Kết quả bóng đá trận Frosinone vs Juventus, 23:30 ngày 23/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 23/08/2026
Frosinone 0 Kết thúc HT 0-1 1
Juventus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Địa điểm: Stadio Matusa Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Frosinone
Juventus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giovanni Ayroldi
🎯 Dứt điểm - Ilario Monterisi (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antonio Raimondo (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Gleison Bremer Silva Nascimento 0-1, kiến tạo: Francisco Conceicao
22'
🎯 Dứt điểm - Gleison Bremer Silva Nascimento (đánh đầu) — vào lưới
24'
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lloyd Kelly (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriele Bracaglia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Kenan Yildiz (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kalulu Kyatengwa (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Romano Schmid
45+1'
🎯 Dứt điểm - Douglas Luiz Soares de Paulo (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Randal Kolo Muani (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Zeki Celik
52'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Seydou Fini (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Patrizio Masini, ra Romano Schmid
🔁 Thay người: vào Alessio Zerbin, ra Seydou Fini
63'
🎯 Dứt điểm - Weston Mckennie (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Francisco Conceicao (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Hasa, ra Matteo Cichella
🔁 Thay người: vào Anthony Oyono Omva Torque, ra Ilario Monterisi
69'
🔁 Thay người: vào Andrea Cambiaso, ra Zeki Celik
69'
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Francisco Conceicao
69'
🔁 Thay người: vào Jeremie Boga, ra Kenan Yildiz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Weston Mckennie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giorgi Kvernadze (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aleksa Terzic, ra Gabriele Bracaglia
79'
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
81'
🟨 Thẻ vàng - Andrea Cambiaso
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Edon Zhegrova (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Hasa (chân trái) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Teun Koopmeiners (chân phải) — bị chặn
90+1'
🔁 Thay người: vào Mattia Perin, ra Guglielmo Vicario
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Calvani
🎯 Dứt điểm - Gabriele Calvani (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Aleksa Terzic (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Frosinone | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Gleison Bremer Silva Nascimento(Assists:Francisco Conceicao) (Kiến tạo: Francisco Conceicao) | |
| Romano Schmid | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | Zeki Celik | |
| ▲ Patrizio Masini ▼ Romano Schmid | 59' ⇄ | |
| ▲ Alessio Zerbin ▼ Seydou Fini | 59' ⇄ | |
| ▲ Luis Hasa ▼ Matteo Cichella | 67' ⇄ | |
| ▲ Anthony Oyono Omva Torque ▼ Ilario Monterisi | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Andrea Cambiaso ▼ Zeki Celik | |
| 69' ⇄ | ▲ Edon Zhegrova ▼ Francisco Conceicao | |
| 69' ⇄ | ▲ Jeremie Boga ▼ Kenan Yildiz | |
| ▲ Aleksa Terzic ▼ Gabriele Bracaglia | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Teun Koopmeiners ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo | |
| 81' | Andrea Cambiaso | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Mattia Perin ▼ Guglielmo Vicario | |
| Gabriele Calvani | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = Frosinone · Khách = Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frosinone | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Frosinone
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Juventus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Frosinone 0 (0%)Hòa 1 (11%)Juventus 8 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/24 | Juventus | 3-2 (2-2) | Frosinone | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/01/24 | Juventus | 4-0 (2-0) | Frosinone | -1.75 | 3 | B |
| 23/12/23 | Frosinone | 1-2 (0-1) | Juventus | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/02/19 | Juventus | 3-0 (2-0) | Frosinone | -2.25 | 3 | B |
| 24/09/18 | Frosinone | 0-2 (0-0) | Juventus | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/02/16 | Frosinone | 0-2 (0-0) | Juventus | -1.75 | 2.75 | B |
| 24/09/15 | Juventus | 1-1 (0-0) | Frosinone | -1.75 | 2.75 | H |
| 01/05/07 | Frosinone | 0-2 (0-0) | Juventus | -1 | 2.25 | B |
| 28/10/06 | Juventus | 1-0 (0-0) | Frosinone | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Frosinone
TBHHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Frosinone | 4-1 (3-0) | Juve Stabia | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Sambenedettese | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Frosinone U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | +1 | 3 | T |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Frosinone | 3-0 (0-0) | Carrarese | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Modena | 1-2 (1-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | SudTirol | 1-3 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Frosinone | 2-1 (1-1) | Bari | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Frosinone | 2-2 (0-2) | Pescara | +1 | 3 | H |
| 01/03/26 | Catanzaro | 2-2 (1-0) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Juventus
TBTTTHHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | H |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | +1.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | +1.5 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Juventus | 3-0 (1-0) | Galatasaray | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Frosinone
Juventus
22Lorenzo Palmisani2Giorgio Cittadini3Gabriele Calvani30CIlario Monterisi79Gabriele Bracaglia14Giacomo Calo16Matteo Cichella10Romano Schmid17Giorgi Kvernadze40Seydou Fini9Antonio Raimondo25Guglielmo Vicario2Zeki Celik3Gleison Bremer Silva Nascimento6Lloyd Kelly15Pierre Kalulu Kyatengwa5CManuel Locatelli12Douglas Luiz Soares de Paulo7Francisco Conceicao10Kenan Yildiz22Weston Mckennie9Randal Kolo Muani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Giorgio Cittadini7.46
- 3Gabriele Calvani🟨 Thẻ vàng 90+3'6.49
- 9Antonio Raimondo5.87
- 10Romano Schmid🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 59'5.59
- 14Giacomo Calo6.87
- 16Matteo Cichella▼ Rời sân 67'6.07
- 17Giorgi Kvernadze6.47
- 22Lorenzo Palmisani7.18
- 30Ilario Monterisi C▼ Rời sân 67'6.26
