Kết quả bóng đá trận FSV Frankfurt vs Stuttgarter Kickers, 00:00 ngày 19/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 19/09/2026
FSV Frankfurt 0 Kết thúc HT 0-1 1
Stuttgarter Kickers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = FSV Frankfurt · Khách = Stuttgarter Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Frankfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FSV Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Stuttgarter Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stuttgarter Kickers (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FSV Frankfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-8-20 | Thành lập | 1899-9-21 |
| Deutsche Bank Park | Sân nhà | Waldau-Stadion |
| 51500 | Sức chứa | 11557 |
| Falko Gotz | HLV | |
| Frankfurt | Khu vực | Stuttgart |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.24 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.62 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.77 | 0.71 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↓ | 2.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.40 | 2.29 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 1.04 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.