Kết quả bóng đá trận FSV luckenwalde vs Berliner FC Dynamo, 19:00 ngày 30/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 30/08/2026
FSV luckenwalde 0 Kết thúc HT 0-2 2
Berliner FC Dynamo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FSV luckenwalde | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Ludwig Bolke | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Bolke L. | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 | |
| 31' | ⚽ 0 - 5 Levin Mattmuller | |
| 31' | ⚽ 0 - 6 Mattmuller L. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 23 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 20 |
Chủ = FSV luckenwalde · Khách = Berliner FC Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV luckenwalde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
FSV luckenwalde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 18 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Berliner FC Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
FSV luckenwalde 5 (28%)Hòa 5 (28%)Berliner FC Dynamo 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/03/25 | Berliner FC Dynamo | 0-0 (0-0) | FSV luckenwalde | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/08/24 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | -1.75 | 3.25 | H |
| 29/03/24 | FSV luckenwalde | 2-0 (1-0) | Berliner FC Dynamo | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/10/23 | Berliner FC Dynamo | 4-0 (2-0) | FSV luckenwalde | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/05/23 | Berliner FC Dynamo | 1-3 (0-2) | FSV luckenwalde | -1 | 3.25 | T |
| 11/12/22 | FSV luckenwalde | 3-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | FSV luckenwalde | -1.25 | 3 | B |
| 18/09/21 | FSV luckenwalde | 1-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 3 | H |
| 06/09/20 | FSV luckenwalde | 2-5 (0-3) | Berliner FC Dynamo | -0.5 | 3 | B |
| 13/07/19 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (1-2) | FSV luckenwalde | - | - | H |
| 10/12/17 | Berliner FC Dynamo | 5-0 (3-0) | FSV luckenwalde | -2 | 3.5 | B |
| 30/07/17 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-0) | Berliner FC Dynamo | -1 | 2.75 | B |
| 05/03/17 | Berliner FC Dynamo | 5-2 (2-1) | FSV luckenwalde | -1 | 2.75 | B |
| 09/09/16 | FSV luckenwalde | 1-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | -1.25 | 3 | H |
| 09/04/16 | FSV luckenwalde | 1-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | -1.5 | 2.75 | T |
| 03/10/15 | Berliner FC Dynamo | 4-1 (2-1) | FSV luckenwalde | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FSV luckenwalde
BBBTBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FSV luckenwalde | 0-5 (0-3) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | B |
| 15/08/26 | Zwickau | 2-1 (2-1) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 08/08/26 | FSV luckenwalde | 2-3 (1-2) | SV Tasmania Berlin | - | - | B |
| 05/08/26 | Magdeburg Am | 0-1 (0-0) | FSV luckenwalde | - | - | T |
| 01/08/26 | RSV Eintracht | 3-0 (2-0) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 25/07/26 | FSV luckenwalde | 1-3 (1-1) | FC Lokomotive Leipzig | - | - | B |
| 14/07/26 | Mahdov FC | 1-1 (0-0) | FSV luckenwalde | +0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Union Klosterfelde | 3-2 (2-1) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 08/07/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (1-1) | FSV Optik Rathenow | - | - | H |
| 27/06/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 16/05/26 | ZFC Meuselwitz | 1-1 (0-1) | FSV luckenwalde | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | - | - | T |
| 26/04/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | SV Babelsberg 03 | 2-3 (1-3) | FSV luckenwalde | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (1-1) | Eilenburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Carl Zeiss Jena | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | -1 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | BFC Preussen | 3-1 (2-0) | FSV luckenwalde | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Berliner FC Dynamo
THHBTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 15/08/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 1-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | H |
| 09/08/26 | Berliner FC Dynamo | 0-0 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Erzgebirge Aue | 3-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 01/08/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-1 (4-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 17/07/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | Berliner AK 07 | - | - | T |
| 11/07/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 08/07/26 | 1. FC Lok Stendal | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 03/07/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (1-0) | Phonix Lubeck | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | B |
| 16/05/26 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (0-1) | Chemnitzer | +0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 25/04/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Eilenburg | 2-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | ZFC Meuselwitz | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Berliner FC Dynamo | 5-1 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Zwickau | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV luckenwalde (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Berliner FC Dynamo (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Berliner FC Dynamo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FSV luckenwalde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dennis Kutrieb | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.25 | 0.59 | 2.50 | 1.13 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.30 | 2.25 | 0.59 | 2.50 | 1.13 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.24 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.13 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 ↑ | 2.20 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.45 ↓ | 2.27 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.