Kết quả bóng đá trận FTC Filakovo vs Fomat Martin, 21:30 ngày 30/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 30/08/2026
FTC Filakovo 6 Kết thúc HT 1-1 1
Fomat Martin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FTC Filakovo | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Róbert Lysík | |
| Peter Spodniak 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 45+3' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| Martin Parilla 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Kevin Oláh 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| Juraj Mráz 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| Kevin Oláh 4 - 2 ⚽ | 77' | |
| Martin Parilla 5 - 2 ⚽ | 79' | |
| 84' | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 11 | 30 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = FTC Filakovo · Khách = Fomat Martin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FTC Filakovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FTC Filakovo 1 (17%)Hòa 1 (17%)Fomat Martin 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Fomat Martin | 3-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 12/10/25 | FTC Filakovo | 3-1 (0-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 15/05/22 | FTC Filakovo | 2-2 (0-0) | Fomat Martin | - | - | H |
| 18/09/21 | Fomat Martin | 2-0 (1-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 29/05/21 | Fomat Martin | 1-0 (1-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 31/10/19 | Fomat Martin | 1-0 (1-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — FTC Filakovo
HTTTTBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | TJ Banik Kalinovo | 0-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 19/08/26 | Hronec | 0-4 (0-2) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 16/08/26 | FTC Filakovo | 1-0 (0-0) | Novohrad Lucenec | - | - | T |
| 09/08/26 | FTC Filakovo | 1-0 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | T |
| 30/05/26 | FTC Filakovo | 3-1 (0-1) | Novohrad Lucenec | - | - | T |
| 23/05/26 | Banska Bystrica B | 3-1 (1-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 17/05/26 | FTC Filakovo | 1-1 (1-0) | Jednota Banova | - | - | H |
| 09/05/26 | Fomat Martin | 3-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 02/05/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 26/04/26 | FTC Filakovo | 0-1 (0-1) | Namestovo | - | - | B |
| 18/04/26 | Dolny Kubin | 3-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 12/04/26 | FTC Filakovo | 2-2 (0-2) | Rimavska Sobota | - | - | H |
| 05/04/26 | FK Podkonice | 0-0 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 29/03/26 | FTC Filakovo | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | B |
| 22/03/26 | TJ Banik Kalinovo | 0-2 (0-1) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 15/03/26 | FTC Filakovo | 1-0 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 08/03/26 | Ruzomberok B | 2-4 (1-3) | FTC Filakovo | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | H |
| 14/02/26 | Salgotarjani Baratok TC | 1-3 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 08/02/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-1 (4-1) | FTC Filakovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fomat Martin
TTTTBBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fomat Martin | 5-1 (1-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 19/08/26 | TJ Spartak Kvasov | 2-5 (1-2) | Fomat Martin | - | - | T |
| 15/08/26 | Dolny Kubin | 2-3 (2-2) | Fomat Martin | - | - | T |
| 08/08/26 | Fomat Martin | 7-3 (2-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Banik Prievidza | 2-1 (0-0) | Fomat Martin | - | - | B |
| 18/07/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 4-1 (3-0) | Fomat Martin | - | - | B |
| 30/05/26 | Fomat Martin | 2-5 (0-2) | Banska Bystrica B | - | - | B |
| 23/05/26 | Jednota Banova | 1-2 (1-2) | Fomat Martin | - | - | T |
| 16/05/26 | Kysucke Nove Mesto | 0-3 (0-2) | Fomat Martin | - | - | T |
| 09/05/26 | Fomat Martin | 3-1 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | T |
| 02/05/26 | Namestovo | 1-4 (0-3) | Fomat Martin | - | - | T |
| 25/04/26 | Fomat Martin | 4-0 (1-0) | Dolny Kubin | - | - | T |
| 18/04/26 | Rimavska Sobota | 2-2 (1-2) | Fomat Martin | - | - | H |
| 11/04/26 | Fomat Martin | 0-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | H |
| 04/04/26 | MFK Bytca | 4-1 (2-1) | Fomat Martin | - | - | B |
| 28/03/26 | Fomat Martin | 2-0 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 21/03/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-2 (1-1) | Fomat Martin | - | - | T |
| 14/03/26 | Fomat Martin | 2-2 (2-2) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 07/03/26 | Novohrad Lucenec | 1-1 (1-0) | Fomat Martin | - | - | H |
| 28/02/26 | Fomat Martin | 4-4 (1-1) | TJ Visnove | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
105
Tấn công
8457
Tấn công nguy hiểm
5219
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FTC Filakovo (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Fomat Martin (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FTC Filakovo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FTC Filakovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.55 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.05 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↑ | 3.60 ↓ | 2.60 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.07 | 2.53 | 0.96 | 2.75 | 0.74 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 42.00 ↑ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.33 | 2.86 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.74 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.55 ↑ | 15.70 ↑ | 0.81 ↑ | 5.00 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.60 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.59 | 2.28 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.32 ↑ | 11.23 ↑ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.55 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.14 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.26 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.