Kết quả bóng đá trận Frydlant Nad Ostravici vs Sumperk, 21:00 ngày 29/08/2026
Group D League (Séc) · 21:00 ngày 29/08/2026
Frydlant Nad Ostravici 1 Kết thúc HT 1-2 5
Sumperk
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Frydlant Nad Ostravici | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| 41' | ||
| HT 1-2 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 3 | |
| 69' | ⚽ 1 - 4 | |
| 73' | ||
| 77' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 17 | 4 | 32 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Frydlant Nad Ostravici · Khách = Sumperk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Frydlant Nad Ostravici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Frydlant Nad Ostravici 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sumperk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-2 (0-0) | Sumperk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Frydlant Nad Ostravici
BBHTHTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-10 (0-5) | Brno | - | - | B |
| 22/08/26 | Kravare | 7-2 (2-2) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
| 12/08/26 | Frydlant Nad Ostravici | 1-1 (0-0) | Opava | - | - | H |
| 26/07/26 | TJ Bystrice | 1-2 (1-1) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 26/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 1-1 (1-1) | FK Bohumin | - | - | H |
| 22/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 2-0 (0-0) | Novy Jicin | - | - | T |
| 19/04/26 | SK Sulko Zabreh | 1-3 (0-2) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 12/04/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-4 (0-1) | Rymarov | - | - | B |
| 03/04/26 | Pusta Polom | 1-1 (1-0) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | H |
| 15/03/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-2 (0-0) | Sumperk | - | - | B |
| 28/02/26 | Frydlant Nad Ostravici | 5-2 (3-1) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 31/01/26 | Hranice KUNZ | 3-4 (1-2) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | T |
| 26/10/25 | SSK Bilovec | 6-3 (5-1) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
| 12/10/25 | Frydlant Nad Ostravici | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 08/10/25 | Frydlant Nad Ostravici | 2-2 (0-1) | SK Sulko Zabreh | - | - | H |
| 02/09/25 | Frydlant Nad Ostravici | 1-0 (0-0) | Pusta Polom | - | - | T |
| 17/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-1 (2-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 06/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 0-1 (0-1) | Hlucin | - | - | B |
| 03/08/25 | Frydlant Nad Ostravici | 3-0 (1-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 08/05/25 | Bridlicna | 3-1 (1-0) | Frydlant Nad Ostravici | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sumperk
HBBTTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Valasske Mezirici | 1-1 (1-1) | Sumperk | - | - | H |
| 26/07/26 | FK Nove Sady | 2-1 (0-1) | Sumperk | - | - | B |
| 11/04/26 | Petrvald na Morave | 2-0 (1-0) | Sumperk | - | - | B |
| 15/03/26 | Frydlant Nad Ostravici | 0-2 (0-0) | Sumperk | - | - | T |
| 29/01/26 | Sumperk | 3-0 (0-0) | FK Nove Sady | - | - | T |
| 09/11/25 | Sumperk | 1-2 (0-1) | FC Vratimov | - | - | B |
| 04/10/25 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | Sumperk | - | - | H |
| 24/09/25 | MFK Havirov | 0-2 (0-1) | Sumperk | - | - | T |
| 29/08/25 | Bridlicna | 0-0 (0-0) | Sumperk | - | - | H |
| 27/07/25 | SK Sulko Zabreh | 2-1 (1-1) | Sumperk | - | - | B |
| 18/05/25 | Slavicin | 1-5 (0-4) | Sumperk | - | - | T |
| 04/05/25 | Bzenec | 5-1 (4-0) | Sumperk | - | - | B |
| 16/03/25 | Sumperk | 1-2 (0-1) | SK Batov | - | - | B |
| 09/03/25 | Tatran Vsechovice | 2-2 (1-1) | Sumperk | - | - | H |
| 23/10/24 | Sumperk | 4-2 (2-1) | SFK Holesov | - | - | T |
| 19/10/24 | HFK Olomouc | 2-1 (0-0) | Sumperk | - | - | B |
| 07/09/24 | TJ Skastice | 3-3 (1-1) | Sumperk | - | - | H |
| 25/08/24 | Kozlovice | 1-1 (0-1) | Sumperk | - | - | H |
| 10/08/24 | SK Batov | 2-1 (1-1) | Sumperk | - | - | B |
| 28/07/24 | Sumperk | 0-4 (0-3) | Unicov | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
21
Sút bóng
315
Sút cầu môn
16
Tấn công
9099
Tấn công nguy hiểm
2464
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Frydlant Nad Ostravici (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Sumperk (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Frydlant Nad Ostravici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 1.95 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.60 ↑ | 2.08 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 1.99 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.40 ↓ | 2.08 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 1.95 | 0.73 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 2.80 | 3.70 | 2.10 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.26 | 2.25 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.68 | 3.26 | 2.25 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.74 | -0.25 | 0.98 | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 2.79 ↓ | 3.30 ↓ | 2.32 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.80 | 2.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.88 | 3.80 | 2.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.