0) | Salisbury FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Worthing | - | - | H |
| 28/03/26 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Didcot Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Frome Town | 4-0 (1-0) | Bideford AFC | - | - | T |
| 31/01/26 | Frome Town | 1-0 (0-0) | Willand Rovers | - | - | T |
| 11/12/25 | Frome Town | 3-1 (2-0) | Swindon Supermarine | +1 | 2.75 | T |
| 27/11/25 | Frome Town | 2-0 (2-0) | Bashley | - | - | T |
| 15/10/25 | Brixham | 0-4 (0-2) | Frome Town | - | - | T |
| 27/09/25 | AFC Totton | 4-2 (2-0) | Frome Town | - | - | B |
| 18/09/25 | Frome Town | 1-1 (1-1) | Shaftesbury Town | - | - | H |
| 13/09/25 | Shaftesbury Town | 1-1 (1-0) | Frome Town | - | - | H |
| 06/09/25 | Winchester City | 2-0 (1-0) | Frome Town | - | - | B |
| 30/08/25 | Plymouth Parkway | 0-4 (0-3) | Frome Town | - | - | T |
| 26/07/25 | Frome Town | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 24/07/25 | Mangotsfield United | 1-0 (1-0) | Frome Town | - | - | B |
| 26/04/25 | Frome Town | 0-4 (0-4) | AFC Totton | - | - | B |
| 21/04/25 | Plymouth Parkway | 0-3 (0-2) | Frome Town | - | - | T |
| 18/04/25 | Frome Town | 2-3 (1-2) | Dorchester Town | - | - | B |
| 12/04/25 | Swindon Supermarine | 1-0 (0-0) | Frome Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wimborne Town
THBHHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Shaftesbury Town | 1-4 (0-3) | Wimborne Town | - | - | T |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 18/07/26 | Wimborne Town | 1-3 (0-0) | Salisbury FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Wimborne Town | 3-3 (1-3) | Bracknell Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Sholing FC | 2-2 (1-2) | Wimborne Town | - | - | H |
| 15/04/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-4) | Wimborne Town | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Poole Town | 1-2 (0-2) | Wimborne Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | B |
| 14/03/26 | Wimborne Town | 0-0 (0-0) | Tiverton Town | - | - | H |
| 11/03/26 | Plymouth Parkway | 3-2 (0-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Wimborne Town | 1-0 (1-0) | Taunton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Wimborne Town | 1-2 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
| 26/02/26 | Taunton Town | 2-1 (2-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Wimborne Town | 3-0 (2-0) | Hanwell Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frome Town (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Wimborne Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Frome Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.94 | 0.50 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.77 | 3.81 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.52 ↓ | 3.23 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.30 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.43 | 3.16 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.40 ↓ | 3.41 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.19 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.46 ↓ | 3.61 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.80 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 | 3.20 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.