- 40Seydou Fini▼ Rời sân 59'6.47
- 79Gabriele Bracaglia▼ Rời sân 76'6.55
Khách · 4231
- 2Zeki Celik🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 69'6.74
- 3Gleison Bremer Silva Nascimento⚽ Ghi bàn 22'8.57
- 5Manuel Locatelli C7.83
- 6Lloyd Kelly6.34
- 7Francisco Conceicao🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 69'7.66
- 9Randal Kolo Muani6.14
- 10Kenan Yildiz▼ Rời sân 69'7.22
- 12Douglas Luiz Soares de Paulo▼ Rời sân 79'6.95
- 15Pierre Kalulu Kyatengwa7.46
- 22Weston Mckennie6.41
- 25Guglielmo Vicario▼ Rời sân 90+1'6.87
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
25
Tấn công
7989
Tấn công nguy hiểm
3460
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
273480
TL chuyền bóng thành công
68%84%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
41
Cứu thua
42
Tắc bóng
145
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.451.99
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B8T8 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frosinone (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Juventus (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Frosinone
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Giorgio Cittadini Trung vệ | 7.46 | 0/0 | 27/35 | 7 | |||
| 22Lorenzo Palmisani Thủ môn | 7.18 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 14Giacomo Calo Tiền vệ phòng ngự | 6.87 | 0/0 | 27/37 | 2 | |||
| 79Gabriele Bracaglia Hậu vệ trái | 6.55 | 1/1 | 8/15 | 1 | |||
| 3Gabriele Calvani Trung vệ | 6.49 | 2/0 | 23/27 | 2 | 🟨 | ||
| 17Giorgi Kvernadze Tiền đạo cánh trái | 6.47 | 3/0 | 10/13 | 2 | |||
| 40Seydou Fini Tiền đạo cánh phải | 6.47 | 1/1 | 3/7 | 3 | |||
| 30Ilario Monterisi Trung vệ | 6.26 | 1/0 | 11/17 | 2 | |||
| 16Matteo Cichella Tiền vệ phòng ngự | 6.07 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 9Antonio Raimondo Trung phong | 5.87 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 10Romano Schmid Tiền vệ tấn công | 5.59 | 0/0 | 7/14 | 0 | 🟨 | ||
| 20Anthony Oyono Omva Torque (dự bị) Hậu vệ phải | 6.59 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 73Patrizio Masini (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.56 | 0/0 | 6/9 | 4 | |||
| 71Aleksa Terzic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.42 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 70Luis Hasa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.15 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.07 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 24Alessio Zerbin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.03 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Juventus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Gleison Bremer Silva Nascimento Trung vệ | 8.57 | 1 | 2/1 | 33/36 | 3 | ||
| 5Manuel Locatelli Tiền vệ phòng ngự | 7.83 | 0/0 | 51/61 | 7 | |||
| 7Francisco Conceicao Tiền đạo cánh phải | 7.66 | 1 | 4/1 | 23/26 | 0 | ||
| 15Pierre Kalulu Kyatengwa Trung vệ | 7.46 | 1/1 | 32/39 | 5 | |||
| 10Kenan Yildiz Tiền đạo cánh trái | 7.22 | 2/1 | 17/19 | 1 | |||
| 12Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trung tâm | 6.95 | 3/0 | 42/45 | 1 | |||
| 25Guglielmo Vicario Thủ môn | 6.87 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 2Zeki Celik Hậu vệ phải | 6.74 | 0/0 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 22Weston Mckennie Tiền vệ trung tâm | 6.41 | 2/0 | 40/45 | 0 | |||
| 6Lloyd Kelly Trung vệ | 6.34 | 1/0 | 55/66 | 0 | |||
| 9Randal Kolo Muani Trung phong | 6.14 | 3/1 | 14/24 | 0 | |||
| 11Edon Zhegrova (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.47 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 13Jeremie Boga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.21 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 1Mattia Perin (dự bị) Thủ môn | 6.12 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 8Teun Koopmeiners (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.99 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 20Andrea Cambiaso (dự bị) Hậu vệ trái | 5.98 | 0/0 | 12/13 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Frosinone | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1897 |
| Stadio Matusa | Sân nhà | Allianz Stadium(Turin) |
| 9680 | Sức chứa | 41000 |
| Massimiliano Alvini | HLV | Luciano Spalletti |
| Khu vực | Turin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.20 | 4.25 | 1.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 6.20 | 4.25 | 1.40 | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.80 | 4.00 | 1.46 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 371.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.40 | 1.04 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.70 | 4.15 | 1.45 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.08 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 3.95 | 1.53 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | -1.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 3.90 | 1.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.54 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.70 | 4.15 | 1.45 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.08 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.20 | 1.44 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.04 | 1.43 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 230.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.70 | 4.44 | 1.47 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.81 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 59.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.45 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.74 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.98 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.56 | 4.40 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 30.89 ↑ | 7.97 ↑ | 1.13 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.75 | 4.40 | 1.28 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | -1.25 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.47 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.16 | 4.11 | 1.58 | 0.84 | 2.50 | 1.12 | 5.37 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.58 ↓ | 0.00 | 0.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.25 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 | 4.50 ↑ | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.10 | 1.42 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.44 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Frosinone | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Juventus | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).