Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 vs SC Paderborn 07, 20:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
FSV Mainz 05 0 Kết thúc HT 0-0 0
SC Paderborn 07
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Opel Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
FSV Mainz 05
SC Paderborn 07
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tobias Stieler
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Gruber (đánh đầu) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Laurin Ulrich (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Jano ter Horst (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Marvin Pieringer (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) Post
38'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Castaneda
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nadiem Amiri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lee Jae-Sung (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Caci (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phillipp Mwene (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Caci (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Steffen Tigges, ra Stefano Marino
🔁 Thay người: vào Otto Ruoppi, ra Sheraldo Becker
🔁 Thay người: vào Ransford Yeboah Konigsdorffer, ra Lee Jae-Sung
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (chân phải) — bị cản phá
72'
🟨 Thẻ vàng - Mattes Hansen
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Silvan Widmer, ra Anthony Caci
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jonah Sticker, ra Mattes Hansen
75'
🔁 Thay người: vào 汤姆·Sheraldo Becker, ra Laurin Ulrich
🎯 Dứt điểm - Dominik Kohr (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kacper Potulski, ra Dominik Kohr
🎯 Dứt điểm - Ransford Yeboah Konigsdorffer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Phillip Tietz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Phillipp Mwene
90+2'
🔁 Thay người: vào Clemens Lippmann, ra Marvin Pieringer
🎯 Dứt điểm - Danny Vieira da Costa (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| FSV Mainz 05 | Phút | |
| 38' | Santiago Castaneda | |
| HT 0-0 | ||
| 67' ⇄ | ▲ Steffen Tigges ▼ Stefano Marino | |
| ▲ Otto Ruoppi ▼ Sheraldo Becker | 68' ⇄ | |
| ▲ Ransford Yeboah Konigsdorffer ▼ Lee Jae-Sung | 68' ⇄ | |
| ▲ Ransford Yeboah Konigsdorffer ▼ Lee Jae-Sung | 68' ⇄ | |
| 72' | Mattes Hansen | |
| ▲ Silvan Widmer ▼ Anthony Caci | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jonah Sticker ▼ Mattes Hansen | |
| 75' ⇄ | ▲ Tom Baack ▼ Laurin Ulrich | |
| ▲ Kacper Potulski ▼ Dominik Kohr | 80' ⇄ | |
| Phillipp Mwene | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Clemens Lippmann ▼ Marvin Pieringer | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 18 |
Chủ = FSV Mainz 05 · Khách = SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Mainz 05 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
FSV Mainz 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 4 | - | - |
SC Paderborn 07
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 62 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 27 | 33 | 5 |
| Sân khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 18 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FSV Mainz 05 4 (67%)Hòa 2 (33%)SC Paderborn 07 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/02/20 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | SC Paderborn 07 | +0.75 | 3 | T |
| 05/10/19 | SC Paderborn 07 | 1-2 (1-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 3 | T |
| 31/01/15 | FSV Mainz 05 | 5-0 (1-0) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/08/14 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.75 | H |
| 15/04/08 | FSV Mainz 05 | 6-1 (2-0) | SC Paderborn 07 | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/11/07 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FSV Mainz 05
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 49/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-9 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | AFC Bournemouth | -0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 | 4-0 (2-0) | Paris FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 0-10 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim | 0-11 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — SC Paderborn 07
THTTHHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Phonix Lubeck | 2-4 (1-2) | SC Paderborn 07 | +2.5 | 4.25 | T |
| 08/08/26 | Werder Bremen | 2-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | SC Paderborn 07 | 3-1 (2-0) | Fagiano Okayama | +1.5 | 3.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | SV Elversberg | 5-1 (4-0) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | SC Paderborn 07 | 2-3 (2-2) | Schalke 04 | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (2-0) | Nurnberg | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
FSV Mainz 05
SC Paderborn 07
27Robin Zentner3Fabio Gruber21Danny Vieira da Costa31Dominik Kohr6Kaishu Sano2Phillipp Mwene7Lee Jae-Sung10CNadiem Amiri19Anthony Caci9Phillip Tietz23Sheraldo Becker15Nahuel Noll21Jano ter Horst22Mattes Hansen25Tjark Scheller5Santiago Castaneda17CLaurin Curda23Raphael Obermair28Laurin Ulrich18Marvin Pieringer30Stefano Marino40Gabriel Vidovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Phillipp Mwene🟨 Thẻ vàng 90+1'6.59
