Kết quả bóng đá trận Fujian Nanan (W) vs Dalian Football School(w), 13:00 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 23/07/2026
Fujian Nanan (W) Sắp đá --:--:--
Dalian Football School(w)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Fujian Nanan (W) · Khách = Dalian Football School(w)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fujian Nanan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fujian Nanan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dalian Football School(w) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/25 | Fujian Nanan (W) | 0-1 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fujian Nanan (W)
THTTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-2 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Fujian Nanan (W) | 1-1 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | +1.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Fujian Nanan (W) | 0-1 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 14/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Henan (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Fujian Nanan (W) | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
| 02/05/26 | Shandong Jinghua II W | 0-1 (0-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Hangzhou YinHang (W) | 1-0 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 20/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (2-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Fujian Nanan (W) | 0-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Fujian Nanan (W) | 5-0 (2-0) | Foshan Athletics (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Fujian Nanan (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | -0.25 | 2 | B |
| 07/09/25 | Guangdong Sports Lottery W | 1-1 (1-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dalian Football School(w)
BTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Dalian Football School(w) | 2-4 (0-2) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | Dalian Football School(w) | 1-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 17/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-2 (0-2) | Henan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | H |
| 14/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 14/03/26 | Guangdong Province (W) | 2-1 (0-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 12/03/26 | Shanxi Xihua W | 0-5 (0-2) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 10/03/26 | Dalian Football School(w) | 1-2 (0-1) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 17/10/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Sichuan (W) | 2-1 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 11/10/25 | Shanghai Shenhua W | 2-3 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 10/09/25 | Shanghai Port(w) | 0-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dalian Football School(w) | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 04/09/25 | Hebei Snow Ruyi W | 0-1 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fujian Nanan (W) (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dalian Football School(w) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fujian Nanan (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Dalian Football School(w) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fujian Nanan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.83 | 3.60 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.28 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.81 | 3.35 | 3.28 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.56 ↓ | 3.65 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.58 ↑ | 0.25 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.