Kết quả bóng đá trận Fu Moon FC vs Wing Yee FT, 12:30 ngày 13/09/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 12:30 ngày 13/09/2026
Fu Moon FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Wing Yee FT
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Fu Moon FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 7 | 25 |
| Điểm | 5 | 1 | 21 | 8 |
Chủ = Fu Moon FC · Khách = Wing Yee FT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fu Moon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Fu Moon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 97 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 40 | 1 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 57 | 4 | 12 |
Wing Yee FT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 17 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 26 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
10
Sút bóng
153
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fu Moon FC (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 3.75 bàn/trận
Wing Yee FT (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fu Moon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.30 | 1.91 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.80 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.63 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.40 | 1.95 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 4.10 | 1.95 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.55 | 1.84 | 0.74 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.60 | 1.64 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | 0.86 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 4.41 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 5.10 | 1.44 | 0.85 | 3.75 | 0.90 | 1.28 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.05 ↓ | 18.10 ↑ | 4.98 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.33 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.