- 3Fabio Gruber7.35
- 6Kaishu Sano7.08
- 7Lee Jae-Sung▼ Rời sân 68'6.37
- 9Phillip Tietz6.75
- 10Nadiem Amiri C7.86
- 19Anthony Caci▼ Rời sân 73'7.27
- 21Danny Vieira da Costa7.61
- 23Sheraldo Becker▼ Rời sân 68'6.08
- 27Robin Zentner6.7
- 31Dominik Kohr▼ Rời sân 80'7.05
Khách · 343
- 5Santiago Castaneda🟨 Thẻ vàng 38'7.47
- 15Nahuel Noll7.46
- 17Laurin Curda C8.28
- 18Marvin Pieringer▼ Rời sân 90+2'6.69
- 21Jano ter Horst7.38
- 22Mattes Hansen🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 23Raphael Obermair6.8
- 25Tjark Scheller7.66
- 28Laurin Ulrich▼ Rời sân 75'6.03
- 30Stefano Marino▼ Rời sân 67'6.66
- 40Gabriel Vidovic6.48
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
40
Tấn công
12370
Tấn công nguy hiểm
7334
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
462459
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
810
Việt vị
11
Cứu thua
04
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
134
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.76
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
59 41
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SC Paderborn 07 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FSV Mainz 05
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nadiem Amiri Tiền vệ | 7.86 | 2/0 | 41/49 | 1 | |||
| 21Danny Vieira da Costa Hậu vệ | 7.61 | 5/0 | 38/47 | 5 | |||
| 3Fabio Gruber Hậu vệ | 7.35 | 1/0 | 43/48 | 4 | |||
| 19Anthony Caci Hậu vệ | 7.27 | 2/1 | 31/37 | 3 | |||
| 6Kaishu Sano Tiền vệ | 7.08 | 2/0 | 52/53 | 5 | |||
| 31Dominik Kohr Tiền vệ | 7.05 | 1/1 | 44/49 | 4 | |||
| 9Phillip Tietz Tiền đạo | 6.75 | 3/1 | 21/30 | 1 | |||
| 27Robin Zentner Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 2Phillipp Mwene Hậu vệ | 6.59 | 1/1 | 25/36 | 1 | 🟨 | ||
| 7Lee Jae-Sung Tiền vệ | 6.37 | 4/0 | 25/31 | 3 | |||
| 23Sheraldo Becker Tiền đạo | 6.08 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 30Silvan Widmer (dự bị) Hậu vệ | 6.29 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 48Kacper Potulski (dự bị) Hậu vệ | 6.26 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 11Ransford Yeboah Konigsdorffer (dự bị) Tiền đạo | 6.23 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.08 | 0/0 | 6/9 | 0 |
SC Paderborn 07
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Laurin Curda Hậu vệ | 8.28 | 3/0 | 23/32 | 7 | |||
| 25Tjark Scheller Hậu vệ | 7.66 | 0/0 | 51/59 | 4 | |||
| 5Santiago Castaneda Tiền vệ | 7.47 | 0/0 | 43/51 | 7 | 🟨 | ||
| 15Nahuel Noll Thủ môn | 7.46 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 21Jano ter Horst Hậu vệ | 7.38 | 1/0 | 41/46 | 3 | |||
| 23Raphael Obermair Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 24/30 | 4 | |||
| 18Marvin Pieringer Trung phong | 6.69 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 30Stefano Marino Tiền đạo | 6.66 | 1/0 | 15/22 | 0 | |||
| 22Mattes Hansen Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 51/57 | 0 | 🟨 | ||
| 40Gabriel Vidovic Tiền đạo cánh trái | 6.48 | 0/0 | 48/55 | 0 | |||
| 28Laurin Ulrich Tiền vệ | 6.03 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 27Steffen Tigges (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 2/4 | 1 | |||
| 6Tom Baack (dự bị) Tiền vệ | 6.13 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 3Jonah Sticker (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.01 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FSV Mainz 05 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-16 | Thành lập | 1985 |
| Opel Arena | Sân nhà | Benteler-Arena |
| 20300 | Sức chứa | 10222 |
| Urs Fischer | HLV | Ralf Kettemann |
| Mainz | Khu vực | Paderborn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.73 | 3.98 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.42 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.80 | 1.01 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.39 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.00 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.20 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.03 ↑ | 1.26 ↓ | 12.93 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.68 | 4.27 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.27 | 4.78 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.80 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.58 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.98 | 4.55 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 5.64 ↑ | 1.25 ↓ | 13.14 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.55 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 5.25 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 16.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.30 | 5.22 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 1.34 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.90 ↓ | 4.60 ↑ | 0.17 ↓ | 0.50 | 3.80 ↑ | 0.87 | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FSV Mainz 05 | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Paderborn 07 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).